21:05
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
5g 25ph
Bay thẳng
02:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
+1
3 494 441 ₫
21:35
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
4g 55ph
Bay thẳng
02:30
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
CN, 13 thá
+1
2 564 858 ₫
22:00
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 335 986 ₫
22:10
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Port Sudan (PZU)
CN, 13 thá
+1
8 906 070 ₫
22:20
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
+1
7 597 363 ₫
22:20
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
10 378 213 ₫
22:25
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
07:20
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
+1
5 451 425 ₫
23:00
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
12:45
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá
+1
12 828 847 ₫
23:30
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
+1
2 601 312 ₫
23:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
4g 25ph
Bay thẳng
04:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
+1
2 380 157 ₫
23:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
4g 25ph
Bay thẳng
04:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
+1
2 490 431 ₫
23:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
+1
4 921 016 ₫
23:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
+1
5 310 772 ₫
23:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
+1
5 385 200 ₫
23:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
38g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T2, 14 thá
+1
5 788 626 ₫
23:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
+1
6 059 906 ₫
23:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
6 546 570 ₫
23:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
6 977 945 ₫
23:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
+1
7 577 617 ₫
23:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
43g
1 điểm dừng
18:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
7 597 667 ₫
23:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
20:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
8 286 955 ₫
23:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
48g
1 điểm dừng
23:50
Osh (OSS)
T2, 14 thá
+1
10 212 953 ₫
23:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
33g 45ph
1 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
10 269 761 ₫
23:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
55g 5ph
2 điểm dừng
06:55
Luân Đôn, London-City (LCY)
T3, 15 thá
+1
11 099 702 ₫
00:40
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 342 366 ₫
00:40
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
53g 35ph
2 điểm dừng
06:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
11 400 450 ₫
01:00
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:40
Abha (AHB)
CN, 13 thá
1 353 667 ₫
01:15
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Peshawar (PEW)
T2, 14 thá
+1
2 789 052 ₫
01:20
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
01:50
Peshawar (PEW)
T2, 14 thá
+1
2 834 316 ₫
01:20
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
6 470 624 ₫
01:20
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
21:05
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
8 161 188 ₫
01:55
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:00
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
1 933 289 ₫
02:00
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:45
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
1 414 424 ₫
02:10
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
06:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 677 562 ₫
02:10
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
17:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
5 537 092 ₫
02:10
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
37g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
6 431 132 ₫
02:10
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
47g 25ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
+1
7 315 147 ₫
02:10
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
7 533 264 ₫
02:50
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:10
Hail (HAS)
CN, 13 thá
1 577 253 ₫
03:10
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:15
Hafr Al Batin, Kaisuma (AQI)
CN, 13 thá
2 721 004 ₫
03:10
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
3 168 175 ₫
03:30
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
12 911 477 ₫
03:35
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
1 666 869 ₫
03:35
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
1 666 869 ₫
03:35
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:15
Abha (AHB)
CN, 13 thá
2 240 112 ₫
04:00
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
11 155 295 ₫
04:10
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
13:05
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
13 839 844 ₫
04:15
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:45
Taif (TIF)
CN, 13 thá
1 933 593 ₫
04:15
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
08:05
Mangalore, Badzhip (IXE)
T2, 14 thá
+1
3 402 090 ₫
04:45
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:20
Sohag (HMB)
CN, 13 thá
2 972 234 ₫