23:55
Turzhany (BRQ)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:15
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
+1
471 720 ₫
23:55
Turzhany (BRQ)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:15
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
+1
539 967 ₫
10:25
Turzhany (BRQ)
T6, 23 Thá
13g 35ph
2 điểm dừng
00:00
Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
+1
3 745 960 ₫
10:25
Turzhany (BRQ)
T6, 23 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
22:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 Thá
7 010 720 ₫
14:20
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
8g
Bay thẳng
22:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 24 Thá
2 451 177 ₫
15:20
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
8g
1 điểm dừng
23:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 24 Thá
2 451 177 ₫
14:20
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
07:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 25 Thá
+1
3 939 008 ₫
14:20
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
15:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 25 Thá
+1
4 422 103 ₫
16:30
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:35
London-Stansted (STN)
T7, 24 Thá
2 290 040 ₫
16:30
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
52g 30ph
1 điểm dừng
20:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 26 Thá
+1
6 569 647 ₫
10:35
Turzhany (BRQ)
CN, 25 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
16:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 26 Thá
+1
5 975 653 ₫
10:35
Turzhany (BRQ)
CN, 25 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
20:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 25 Thá
6 095 083 ₫
10:35
Turzhany (BRQ)
CN, 25 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 26 Thá
+1
6 315 620 ₫
13:35
Turzhany (BRQ)
T2, 26 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
16:55
Malaga (AGP)
T2, 26 Thá
8 614 823 ₫
22:40
Turzhany (BRQ)
T2, 26 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 27 Thá
+1
3 538 693 ₫
22:40
Turzhany (BRQ)
T2, 26 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
00:15
Lamezia Terme (SUF)
T4, 28 Thá
+1
5 187 029 ₫
00:50
Turzhany (BRQ)
T3, 27 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
18:25
Lamezia Terme (SUF)
T4, 28 Thá
+1
13 209 753 ₫
06:15
Turzhany (BRQ)
T3, 27 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 27 Thá
6 566 172 ₫
01:10
Turzhany (BRQ)
T4, 28 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
09:35
London-Stansted (STN)
T5, 29 Thá
+1
10 694 753 ₫
01:10
Turzhany (BRQ)
T4, 28 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
13:25
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 29 Thá
+1
12 202 805 ₫
01:30
Turzhany (BRQ)
T4, 28 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
01:05
London-Luton (LTN)
T5, 29 Thá
+1
11 887 166 ₫
06:30
Turzhany (BRQ)
T4, 28 Thá
17g 29ph
1 điểm dừng
23:59
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 28 Thá
5 437 898 ₫
06:30
Turzhany (BRQ)
T4, 28 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
22:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 28 Thá
8 134 887 ₫
21:40
Turzhany (BRQ)
T5, 29 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:45
London-Stansted (STN)
T5, 29 Thá
2 083 090 ₫
00:00
Turzhany (BRQ)
T7, 31 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
11:40
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
1 811 369 ₫
21:00
Turzhany (BRQ)
T7, 31 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
2 662 551 ₫
10:35
Turzhany (BRQ)
CN, 1 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
3 262 865 ₫
05:45
Turzhany (BRQ)
T2, 2 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
22:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
11 100 755 ₫
22:40
Turzhany (BRQ)
T2, 2 Thá
12g
1 điểm dừng
10:40
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
+1
1 958 288 ₫
00:50
Turzhany (BRQ)
T4, 4 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
01:10
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 5 Thá
+1
5 947 217 ₫
00:50
Turzhany (BRQ)
T4, 4 Thá
64g 25ph
2 điểm dừng
17:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 6 Thá
+1
7 124 464 ₫
00:50
Turzhany (BRQ)
T4, 4 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
18:10
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
19 637 537 ₫
01:10
Turzhany (BRQ)
T4, 4 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
01:40
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
+1
11 651 464 ₫
01:10
Turzhany (BRQ)
T4, 4 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
10:15
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
12 187 007 ₫
21:40
Turzhany (BRQ)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:45
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
1 307 421 ₫
21:40
Turzhany (BRQ)
T5, 5 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
18:05
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 6 Thá
+1
1 814 528 ₫
20:10
Turzhany (BRQ)
T6, 6 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
00:40
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 8 Thá
+1
2 292 568 ₫
23:00
Turzhany (BRQ)
T7, 7 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:05
London-Stansted (STN)
CN, 8 Thá
+1
698 892 ₫
01:10
Turzhany (BRQ)
T4, 11 Thá
35g
2 điểm dừng
12:10
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 12 Thá
+1
9 155 105 ₫
20:10
Turzhany (BRQ)
T6, 13 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
00:55
London-Stansted (STN)
CN, 15 Thá
+1
2 857 495 ₫
00:00
Turzhany (BRQ)
T7, 14 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:05
London-Stansted (STN)
T7, 14 Thá
557 028 ₫
21:00
Turzhany (BRQ)
T7, 14 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:05
London-Stansted (STN)
T7, 14 Thá
551 341 ₫
21:00
Turzhany (BRQ)
T7, 14 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 15 Thá
+1
1 383 250 ₫
10:35
Turzhany (BRQ)
CN, 15 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
10:25
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 16 Thá
+1
1 937 119 ₫
22:40
Turzhany (BRQ)
T2, 16 Thá
12g
1 điểm dừng
10:40
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 17 Thá
+1
1 536 488 ₫
23:40
Turzhany (BRQ)
T5, 19 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:45
London-Stansted (STN)
T6, 20 Thá
+1
1 042 967 ₫
21:40
Turzhany (BRQ)
T5, 19 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
17:45
Paris-Orly (ORY)
T6, 20 Thá
+1
3 681 189 ₫
20:10
Turzhany (BRQ)
T6, 20 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
22:30
Paris-Orly (ORY)
T7, 21 Thá
+1
2 620 213 ₫
00:00
Turzhany (BRQ)
T7, 21 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 21 Thá
1 997 466 ₫
21:00
Turzhany (BRQ)
T7, 21 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 22 Thá
+1
1 351 023 ₫