11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
02:05
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
+1
5 646 309 ₫
11:45
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
+1
6 400 232 ₫
13:20
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
+1
5 396 486 ₫
13:50
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
5 874 172 ₫
14:15
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
+1
4 464 982 ₫
15:35
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
13:05
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
+1
5 088 743 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
03:05
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
+1
6 323 216 ₫
19:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
6 339 765 ₫
21:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
02:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
7 728 906 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:35
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
+1
3 331 392 ₫
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:05
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
1 916 792 ₫
00:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:25
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
2 625 206 ₫
01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:55
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
2 357 880 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
11g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
7 517 909 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
03:05
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
7 663 984 ₫
02:05
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
6 226 470 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
02:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
6 798 675 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
9 516 172 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
5 642 808 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
03:05
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
6 874 417 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
6 101 399 ₫
06:55
Haid-El-Azam (KHI)
T3, 3 Thá
11g 5ph
2 điểm dừng
16:00
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
8 958 288 ₫
06:55
Haid-El-Azam (KHI)
T3, 3 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Baghdad (BGW)
T3, 3 Thá
8 988 521 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
03:05
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
7 614 338 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
+1
4 849 740 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
6 786 582 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
4 861 516 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
6 805 358 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
5 585 842 ₫
08:00
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
63g 25ph
1 điểm dừng
00:25
Baghdad (BGW)
T6, 6 Thá
+1
4 672 160 ₫
09:00
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
+1
6 464 199 ₫
10:25
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
16g
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
5 074 740 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
6 016 110 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
4 846 876 ₫
16:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
02:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
8 818 260 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
02:25
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
+1
6 559 991 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
5 012 682 ₫
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
02:05
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
9 947 076 ₫
15:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
6 260 840 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
03:05
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
6 661 829 ₫
23:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
3 282 701 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
+1
3 315 798 ₫
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:05
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
2 210 532 ₫
00:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
3 832 947 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
02:25
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
+1
5 655 856 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
+1
5 184 216 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
+1
6 197 828 ₫
05:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
03:55
Baghdad (BGW)
T6, 6 Thá
+1
3 986 659 ₫
06:55
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
03:05
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
+1
7 792 555 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
+1
6 277 389 ₫