16:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
19:55
Trạm Giang (ZHA)
T3, 3 Thá
3 271 081 ₫
18:25
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:35
Trạm Giang (ZHA)
T3, 3 Thá
3 903 203 ₫
14:25
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:30
Trạm Giang (ZHA)
T3, 3 Thá
5 174 411 ₫
22:30
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:40
Trạm Giang (ZHA)
T3, 3 Thá
2 960 876 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
21:05
Trạm Giang (ZHA)
T4, 4 Thá
+1
11 460 496 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
00:05
Trạm Giang (ZHA)
T5, 5 Thá
+1
10 138 010 ₫
09:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
16:50
Trạm Giang (ZHA)
T4, 4 Thá
3 524 310 ₫
05:50
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
6g
1 điểm dừng
11:50
Trạm Giang (ZHA)
T4, 4 Thá
13 221 069 ₫
12:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:55
Trạm Giang (ZHA)
T4, 4 Thá
9 477 083 ₫
18:25
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:35
Trạm Giang (ZHA)
T4, 4 Thá
2 989 364 ₫
18:45
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
16:50
Trạm Giang (ZHA)
T5, 5 Thá
+1
6 124 968 ₫
19:25
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:30
Trạm Giang (ZHA)
T4, 4 Thá
3 159 661 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
21:00
Trạm Giang (ZHA)
T5, 5 Thá
+1
10 789 124 ₫
17:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
05:20
Trạm Giang (ZHA)
T5, 5 Thá
+1
3 805 394 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
16:50
Trạm Giang (ZHA)
T5, 5 Thá
+1
11 390 225 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
23:55
Trạm Giang (ZHA)
T5, 5 Thá
+1
11 502 596 ₫
10:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
16:50
Trạm Giang (ZHA)
T5, 5 Thá
5 011 079 ₫
09:50
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Trạm Giang (ZHA)
T6, 6 Thá
+1
11 495 315 ₫
07:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:40
Trạm Giang (ZHA)
T5, 5 Thá
10 922 385 ₫
18:25
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:35
Trạm Giang (ZHA)
T5, 5 Thá
2 905 482 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
21:05
Trạm Giang (ZHA)
T6, 6 Thá
+1
11 467 777 ₫
07:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 6 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
11:50
Trạm Giang (ZHA)
T6, 6 Thá
6 129 400 ₫
12:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:55
Trạm Giang (ZHA)
T6, 6 Thá
9 477 083 ₫
22:45
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
19:50
Trạm Giang (ZHA)
T7, 7 Thá
+1
9 710 370 ₫
04:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Trạm Giang (ZHA)
T7, 7 Thá
4 175 741 ₫
14:25
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:30
Trạm Giang (ZHA)
T7, 7 Thá
2 977 336 ₫
21:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
16:50
Trạm Giang (ZHA)
CN, 8 Thá
+1
3 256 837 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
21:00
Trạm Giang (ZHA)
CN, 8 Thá
+1
10 712 839 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Trạm Giang (ZHA)
T2, 9 Thá
+1
12 474 994 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
21:05
Trạm Giang (ZHA)
CN, 8 Thá
+1
13 806 027 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
21:00
Trạm Giang (ZHA)
CN, 8 Thá
+1
9 525 196 ₫
02:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 8 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:35
Trạm Giang (ZHA)
CN, 8 Thá
3 240 377 ₫
10:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
16:50
Trạm Giang (ZHA)
CN, 8 Thá
5 167 764 ₫
12:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 8 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:55
Trạm Giang (ZHA)
CN, 8 Thá
9 477 083 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
CN, 8 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Trạm Giang (ZHA)
T2, 9 Thá
+1
4 967 713 ₫
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Trạm Giang (ZHA)
T2, 9 Thá
+1
5 778 045 ₫
22:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Trạm Giang (ZHA)
T2, 9 Thá
+1
4 005 128 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
19:35
Trạm Giang (ZHA)
T2, 9 Thá
+1
12 843 758 ₫
07:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
4g
Bay thẳng
11:15
Trạm Giang (ZHA)
T2, 9 Thá
3 733 540 ₫
21:00
Knevichi (VVO)
T2, 9 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Trạm Giang (ZHA)
T3, 10 Thá
+1
4 049 759 ₫
16:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 9 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
11:50
Trạm Giang (ZHA)
T3, 10 Thá
+1
4 175 741 ₫
02:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 10 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:35
Trạm Giang (ZHA)
T3, 10 Thá
9 929 096 ₫
08:00
Ufa (UFA)
T3, 10 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Trạm Giang (ZHA)
T4, 11 Thá
+1
10 810 332 ₫
10:05
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 10 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
11:35
Trạm Giang (ZHA)
T4, 11 Thá
+1
10 466 890 ₫
16:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
19:50
Trạm Giang (ZHA)
T3, 10 Thá
3 860 788 ₫
16:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
19:55
Trạm Giang (ZHA)
T3, 10 Thá
3 747 151 ₫
15:55
Ufa (UFA)
T3, 10 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
00:05
Trạm Giang (ZHA)
T5, 12 Thá
+1
8 990 251 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
00:30
Trạm Giang (ZHA)
T5, 12 Thá
+1
8 325 209 ₫
20:50
Phuket (HKT)
T3, 10 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Trạm Giang (ZHA)
T4, 11 Thá
+1
5 018 676 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Trạm Giang (ZHA)
T4, 11 Thá
+1
11 706 445 ₫