12:00
London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
10g 30ph
2 điểm dừng
23:30
Turzhany (BRQ)
T5, 22 Thá
2 912 885 ₫
17:45
Riga (RIX)
T5, 22 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Turzhany (BRQ)
T6, 23 Thá
+1
3 175 248 ₫
05:55
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
35g
2 điểm dừng
13:55
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
+1
8 352 148 ₫
06:50
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
+1
7 186 056 ₫
05:55
London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:00
Turzhany (BRQ)
T6, 23 Thá
3 467 631 ₫
07:30
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
13:55
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
+1
3 557 066 ₫
13:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
13:55
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
+1
3 720 300 ₫
16:35
London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
13:55
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
+1
2 772 792 ₫
18:05
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T6, 23 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
09:20
Turzhany (BRQ)
CN, 25 Thá
+1
10 518 597 ₫
19:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
+1
5 763 855 ₫
22:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 23 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
13:55
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
+1
3 557 379 ₫
22:35
Malaga (AGP)
T6, 23 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
+1
1 639 847 ₫
07:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
7g
2 điểm dừng
13:55
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
3 465 755 ₫
08:20
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 24 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
13:55
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
6 269 193 ₫
10:35
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 24 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
20:50
Turzhany (BRQ)
CN, 25 Thá
+1
8 173 591 ₫
12:00
London-Stansted (STN)
T7, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:05
Turzhany (BRQ)
T7, 24 Thá
4 088 672 ₫
20:45
Tolmachevo (OVB)
T7, 24 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
14:50
Turzhany (BRQ)
T2, 26 Thá
+1
17 778 139 ₫
22:35
Zvartnots (EVN)
T7, 24 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
10:15
Turzhany (BRQ)
T2, 26 Thá
+1
15 121 050 ₫
04:55
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
42g
3 điểm dừng
18:55
Turzhany (BRQ)
T2, 26 Thá
+1
11 736 599 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Turzhany (BRQ)
T2, 26 Thá
+1
15 308 988 ₫
05:40
Nikola Tesla (BEG)
CN, 25 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
20:50
Turzhany (BRQ)
CN, 25 Thá
13 132 845 ₫
07:05
London-Stansted (STN)
CN, 25 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:10
Turzhany (BRQ)
CN, 25 Thá
3 829 749 ₫
20:00
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
29g 55ph
3 điểm dừng
21:55
Turzhany (BRQ)
T2, 26 Thá
+1
9 428 493 ₫
23:00
Zvartnots (EVN)
CN, 25 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Turzhany (BRQ)
T3, 27 Thá
+1
18 170 276 ₫
22:45
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 25 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
21:55
Turzhany (BRQ)
T2, 26 Thá
+1
6 021 527 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
14:50
Turzhany (BRQ)
T2, 26 Thá
15 076 645 ₫
01:10
Chisinau (RMO)
T2, 26 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Turzhany (BRQ)
T2, 26 Thá
4 928 609 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T2, 26 Thá
54g 50ph
3 điểm dừng
10:20
Turzhany (BRQ)
T4, 28 Thá
+1
17 638 045 ₫
08:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 26 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
23:55
Turzhany (BRQ)
T2, 26 Thá
4 679 379 ₫
08:10
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 26 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
23:55
Turzhany (BRQ)
T2, 26 Thá
5 569 975 ₫
11:35
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 26 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Turzhany (BRQ)
T2, 26 Thá
12 421 119 ₫
13:20
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 26 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
21:55
Turzhany (BRQ)
T2, 26 Thá
4 649 985 ₫
18:50
London-Stansted (STN)
T2, 26 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:55
Turzhany (BRQ)
T2, 26 Thá
3 959 210 ₫
06:45
London-Gatwick (LGW)
T3, 27 Thá
28g
2 điểm dừng
11:45
Turzhany (BRQ)
T4, 28 Thá
+1
13 181 628 ₫
09:25
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 27 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
11:45
Turzhany (BRQ)
T4, 28 Thá
+1
13 098 447 ₫
14:15
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 27 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
20:10
Turzhany (BRQ)
T4, 28 Thá
+1
10 681 206 ₫
06:05
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 28 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
21:15
Turzhany (BRQ)
T5, 29 Thá
+1
5 007 098 ₫
08:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
14g
1 điểm dừng
20:10
Turzhany (BRQ)
T4, 28 Thá
36 719 243 ₫
09:05
London-Stansted (STN)
T4, 28 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
13:20
Turzhany (BRQ)
T5, 29 Thá
+1
9 770 909 ₫
09:20
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 28 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
21:15
Turzhany (BRQ)
T5, 29 Thá
+1
6 292 958 ₫
09:00
London-Luton (LTN)
T4, 28 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Turzhany (BRQ)
T5, 29 Thá
+1
4 724 409 ₫
21:00
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 28 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Turzhany (BRQ)
T5, 29 Thá
+1
7 373 368 ₫
23:15
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 28 Thá
24g
1 điểm dừng
23:15
Turzhany (BRQ)
T5, 29 Thá
+1
2 671 474 ₫
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
11:20
Turzhany (BRQ)
T6, 30 Thá
+1
7 456 549 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
10:20
Turzhany (BRQ)
T6, 30 Thá
+1
14 402 757 ₫
18:10
London-Stansted (STN)
T5, 29 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:15
Turzhany (BRQ)
T5, 29 Thá
3 700 287 ₫
05:45
Chisinau (RMO)
T6, 30 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
23:35
Turzhany (BRQ)
T6, 30 Thá
4 224 700 ₫
10:15
Chisinau (RMO)
T6, 30 Thá
8g 55ph
2 điểm dừng
18:10
Turzhany (BRQ)
T6, 30 Thá
4 320 702 ₫
09:50
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 30 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
23:35
Turzhany (BRQ)
T6, 30 Thá
4 775 381 ₫
20:55
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 30 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
20:35
Turzhany (BRQ)
T7, 31 Thá
+1
5 314 492 ₫