12:55
Cheongju (CJJ)
T6, 23 Thá
54g 25ph
3 điểm dừng
15:20
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
+1
12 260 625 ₫
13:25
Cheongju (CJJ)
T6, 23 Thá
19g 45ph
3 điểm dừng
05:10
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
+1
12 522 235 ₫
08:05
Cheongju (CJJ)
T7, 24 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
04:25
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 25 Thá
+1
9 912 133 ₫
18:35
Cheongju (CJJ)
T7, 24 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:50
Jeju (CJU)
T7, 24 Thá
449 920 ₫
20:30
Cheongju (CJJ)
T7, 24 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:40
Jeju (CJU)
T7, 24 Thá
507 107 ₫
11:30
Cheongju (CJJ)
T2, 26 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
06:50
Đà Nẵng (DAD)
T3, 27 Thá
+1
5 148 799 ₫
19:35
Cheongju (CJJ)
T2, 26 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:45
Jeju (CJU)
T2, 26 Thá
453 395 ₫
18:35
Cheongju (CJJ)
T3, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:45
Jeju (CJU)
T3, 27 Thá
406 002 ₫
19:35
Cheongju (CJJ)
T3, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:45
Jeju (CJU)
T3, 27 Thá
497 629 ₫
22:05
Cheongju (CJJ)
T3, 27 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
00:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 28 Thá
+1
2 497 622 ₫
19:35
Cheongju (CJJ)
T4, 28 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:45
Jeju (CJU)
T4, 28 Thá
571 878 ₫
19:35
Cheongju (CJJ)
T4, 28 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
23:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 28 Thá
3 500 147 ₫
19:35
Cheongju (CJJ)
T4, 28 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
23:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 28 Thá
3 500 147 ₫
20:10
Cheongju (CJJ)
T4, 28 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:25
Jeju (CJU)
T4, 28 Thá
562 084 ₫
11:55
Cheongju (CJJ)
T5, 29 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
11:45
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
+1
11 840 405 ₫
20:10
Cheongju (CJJ)
T5, 29 Thá
29g 10ph
3 điểm dừng
21:20
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
+1
10 945 305 ₫
08:55
Cheongju (CJJ)
T6, 30 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
06:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 31 Thá
+1
8 284 650 ₫
20:10
Cheongju (CJJ)
T6, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:25
Jeju (CJU)
T6, 30 Thá
1 167 137 ₫
23:40
Cheongju (CJJ)
T6, 30 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
19:50
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
+1
11 351 307 ₫
06:10
Cheongju (CJJ)
T7, 31 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
15:20
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
10 159 210 ₫
15:50
Cheongju (CJJ)
T7, 31 Thá
41g 5ph
1 điểm dừng
08:55
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
3 957 965 ₫
16:40
Cheongju (CJJ)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:30
Kansai (KIX)
T7, 31 Thá
1 752 601 ₫
11:40
Cheongju (CJJ)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:20
Kansai (KIX)
T7, 31 Thá
3 928 266 ₫
23:40
Cheongju (CJJ)
T7, 31 Thá
28g
3 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
9 794 914 ₫
12:35
Cheongju (CJJ)
CN, 1 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
18:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 1 Thá
4 972 180 ₫
12:35
Cheongju (CJJ)
CN, 1 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
22:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
4 972 180 ₫
15:50
Cheongju (CJJ)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:05
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
2 436 959 ₫
09:45
Cheongju (CJJ)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
2 821 160 ₫
11:55
Cheongju (CJJ)
T3, 3 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
04:25
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 4 Thá
+1
9 480 855 ₫
15:50
Cheongju (CJJ)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:05
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
2 517 212 ₫
17:40
Cheongju (CJJ)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:20
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
1 782 301 ₫
12:35
Cheongju (CJJ)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:45
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
1 097 311 ₫
15:50
Cheongju (CJJ)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:05
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
3 479 294 ₫
15:50
Cheongju (CJJ)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:05
Narita (NRT)
T6, 6 Thá
4 933 002 ₫
13:20
Cheongju (CJJ)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:40
Hiroshima (HIJ)
CN, 8 Thá
3 611 047 ₫
20:30
Cheongju (CJJ)
CN, 8 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
13:35
Đà Nẵng (DAD)
T2, 9 Thá
+1
3 731 426 ₫
18:35
Cheongju (CJJ)
T2, 9 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
15:15
Hiroshima (HIJ)
T3, 10 Thá
+1
4 484 662 ₫
19:30
Cheongju (CJJ)
T2, 9 Thá
5g
Bay thẳng
22:30
Cam Ranh (CXR)
T2, 9 Thá
2 375 032 ₫
19:30
Cheongju (CJJ)
T2, 9 Thá
5g
Bay thẳng
22:30
Cam Ranh (CXR)
T2, 9 Thá
2 375 032 ₫
12:35
Cheongju (CJJ)
T3, 10 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
17:40
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
+1
9 880 538 ₫
13:30
Cheongju (CJJ)
T7, 14 Thá
5g
Bay thẳng
16:30
Cam Ranh (CXR)
T7, 14 Thá
2 258 445 ₫
13:30
Cheongju (CJJ)
T7, 14 Thá
5g
Bay thẳng
16:30
Cam Ranh (CXR)
T7, 14 Thá
2 258 445 ₫
14:55
Cheongju (CJJ)
CN, 15 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 16 Thá
+1
6 845 792 ₫
13:35
Cheongju (CJJ)
T3, 17 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
08:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 19 Thá
+1
7 296 659 ₫
10:50
Cheongju (CJJ)
T4, 18 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
08:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 19 Thá
+1
7 506 453 ₫
13:30
Cheongju (CJJ)
T7, 21 Thá
5g
Bay thẳng
16:30
Cam Ranh (CXR)
T7, 21 Thá
2 258 445 ₫
13:30
Cheongju (CJJ)
T7, 21 Thá
5g
Bay thẳng
16:30
Cam Ranh (CXR)
T7, 21 Thá
2 258 445 ₫
13:15
Cheongju (CJJ)
T4, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:25
Jeju (CJU)
T4, 25 Thá
563 031 ₫
19:15
Cheongju (CJJ)
T6, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:25
Jeju (CJU)
T6, 27 Thá
1 516 583 ₫
09:50
Cheongju (CJJ)
T7, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:05
Narita (NRT)
T7, 28 Thá
3 415 471 ₫