08:55
Abbotsford (YXX)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:20
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
1 261 572 ₫
09:00
Abbotsford (YXX)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Edmonton (YEG)
CN, 8 Thá
1 173 388 ₫
09:00
Abbotsford (YXX)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Edmonton (YEG)
CN, 8 Thá
1 173 388 ₫
17:00
Abbotsford (YXX)
T2, 9 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
01:15
Whitehorse (YXY)
T3, 10 Thá
+1
6 594 696 ₫
09:00
Abbotsford (YXX)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Edmonton (YEG)
T3, 10 Thá
1 526 126 ₫
09:00
Abbotsford (YXX)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Edmonton (YEG)
T3, 10 Thá
1 526 126 ₫
19:55
Abbotsford (YXX)
T4, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:25
Edmonton (YEG)
T4, 11 Thá
1 028 401 ₫
19:55
Abbotsford (YXX)
T4, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:25
Edmonton (YEG)
T4, 11 Thá
1 028 401 ₫
06:00
Abbotsford (YXX)
T5, 12 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Whitehorse (YXY)
T5, 12 Thá
7 035 305 ₫
13:45
Abbotsford (YXX)
T5, 12 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:10
Calgary (YYC)
T5, 12 Thá
2 942 099 ₫
00:55
Abbotsford (YXX)
T6, 13 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 13 Thá
3 716 617 ₫
09:00
Abbotsford (YXX)
T7, 14 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Edmonton (YEG)
T7, 14 Thá
2 803 075 ₫
09:00
Abbotsford (YXX)
T7, 14 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Edmonton (YEG)
T7, 14 Thá
2 803 075 ₫
21:50
Abbotsford (YXX)
T5, 19 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:10
Calgary (YYC)
T6, 20 Thá
+1
958 105 ₫
13:45
Abbotsford (YXX)
T5, 19 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:10
Calgary (YYC)
T5, 19 Thá
951 514 ₫
20:30
Abbotsford (YXX)
T5, 19 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:00
Calgary (YYC)
T5, 19 Thá
759 140 ₫
05:10
Abbotsford (YXX)
CN, 22 Thá
8g
Bay thẳng
13:10
Whitehorse (YXY)
CN, 22 Thá
109 211 ₫
06:00
Abbotsford (YXX)
CN, 22 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Whitehorse (YXY)
CN, 22 Thá
7 319 630 ₫
05:10
Abbotsford (YXX)
T2, 23 Thá
8g
Bay thẳng
13:10
Whitehorse (YXY)
T2, 23 Thá
105 131 ₫
06:00
Abbotsford (YXX)
T2, 23 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Whitehorse (YXY)
T2, 23 Thá
7 606 779 ₫
09:00
Abbotsford (YXX)
T7, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Edmonton (YEG)
T7, 28 Thá
1 008 630 ₫
09:00
Abbotsford (YXX)
T7, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Edmonton (YEG)
T7, 28 Thá
1 008 630 ₫
20:30
Abbotsford (YXX)
T4, 2 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Whitehorse (YXY)
T5, 3 Thá
+1
5 963 910 ₫
06:00
Abbotsford (YXX)
T5, 3 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Whitehorse (YXY)
T5, 3 Thá
7 943 512 ₫
05:10
Abbotsford (YXX)
T6, 4 Thá
8g
Bay thẳng
13:10
Whitehorse (YXY)
T6, 4 Thá
102 307 ₫
06:00
Abbotsford (YXX)
T6, 4 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
14:15
Whitehorse (YXY)
T6, 4 Thá
5 942 884 ₫
13:45
Abbotsford (YXX)
T6, 4 Thá
58g
1 điểm dừng
23:45
Whitehorse (YXY)
CN, 6 Thá
+1
6 057 744 ₫
02:40
Abbotsford (YXX)
T3, 8 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Whitehorse (YXY)
T3, 8 Thá
6 386 631 ₫
06:00
Abbotsford (YXX)
T6, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Calgary (YYC)
T6, 25 Thá
2 757 571 ₫
08:55
Abbotsford (YXX)
T5, 31 Thá
61g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Whitehorse (YXY)
T7, 2 Thá
+1
8 380 982 ₫
19:55
Abbotsford (YXX)
CN, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:25
Edmonton (YEG)
CN, 3 Thá
3 946 650 ₫
19:55
Abbotsford (YXX)
CN, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:25
Edmonton (YEG)
CN, 3 Thá
3 946 650 ₫
13:45
Abbotsford (YXX)
T4, 20 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Whitehorse (YXY)
T5, 21 Thá
+1
6 312 255 ₫
06:00
Abbotsford (YXX)
T5, 21 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Whitehorse (YXY)
T5, 21 Thá
7 372 980 ₫
13:45
Abbotsford (YXX)
T6, 22 Thá
58g
1 điểm dừng
23:45
Whitehorse (YXY)
CN, 24 Thá
+1
6 312 255 ₫
20:30
Abbotsford (YXX)
T7, 23 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Whitehorse (YXY)
CN, 24 Thá
+1
8 541 032 ₫
08:55
Abbotsford (YXX)
CN, 24 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Whitehorse (YXY)
CN, 24 Thá
6 312 255 ₫
08:55
Abbotsford (YXX)
T2, 25 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Whitehorse (YXY)
T2, 25 Thá
6 676 291 ₫
13:45
Abbotsford (YXX)
T3, 26 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Whitehorse (YXY)
T5, 28 Thá
+1
6 849 208 ₫
13:45
Abbotsford (YXX)
T4, 27 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Whitehorse (YXY)
T5, 28 Thá
+1
6 312 255 ₫
06:00
Abbotsford (YXX)
T5, 28 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Whitehorse (YXY)
T5, 28 Thá
7 373 921 ₫
08:55
Abbotsford (YXX)
T6, 29 Thá
62g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Whitehorse (YXY)
CN, 31 Thá
+1
6 312 255 ₫
18:45
Abbotsford (YXX)
T7, 30 Thá
29g
1 điểm dừng
23:45
Whitehorse (YXY)
CN, 31 Thá
+1
8 541 974 ₫
08:55
Abbotsford (YXX)
CN, 31 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Whitehorse (YXY)
CN, 31 Thá
6 312 255 ₫