22:00
Trạm Giang (ZHA)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
2 636 427 ₫
11:25
Trạm Giang (ZHA)
T4, 4 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
3 587 617 ₫
11:25
Trạm Giang (ZHA)
T4, 4 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
3 587 617 ₫
22:00
Trạm Giang (ZHA)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
2 951 697 ₫
17:00
Trạm Giang (ZHA)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
2 915 612 ₫
22:00
Trạm Giang (ZHA)
T6, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
+1
2 398 075 ₫
02:20
Trạm Giang (ZHA)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:30
Baiyun (CAN)
T7, 7 Thá
4 057 673 ₫
20:30
Trạm Giang (ZHA)
T7, 7 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
7 839 010 ₫
20:40
Trạm Giang (ZHA)
T7, 7 Thá
3g
Bay thẳng
23:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
2 801 026 ₫
20:40
Trạm Giang (ZHA)
T7, 7 Thá
3g
Bay thẳng
23:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
2 801 026 ₫
15:40
Trạm Giang (ZHA)
T7, 7 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
19:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
10 479 552 ₫
15:40
Trạm Giang (ZHA)
T7, 7 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
19:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
10 479 552 ₫
19:50
Trạm Giang (ZHA)
CN, 8 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
23:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
3 777 222 ₫
19:50
Trạm Giang (ZHA)
CN, 8 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
23:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
3 777 222 ₫
15:40
Trạm Giang (ZHA)
CN, 8 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 8 Thá
8 100 152 ₫
22:00
Trạm Giang (ZHA)
CN, 8 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 9 Thá
+1
2 827 298 ₫
19:50
Trạm Giang (ZHA)
T2, 9 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
23:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
3 004 875 ₫
19:50
Trạm Giang (ZHA)
T2, 9 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
23:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
3 004 875 ₫
02:20
Trạm Giang (ZHA)
T3, 10 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
10:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
8 396 113 ₫
12:40
Trạm Giang (ZHA)
T3, 10 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 10 Thá
5 800 203 ₫
11:25
Trạm Giang (ZHA)
T4, 11 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 11 Thá
3 943 720 ₫
11:25
Trạm Giang (ZHA)
T4, 11 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 11 Thá
3 943 720 ₫
17:15
Trạm Giang (ZHA)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:25
Tam Á (SYX)
T4, 11 Thá
3 914 599 ₫
20:30
Trạm Giang (ZHA)
T4, 11 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 11 Thá
2 897 886 ₫
16:25
Trạm Giang (ZHA)
T5, 12 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
23:10
Tam Á (SYX)
T5, 12 Thá
5 946 759 ₫
12:40
Trạm Giang (ZHA)
T5, 12 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 12 Thá
3 229 299 ₫
20:25
Trạm Giang (ZHA)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:35
Baiyun (CAN)
T5, 12 Thá
2 618 701 ₫
17:15
Trạm Giang (ZHA)
T6, 13 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:25
Tam Á (SYX)
T6, 13 Thá
4 145 353 ₫
22:00
Trạm Giang (ZHA)
T6, 13 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 14 Thá
+1
2 353 760 ₫
17:15
Trạm Giang (ZHA)
T7, 14 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:25
Tam Á (SYX)
T7, 14 Thá
3 548 367 ₫
17:15
Trạm Giang (ZHA)
CN, 15 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:25
Tam Á (SYX)
CN, 15 Thá
5 175 044 ₫
12:15
Trạm Giang (ZHA)
T2, 16 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:25
Tam Á (SYX)
T2, 16 Thá
5 179 159 ₫
22:00
Trạm Giang (ZHA)
T2, 16 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 17 Thá
+1
2 636 110 ₫
12:15
Trạm Giang (ZHA)
T3, 17 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:25
Tam Á (SYX)
T3, 17 Thá
5 023 740 ₫
02:20
Trạm Giang (ZHA)
T4, 18 Thá
28g 35ph
3 điểm dừng
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 19 Thá
+1
8 499 937 ₫
11:05
Trạm Giang (ZHA)
T4, 18 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 18 Thá
3 994 999 ₫
11:05
Trạm Giang (ZHA)
T4, 18 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 18 Thá
3 994 999 ₫
12:15
Trạm Giang (ZHA)
T4, 18 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:25
Tam Á (SYX)
T4, 18 Thá
5 023 740 ₫
12:40
Trạm Giang (ZHA)
T4, 18 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 18 Thá
6 000 570 ₫
19:50
Trạm Giang (ZHA)
T4, 18 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
23:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 18 Thá
3 548 050 ₫
19:50
Trạm Giang (ZHA)
T4, 18 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
23:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 18 Thá
3 548 050 ₫
22:00
Trạm Giang (ZHA)
T4, 18 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 19 Thá
+1
2 322 423 ₫
07:20
Trạm Giang (ZHA)
T5, 19 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:30
Baiyun (CAN)
T5, 19 Thá
2 765 890 ₫
12:15
Trạm Giang (ZHA)
T5, 19 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:25
Tam Á (SYX)
T5, 19 Thá
5 023 740 ₫
12:00
Trạm Giang (ZHA)
T6, 20 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 20 Thá
3 668 334 ₫
12:00
Trạm Giang (ZHA)
T6, 20 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 20 Thá
3 668 334 ₫
19:50
Trạm Giang (ZHA)
T6, 20 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
23:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 20 Thá
2 987 149 ₫
19:50
Trạm Giang (ZHA)
T6, 20 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
23:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 20 Thá
2 987 149 ₫
20:25
Trạm Giang (ZHA)
T6, 20 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:35
Baiyun (CAN)
T6, 20 Thá
2 765 890 ₫
16:05
Trạm Giang (ZHA)
T7, 21 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Huntsyao (SHA)
T7, 21 Thá
6 511 142 ₫