06:25
Fredericton (YFC)
T5, 22 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
07:39
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
5 700 687 ₫
06:25
Fredericton (YFC)
T5, 22 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 22 Thá
7 059 721 ₫
12:40
Fredericton (YFC)
T5, 22 Thá
5g 29ph
1 điểm dừng
17:09
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
3 123 339 ₫
17:10
Fredericton (YFC)
T5, 22 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
4 446 724 ₫
06:25
Fredericton (YFC)
T6, 23 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T6, 23 Thá
6 696 353 ₫
06:25
Fredericton (YFC)
T6, 23 Thá
4g 52ph
1 điểm dừng
10:17
Quebec City (YQB)
T6, 23 Thá
10 103 006 ₫
17:10
Fredericton (YFC)
T6, 23 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
21:50
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
4 482 373 ₫
12:40
Fredericton (YFC)
T7, 24 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:20
Makdonald — Karte (YOW)
T7, 24 Thá
5 674 732 ₫
12:40
Fredericton (YFC)
T7, 24 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
10:20
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 25 Thá
+1
11 140 263 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
CN, 25 Thá
2g 29ph
Bay thẳng
08:29
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 25 Thá
3 331 603 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
CN, 25 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Stenfild (YHZ)
T2, 26 Thá
+1
10 364 744 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
T2, 26 Thá
2g 29ph
Bay thẳng
08:29
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 26 Thá
3 663 075 ₫
12:40
Fredericton (YFC)
T2, 26 Thá
8g 20ph
2 điểm dừng
20:00
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 26 Thá
7 273 927 ₫
05:50
Fredericton (YFC)
T3, 27 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 27 Thá
4 909 533 ₫
06:25
Fredericton (YFC)
T3, 27 Thá
10g 57ph
2 điểm dừng
14:22
Edmonton (YEG)
T3, 27 Thá
10 239 348 ₫
06:25
Fredericton (YFC)
T3, 27 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
18:00
Quebec City (YQB)
T3, 27 Thá
10 982 032 ₫
12:40
Fredericton (YFC)
T3, 27 Thá
4g 53ph
1 điểm dừng
16:33
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 27 Thá
3 255 927 ₫
12:40
Fredericton (YFC)
T3, 27 Thá
1g 48ph
Bay thẳng
13:28
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 27 Thá
3 979 536 ₫
12:40
Fredericton (YFC)
T3, 27 Thá
8g 20ph
2 điểm dừng
20:00
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T3, 27 Thá
7 476 250 ₫
12:40
Fredericton (YFC)
T3, 27 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
10:15
Stenfild (YHZ)
T4, 28 Thá
+1
8 773 367 ₫
16:05
Fredericton (YFC)
T4, 28 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
21:35
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 28 Thá
6 088 447 ₫
16:05
Fredericton (YFC)
T4, 28 Thá
1g 49ph
Bay thẳng
16:54
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 28 Thá
6 718 243 ₫
16:05
Fredericton (YFC)
T4, 28 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
10:15
Stenfild (YHZ)
T5, 29 Thá
+1
10 142 095 ₫
16:05
Fredericton (YFC)
T4, 28 Thá
11g 37ph
2 điểm dừng
00:42
Edmonton (YEG)
T5, 29 Thá
+1
10 234 657 ₫
16:05
Fredericton (YFC)
T4, 28 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
10:20
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 29 Thá
+1
13 827 685 ₫
19:35
Fredericton (YFC)
T4, 28 Thá
4g 1ph
1 điểm dừng
22:36
Quebec City (YQB)
T4, 28 Thá
12 250 380 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
T5, 29 Thá
2g 29ph
Bay thẳng
08:29
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 29 Thá
4 502 699 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
T5, 29 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 29 Thá
5 071 829 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
T5, 29 Thá
7g 14ph
1 điểm dừng
13:14
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 29 Thá
5 744 779 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
T5, 29 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Stenfild (YHZ)
T5, 29 Thá
8 151 076 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
T5, 29 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Edmonton (YEG)
T5, 29 Thá
9 859 093 ₫
18:40
Fredericton (YFC)
T5, 29 Thá
6g 48ph
1 điểm dừng
00:28
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 30 Thá
+1
2 881 927 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
T6, 30 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T6, 30 Thá
6 132 539 ₫
18:40
Fredericton (YFC)
T6, 30 Thá
4g 53ph
1 điểm dừng
22:33
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 30 Thá
3 891 352 ₫
16:05
Fredericton (YFC)
T6, 30 Thá
5g 52ph
1 điểm dừng
20:57
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 30 Thá
5 873 928 ₫
14:00
Fredericton (YFC)
CN, 1 Thá
2g 29ph
Bay thẳng
15:29
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 1 Thá
3 001 382 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
T2, 2 Thá
2g 26ph
Bay thẳng
08:26
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
4 497 070 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
T2, 2 Thá
35g 50ph
4 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
28 987 823 ₫
12:40
Fredericton (YFC)
T6, 6 Thá
56g 50ph
4 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
25 143 377 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
T7, 7 Thá
42g 30ph
4 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
21 398 373 ₫
12:40
Fredericton (YFC)
CN, 8 Thá
36g 50ph
4 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
22 258 010 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
T6, 13 Thá
39g
4 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
+1
20 900 227 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
CN, 15 Thá
42g 30ph
3 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
+1
20 209 140 ₫
19:40
Fredericton (YFC)
CN, 15 Thá
8g 20ph
2 điểm dừng
03:00
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 16 Thá
+1
6 947 459 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
T7, 21 Thá
41g 40ph
4 điểm dừng
07:40
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
+1
22 296 161 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
T5, 26 Thá
42g 30ph
4 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T7, 28 Thá
+1
19 818 879 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
CN, 6 Thá
2g 34ph
Bay thẳng
08:34
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 6 Thá
3 711 545 ₫
19:40
Fredericton (YFC)
T4, 23 Thá
4g 53ph
1 điểm dừng
23:33
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 23 Thá
7 443 415 ₫
19:40
Fredericton (YFC)
CN, 3 Thá
4g 53ph
1 điểm dừng
23:33
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 3 Thá
7 342 410 ₫
13:25
Fredericton (YFC)
T6, 29 Thá
4g 23ph
1 điểm dừng
16:48
Edvard Logan (BOS)
T6, 29 Thá
7 464 992 ₫