09:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Fredericton (YFC)
T5, 22 Thá
4 304 128 ₫
09:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Fredericton (YFC)
T6, 23 Thá
4 429 525 ₫
11:55
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 24 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
16:25
Fredericton (YFC)
T7, 24 Thá
3 963 901 ₫
11:55
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 24 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
16:25
Fredericton (YFC)
T7, 24 Thá
4 445 786 ₫
09:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 25 Thá
1g 57ph
Bay thẳng
11:57
Fredericton (YFC)
CN, 25 Thá
4 013 622 ₫
09:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 26 Thá
1g 57ph
Bay thẳng
11:57
Fredericton (YFC)
T2, 26 Thá
3 273 439 ₫
00:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 27 Thá
3g 11ph
1 điểm dừng
04:26
Fredericton (YFC)
T3, 27 Thá
3 387 891 ₫
06:05
Vancouver (YVR)
T3, 27 Thá
10g 49ph
2 điểm dừng
20:54
Fredericton (YFC)
T3, 27 Thá
4 092 737 ₫
17:00
Vancouver (YVR)
T3, 27 Thá
10g 26ph
2 điểm dừng
07:26
Fredericton (YFC)
T4, 28 Thá
+1
4 538 660 ₫
07:00
Vancouver (YVR)
T3, 27 Thá
10g 18ph
1 điểm dừng
21:18
Fredericton (YFC)
T3, 27 Thá
10 042 966 ₫
12:20
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 27 Thá
5g 34ph
1 điểm dừng
18:54
Fredericton (YFC)
T3, 27 Thá
5 316 368 ₫
22:10
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 27 Thá
5g 16ph
1 điểm dừng
04:26
Fredericton (YFC)
T4, 28 Thá
+1
3 344 111 ₫
07:00
Vancouver (YVR)
T4, 28 Thá
10g 26ph
2 điểm dừng
21:26
Fredericton (YFC)
T4, 28 Thá
10 129 587 ₫
15:10
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 28 Thá
5g 16ph
1 điểm dừng
21:26
Fredericton (YFC)
T4, 28 Thá
4 335 712 ₫
00:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 29 Thá
3g 11ph
1 điểm dừng
04:26
Fredericton (YFC)
T5, 29 Thá
3 336 294 ₫
09:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 29 Thá
1g 57ph
Bay thẳng
11:57
Fredericton (YFC)
T5, 29 Thá
4 399 192 ₫
09:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 30 Thá
1g 57ph
Bay thẳng
11:57
Fredericton (YFC)
T6, 30 Thá
4 890 145 ₫
16:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 10 Thá
4g 23ph
1 điểm dừng
21:28
Fredericton (YFC)
T3, 10 Thá
3 942 637 ₫
09:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 17 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Fredericton (YFC)
T3, 17 Thá
3 833 814 ₫
17:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 17 Thá
3g 13ph
1 điểm dừng
21:28
Fredericton (YFC)
T3, 17 Thá
3 600 846 ₫
07:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 10 Thá
35g 17ph
2 điểm dừng
11:57
Fredericton (YFC)
T6, 11 Thá
+1
16 424 421 ₫
14:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 Thá
28g 2ph
2 điểm dừng
11:57
Fredericton (YFC)
CN, 13 Thá
+1
16 950 085 ₫
23:25
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 28 Thá
5g 1ph
1 điểm dừng
05:26
Fredericton (YFC)
T3, 29 Thá
+1
7 207 007 ₫
00:15
Vancouver (YVR)
T5, 7 Thá
7g 49ph
1 điểm dừng
11:04
Fredericton (YFC)
T5, 7 Thá
7 081 298 ₫
04:30
Astana (NQZ)
T4, 25 Thá
44g 57ph
2 điểm dừng
17:27
Fredericton (YFC)
T5, 26 Thá
+1
24 966 696 ₫