07:55
Landzhi (FNA)
T5, 22 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
22:15
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
42 652 586 ₫
09:00
Landzhi (FNA)
T5, 22 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
+1
34 200 684 ₫
04:45
Landzhi (FNA)
T6, 23 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
00:40
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
31 894 454 ₫
05:25
Landzhi (FNA)
T6, 23 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
00:40
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
28 890 571 ₫
07:55
Landzhi (FNA)
T6, 23 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Blaise Diagne (DSS)
T6, 23 Thá
27 280 431 ₫
18:40
Landzhi (FNA)
T6, 23 Thá
66g 40ph
3 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
+1
29 855 904 ₫
07:55
Landzhi (FNA)
T7, 24 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:15
Kotoka (ACC)
T7, 24 Thá
25 369 779 ₫
07:55
Landzhi (FNA)
T7, 24 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
14:35
Domodedovo (DME)
CN, 25 Thá
+1
38 945 732 ₫
07:55
Landzhi (FNA)
T7, 24 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
07:40
Domodedovo (DME)
T2, 26 Thá
+1
95 547 647 ₫
11:00
Landzhi (FNA)
T7, 24 Thá
51g 45ph
3 điểm dừng
17:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
38 411 625 ₫
08:00
Landzhi (FNA)
T7, 24 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
13:55
Domodedovo (DME)
CN, 25 Thá
+1
39 412 607 ₫
16:55
Landzhi (FNA)
T7, 24 Thá
65g 25ph
2 điểm dừng
13:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
41 109 054 ₫
05:20
Landzhi (FNA)
CN, 25 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
00:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
29 252 688 ₫
16:55
Landzhi (FNA)
CN, 25 Thá
54g 10ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
24 902 591 ₫
17:00
Landzhi (FNA)
CN, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:20
Yundum (BJL)
CN, 25 Thá
12 540 887 ₫
20:00
Landzhi (FNA)
CN, 25 Thá
80g 30ph
3 điểm dừng
07:30
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
+1
26 850 456 ₫
18:30
Landzhi (FNA)
CN, 25 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:00
Kotoka (ACC)
CN, 25 Thá
14 030 946 ₫
08:00
Landzhi (FNA)
T2, 26 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T2, 26 Thá
21 946 552 ₫
12:15
Landzhi (FNA)
T2, 26 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:05
Kotoka (ACC)
T2, 26 Thá
15 699 874 ₫
16:55
Landzhi (FNA)
T2, 26 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Yundum (BJL)
T2, 26 Thá
12 635 638 ₫
16:55
Landzhi (FNA)
T2, 26 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Blaise Diagne (DSS)
T3, 27 Thá
+1
16 764 962 ₫
16:55
Landzhi (FNA)
T2, 26 Thá
56g 35ph
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
+1
25 603 060 ₫
20:00
Landzhi (FNA)
T2, 26 Thá
56g 30ph
3 điểm dừng
07:30
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
+1
25 999 887 ₫
17:00
Landzhi (FNA)
T2, 26 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:20
Yundum (BJL)
T2, 26 Thá
11 843 545 ₫
17:00
Landzhi (FNA)
T2, 26 Thá
30g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
25 467 656 ₫
19:45
Landzhi (FNA)
T2, 26 Thá
40g
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
+1
29 334 930 ₫
08:00
Landzhi (FNA)
T3, 27 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T3, 27 Thá
21 946 552 ₫
12:00
Landzhi (FNA)
T3, 27 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Domodedovo (DME)
T4, 28 Thá
+1
34 105 933 ₫
17:00
Landzhi (FNA)
T3, 27 Thá
52g 5ph
3 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
27 150 657 ₫
18:30
Landzhi (FNA)
T3, 27 Thá
52g 20ph
4 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
29 180 452 ₫
05:20
Landzhi (FNA)
T4, 28 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
00:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
+1
28 684 495 ₫
16:55
Landzhi (FNA)
T4, 28 Thá
30g 10ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
27 478 063 ₫
16:55
Landzhi (FNA)
T4, 28 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Yundum (BJL)
T4, 28 Thá
11 977 385 ₫
16:55
Landzhi (FNA)
T4, 28 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Yundum (BJL)
T4, 28 Thá
12 727 574 ₫
16:55
Landzhi (FNA)
T4, 28 Thá
30g 10ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
27 478 063 ₫
11:00
Landzhi (FNA)
T5, 29 Thá
31g 40ph
3 điểm dừng
18:40
Yundum (BJL)
T6, 30 Thá
+1
36 171 690 ₫
16:55
Landzhi (FNA)
T5, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Yundum (BJL)
T5, 29 Thá
12 873 922 ₫
16:55
Landzhi (FNA)
T5, 29 Thá
48g 20ph
4 điểm dừng
20:15
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
+1
28 218 559 ₫
05:20
Landzhi (FNA)
T6, 30 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
00:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
+1
28 369 597 ₫
07:55
Landzhi (FNA)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:15
Kotoka (ACC)
T7, 31 Thá
25 404 489 ₫
07:55
Landzhi (FNA)
T7, 31 Thá
46g 5ph
4 điểm dừng
09:00
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
50 411 525 ₫
11:00
Landzhi (FNA)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:20
Kotoka (ACC)
T7, 31 Thá
17 711 219 ₫
11:00
Landzhi (FNA)
T7, 31 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
15:40
Yundum (BJL)
CN, 1 Thá
+1
38 184 598 ₫
08:00
Landzhi (FNA)
T7, 31 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
07:40
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
54 067 095 ₫
16:55
Landzhi (FNA)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Yundum (BJL)
T7, 31 Thá
13 249 798 ₫
16:55
Landzhi (FNA)
T7, 31 Thá
58g 55ph
4 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
34 937 427 ₫
05:20
Landzhi (FNA)
CN, 1 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
28 424 947 ₫
16:55
Landzhi (FNA)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Yundum (BJL)
CN, 1 Thá
12 744 148 ₫
16:55
Landzhi (FNA)
CN, 1 Thá
78g 10ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
27 045 587 ₫
12:15
Landzhi (FNA)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:05
Kotoka (ACC)
T2, 2 Thá
15 919 709 ₫