04:40
Nghi Xương (YIH)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
06:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
2 795 620 ₫
10:05
Nghi Xương (YIH)
T6, 23 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
2 609 870 ₫
16:00
Nghi Xương (YIH)
T6, 23 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
+1
6 824 877 ₫
22:05
Nghi Xương (YIH)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 Thá
+1
2 964 170 ₫
10:05
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:55
Baiyun (CAN)
T7, 24 Thá
2 948 534 ₫
10:05
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 24 Thá
7 507 833 ₫
13:40
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
2 466 024 ₫
09:25
Nghi Xương (YIH)
CN, 25 Thá
52g
1 điểm dừng
15:25
Knevichi (VVO)
T3, 27 Thá
+1
8 105 733 ₫
11:30
Nghi Xương (YIH)
CN, 25 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 25 Thá
3 222 468 ₫
09:25
Nghi Xương (YIH)
T2, 26 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 26 Thá
2 961 668 ₫
17:05
Nghi Xương (YIH)
T2, 26 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
15:25
Knevichi (VVO)
T3, 27 Thá
+1
5 935 845 ₫
15:25
Nghi Xương (YIH)
T2, 26 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 26 Thá
3 028 901 ₫
15:25
Nghi Xương (YIH)
T3, 27 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 27 Thá
2 878 175 ₫
07:00
Nghi Xương (YIH)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:50
Baiyun (CAN)
T4, 28 Thá
2 624 255 ₫
06:10
Nghi Xương (YIH)
T4, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 28 Thá
5 030 864 ₫
20:25
Nghi Xương (YIH)
T4, 28 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 28 Thá
2 948 847 ₫
15:30
Nghi Xương (YIH)
T4, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 28 Thá
5 824 207 ₫
15:30
Nghi Xương (YIH)
T4, 28 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T5, 29 Thá
+1
6 963 719 ₫
07:00
Nghi Xương (YIH)
T5, 29 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:50
Baiyun (CAN)
T5, 29 Thá
2 624 255 ₫
09:25
Nghi Xương (YIH)
T6, 30 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
3 015 767 ₫
15:30
Nghi Xương (YIH)
T6, 30 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T7, 31 Thá
+1
8 266 153 ₫
07:00
Nghi Xương (YIH)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:50
Baiyun (CAN)
T7, 31 Thá
2 929 146 ₫
11:10
Nghi Xương (YIH)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 31 Thá
4 967 697 ₫
06:10
Nghi Xương (YIH)
T7, 31 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
08:30
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
+1
8 849 043 ₫
13:15
Nghi Xương (YIH)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
3 819 117 ₫
20:30
Nghi Xương (YIH)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
6 450 877 ₫
15:30
Nghi Xương (YIH)
T7, 31 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
+1
6 957 778 ₫
07:00
Nghi Xương (YIH)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:50
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
3 567 386 ₫
02:00
Nghi Xương (YIH)
CN, 1 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
11:25
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
5 416 435 ₫
09:25
Nghi Xương (YIH)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
2 859 100 ₫
15:30
Nghi Xương (YIH)
CN, 1 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
+1
6 963 719 ₫
07:00
Nghi Xương (YIH)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:50
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
2 744 023 ₫
13:35
Nghi Xương (YIH)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3 360 998 ₫
19:20
Nghi Xương (YIH)
T3, 3 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
15:55
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
5 770 421 ₫
05:00
Nghi Xương (YIH)
T7, 7 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
11:25
Phuket (HKT)
T7, 7 Thá
5 416 435 ₫
15:25
Nghi Xương (YIH)
T7, 7 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
2 980 743 ₫
15:30
Nghi Xương (YIH)
T7, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 7 Thá
6 004 953 ₫
02:00
Nghi Xương (YIH)
CN, 8 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Cam Ranh (CXR)
CN, 8 Thá
5 760 415 ₫
06:10
Nghi Xương (YIH)
CN, 8 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 8 Thá
3 301 270 ₫
10:20
Nghi Xương (YIH)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
6 365 507 ₫
15:25
Nghi Xương (YIH)
CN, 8 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 8 Thá
2 984 183 ₫
04:25
Nghi Xương (YIH)
T2, 9 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
06:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
4 048 958 ₫
06:10
Nghi Xương (YIH)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 9 Thá
2 994 503 ₫
06:10
Nghi Xương (YIH)
T2, 9 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
15:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 9 Thá
3 565 822 ₫
15:25
Nghi Xương (YIH)
T2, 9 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 9 Thá
3 016 705 ₫
15:30
Nghi Xương (YIH)
T2, 9 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T3, 10 Thá
+1
6 484 024 ₫
06:10
Nghi Xương (YIH)
T3, 10 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
10:40
Knevichi (VVO)
T4, 11 Thá
+1
11 426 079 ₫
20:25
Nghi Xương (YIH)
T3, 10 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 10 Thá
2 969 799 ₫
15:25
Nghi Xương (YIH)
T7, 14 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
12:10
Knevichi (VVO)
CN, 15 Thá
+1
12 028 356 ₫
17:05
Nghi Xương (YIH)
T4, 18 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
15:25
Knevichi (VVO)
T5, 19 Thá
+1
5 886 124 ₫