08:35
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:25
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
1 534 723 ₫
21:40
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
00:40
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
+1
2 167 811 ₫
22:45
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T7, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
01:40
Asyut (ATZ)
CN, 13 thá
+1
1 908 986 ₫
23:40
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T7, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
02:35
Sohag (HMB)
CN, 13 thá
+1
2 071 815 ₫
00:10
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
03:15
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
2 378 942 ₫
01:05
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
04:00
Asyut (ATZ)
CN, 13 thá
2 123 762 ₫
01:10
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
04:15
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
2 811 228 ₫
01:10
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
5 967 556 ₫
01:40
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
04:40
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 132 876 ₫
02:05
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
05:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 035 664 ₫
02:45
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
+1
3 398 445 ₫
02:45
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
08:25
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá
+1
4 329 850 ₫
02:45
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
24g
2 điểm dừng
02:45
Mangalore, Badzhip (IXE)
T2, 14 thá
+1
5 188 954 ₫
02:45
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
41g 45ph
2 điểm dừng
20:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 14 thá
+1
14 743 302 ₫
02:55
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:25
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
2 213 075 ₫
04:10
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
06:10
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
2 460 052 ₫
05:05
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
5 206 574 ₫
06:05
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
09:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1 916 884 ₫
06:05
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
5 325 658 ₫
06:05
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
5 641 290 ₫
06:05
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
6 408 652 ₫
06:05
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
39g 25ph
1 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
8 864 147 ₫
06:05
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 389 149 ₫
06:25
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:20
Sohag (HMB)
CN, 13 thá
2 144 723 ₫
06:40
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
09:40
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1 815 116 ₫
07:20
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
15g 50ph
Bay thẳng
23:10
XNB
CN, 13 thá
1 377 362 ₫
07:20
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:55
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
1 593 049 ₫
07:20
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
+1
3 680 661 ₫
07:20
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
14:45
Trivandrum (TRV)
CN, 13 thá
4 516 678 ₫
07:20
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
04:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
8 765 417 ₫
07:20
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
43g 40ph
3 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T3, 15 thá
+1
27 090 346 ₫
08:55
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
20:40
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
5 197 157 ₫
09:40
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:35
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1 844 280 ₫
09:45
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
00:20
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
+1
7 131 964 ₫
13:05
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
14:45
Trivandrum (TRV)
T2, 14 thá
+1
4 348 988 ₫
13:05
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
6 096 664 ₫
13:10
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:40
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
2 659 032 ₫
13:35
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:10
Amman, Marka (ADJ)
CN, 13 thá
1 768 030 ₫
13:40
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:35
Sohag (HMB)
CN, 13 thá
2 093 384 ₫
14:00
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
CN, 13 thá
2 633 817 ₫
14:00
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
CN, 13 thá
3 151 163 ₫
14:00
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
3 255 666 ₫
14:00
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Lucknow (LKO)
CN, 13 thá
3 728 963 ₫
14:00
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Bangalore, Kempegovda (BLR)
CN, 13 thá
3 849 262 ₫
14:25
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 774 956 ₫
14:55
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:45
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
1 795 370 ₫
14:55
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
17:50
Asyut (ATZ)
CN, 13 thá
3 009 600 ₫
15:15
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:55
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
1 677 805 ₫
15:15
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 478 826 ₫
15:25
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
08:45
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T2, 14 thá
+1
3 356 522 ₫