01:55
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
04:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 477 463 ₫
02:05
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
8 466 067 ₫
02:05
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
8 563 560 ₫
02:50
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
22 358 192 ₫
04:20
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
21:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
12 786 465 ₫
04:35
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
24g
1 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 315 016 ₫
05:00
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
15:50
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
9 537 541 ₫
05:00
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
08:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 193 657 ₫
05:25
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
5 055 710 ₫
05:25
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Erbil (EBL)
T4, 4 Thá
+1
5 228 855 ₫
05:25
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 145 227 ₫
05:25
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 145 227 ₫
05:25
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
6 321 854 ₫
05:25
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
21:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
13 110 281 ₫
05:30
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
08:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 553 495 ₫
11:05
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
9 085 845 ₫
04:35
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
24g
1 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
9 325 779 ₫
05:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
08:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
3 162 826 ₫
05:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
5 591 922 ₫
05:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
5 591 922 ₫
05:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
6 733 034 ₫
05:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
08:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
14 026 652 ₫
05:30
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
08:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
2 553 495 ₫
05:30
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Imam Khomeini (IKA)
T5, 5 Thá
+1
7 323 056 ₫
05:30
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Imam Khomeini (IKA)
T5, 5 Thá
+1
7 323 056 ₫
05:30
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
11:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
9 635 984 ₫
06:10
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
20 520 385 ₫
09:35
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
21:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
20 429 223 ₫
16:30
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:10
Muscat (MCT)
T4, 4 Thá
2 931 438 ₫
16:30
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
23:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
13 304 318 ₫
17:15
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Muscat (MCT)
T4, 4 Thá
3 792 732 ₫
19:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:00
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
4 029 501 ₫
03:40
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
3 605 976 ₫
03:55
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
3 358 762 ₫
03:55
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
8 334 388 ₫
04:35
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
3 662 636 ₫
05:25
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
5 643 834 ₫
05:25
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
5 643 834 ₫
05:25
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
22:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
6 161 687 ₫
05:25
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
02:35
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
9 298 557 ₫
05:30
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
02:35
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
6 678 273 ₫
11:05
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
13:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 6 Thá
+1
18 755 065 ₫
15:25
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:00
Rafik Hariri (BEY)
T5, 5 Thá
4 705 305 ₫
17:15
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Muscat (MCT)
T5, 5 Thá
3 665 168 ₫
17:15
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
20:10
Don Mueang (DMK)
T6, 6 Thá
+1
11 915 358 ₫
01:55
Baghdad (BGW)
T6, 6 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
11 588 377 ₫
02:05
Baghdad (BGW)
T6, 6 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
5 581 476 ₫
02:05
Baghdad (BGW)
T6, 6 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
5 581 476 ₫
03:35
Baghdad (BGW)
T6, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
3 389 149 ₫
03:40
Baghdad (BGW)
T6, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
3 312 231 ₫