07:00
Whitehorse (YXY)
CN, 13 thá
10g
Bay thẳng
17:00
Abbotsford (YXX)
CN, 13 thá
289 811 ₫
13:23
Whitehorse (YXY)
CN, 13 thá
8g
Bay thẳng
21:23
Abbotsford (YXX)
CN, 13 thá
281 609 ₫
14:24
Whitehorse (YXY)
CN, 13 thá
8g
Bay thẳng
22:24
Abbotsford (YXX)
CN, 13 thá
245 155 ₫
15:40
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:10
Abbotsford (YXX)
CN, 13 thá
1 763 777 ₫
20:15
Whitehorse (YXY)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
05:25
Abbotsford (YXX)
T2, 14 thá
+1
10 842 700 ₫
03:55
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:25
Abbotsford (YXX)
T2, 14 thá
1 576 341 ₫
07:00
Whitehorse (YXY)
T2, 14 thá
10g
Bay thẳng
17:00
Abbotsford (YXX)
T2, 14 thá
288 900 ₫
13:35
Whitehorse (YXY)
T2, 14 thá
56g 15ph
1 điểm dừng
21:50
Abbotsford (YXX)
T4, 16 thá
+1
8 647 852 ₫
14:24
Whitehorse (YXY)
T2, 14 thá
8g
Bay thẳng
22:24
Abbotsford (YXX)
T2, 14 thá
272 192 ₫
15:30
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:00
Abbotsford (YXX)
T2, 14 thá
1 782 308 ₫
15:55
Whitehorse (YXY)
T2, 14 thá
10g
Bay thẳng
01:55
Abbotsford (YXX)
T3, 15 thá
+1
255 483 ₫
03:55
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:25
Abbotsford (YXX)
T3, 15 thá
1 576 341 ₫
07:00
Whitehorse (YXY)
T3, 15 thá
10g
Bay thẳng
17:00
Abbotsford (YXX)
T3, 15 thá
287 077 ₫
13:35
Whitehorse (YXY)
T3, 15 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Abbotsford (YXX)
T3, 15 thá
6 295 948 ₫
14:24
Whitehorse (YXY)
T3, 15 thá
8g
Bay thẳng
22:24
Abbotsford (YXX)
T3, 15 thá
271 584 ₫
15:30
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:00
Abbotsford (YXX)
T3, 15 thá
1 782 308 ₫
22:00
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:35
Abbotsford (YXX)
T3, 15 thá
1 996 780 ₫
03:55
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:25
Abbotsford (YXX)
T4, 16 thá
1 576 341 ₫
13:20
Whitehorse (YXY)
T4, 16 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
05:25
Abbotsford (YXX)
T5, 17 thá
+1
6 950 301 ₫
14:24
Whitehorse (YXY)
T4, 16 thá
8g
Bay thẳng
22:24
Abbotsford (YXX)
T4, 16 thá
245 155 ₫
20:20
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Abbotsford (YXX)
T4, 16 thá
1 854 001 ₫
03:55
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:25
Abbotsford (YXX)
T5, 17 thá
1 614 618 ₫
13:35
Whitehorse (YXY)
T5, 17 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Abbotsford (YXX)
T6, 18 thá
+1
7 291 148 ₫
14:24
Whitehorse (YXY)
T5, 17 thá
8g
Bay thẳng
22:24
Abbotsford (YXX)
T5, 17 thá
245 155 ₫
15:30
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:00
Abbotsford (YXX)
T5, 17 thá
1 604 897 ₫
01:10
Calgary (YYC)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Abbotsford (YXX)
T6, 18 thá
2 307 248 ₫
03:55
Calgary (YYC)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:25
Abbotsford (YXX)
T6, 18 thá
1 708 488 ₫
13:20
Whitehorse (YXY)
T6, 18 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
05:25
Abbotsford (YXX)
T7, 19 thá
+1
7 626 527 ₫
14:24
Whitehorse (YXY)
T6, 18 thá
8g
Bay thẳng
22:24
Abbotsford (YXX)
T6, 18 thá
245 155 ₫
15:55
Whitehorse (YXY)
T6, 18 thá
10g
Bay thẳng
01:55
Abbotsford (YXX)
T7, 19 thá
+1
277 052 ₫
20:15
Edmonton (YEG)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:50
Abbotsford (YXX)
T6, 18 thá
1 984 932 ₫
22:10
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 18 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
05:25
Abbotsford (YXX)
T7, 19 thá
+1
4 414 302 ₫
22:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
27g 45ph
3 điểm dừng
02:40
Abbotsford (YXX)
CN, 20 thá
+1
20 549 851 ₫
03:55
Calgary (YYC)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:25
Abbotsford (YXX)
T7, 19 thá
1 508 901 ₫
13:23
Whitehorse (YXY)
T7, 19 thá
8g
Bay thẳng
21:23
Abbotsford (YXX)
T7, 19 thá
295 583 ₫
13:35
Whitehorse (YXY)
T7, 19 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
22:05
Abbotsford (YXX)
T7, 19 thá
5 529 194 ₫
14:24
Whitehorse (YXY)
T7, 19 thá
8g
Bay thẳng
22:24
Abbotsford (YXX)
T7, 19 thá
315 937 ₫
14:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
62g 35ph
3 điểm dừng
05:25
Abbotsford (YXX)
T3, 22 thá
+1
19 772 161 ₫
03:55
Calgary (YYC)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:25
Abbotsford (YXX)
CN, 20 thá
1 604 897 ₫
13:00
Edmonton (YEG)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:35
Abbotsford (YXX)
CN, 20 thá
1 912 935 ₫
14:00
Whitehorse (YXY)
CN, 20 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Abbotsford (YXX)
T2, 21 thá
+1
10 329 303 ₫
15:40
Calgary (YYC)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:10
Abbotsford (YXX)
CN, 20 thá
1 790 510 ₫
23:20
Whitehorse (YXY)
CN, 20 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
05:25
Abbotsford (YXX)
T2, 21 thá
+1
5 579 318 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá
41g 25ph
4 điểm dừng
05:25
Abbotsford (YXX)
T4, 23 thá
+1
19 953 521 ₫
13:23
Whitehorse (YXY)
T2, 21 thá
8g
Bay thẳng
21:23
Abbotsford (YXX)
T2, 21 thá
277 660 ₫
13:35
Whitehorse (YXY)
T2, 21 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Abbotsford (YXX)
T2, 21 thá
6 295 948 ₫
15:25
Edmonton (YEG)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:00
Abbotsford (YXX)
T2, 21 thá
1 916 581 ₫
07:00
Whitehorse (YXY)
T3, 22 thá
10g
Bay thẳng
17:00
Abbotsford (YXX)
T3, 22 thá
292 241 ₫
13:23
Whitehorse (YXY)
T3, 22 thá
8g
Bay thẳng
21:23
Abbotsford (YXX)
T3, 22 thá
260 951 ₫
14:24
Whitehorse (YXY)
T3, 22 thá
8g
Bay thẳng
22:24
Abbotsford (YXX)
T3, 22 thá
275 837 ₫