18:15
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
28g
1 điểm dừng
20:15
Nghi Xương (YIH)
T6, 23 Thá
+1
10 530 167 ₫
13:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:10
Nghi Xương (YIH)
T5, 22 Thá
3 043 285 ₫
18:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
20:55
Nghi Xương (YIH)
T5, 22 Thá
2 526 377 ₫
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
20:15
Nghi Xương (YIH)
T6, 23 Thá
+1
24 032 322 ₫
20:10
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
04:40
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
+1
14 649 797 ₫
01:20
Khabarovsk (KHV)
T6, 23 Thá
27g 30ph
3 điểm dừng
02:50
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
+1
13 254 176 ₫
08:25
Khabarovsk (KHV)
T6, 23 Thá
61g 10ph
2 điểm dừng
19:35
Nghi Xương (YIH)
CN, 25 Thá
+1
14 169 163 ₫
01:35
Khabarovsk (KHV)
T6, 23 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
13:10
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
+1
32 336 000 ₫
01:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:10
Nghi Xương (YIH)
T6, 23 Thá
3 410 093 ₫
05:10
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
06:35
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
+1
12 822 012 ₫
06:00
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
02:10
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
+1
6 188 201 ₫
07:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:10
Nghi Xương (YIH)
T6, 23 Thá
3 014 829 ₫
16:40
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
+1
11 894 830 ₫
16:45
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
13:35
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
+1
18 021 427 ₫
11:15
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
13:10
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
+1
8 116 053 ₫
11:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 23 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
13:10
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
+1
18 113 051 ₫
12:15
Khabarovsk (KHV)
T6, 23 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
07:35
Nghi Xương (YIH)
CN, 25 Thá
+1
10 060 791 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T6, 23 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
+1
11 105 552 ₫
15:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
19:50
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
+1
12 701 932 ₫
17:15
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
02:10
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
+1
11 353 843 ₫
00:55
Khabarovsk (KHV)
T7, 24 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
10:25
Nghi Xương (YIH)
CN, 25 Thá
+1
11 820 092 ₫
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
+1
24 007 305 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
14:35
Nghi Xương (YIH)
CN, 25 Thá
+1
12 713 502 ₫
06:10
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
19:25
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
14 790 516 ₫
02:50
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
23:55
Nghi Xương (YIH)
CN, 25 Thá
+1
16 567 642 ₫
10:30
Khabarovsk (KHV)
T7, 24 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
14:35
Nghi Xương (YIH)
CN, 25 Thá
+1
10 823 175 ₫
09:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Nghi Xương (YIH)
CN, 25 Thá
+1
18 567 417 ₫
09:40
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
07:35
Nghi Xương (YIH)
CN, 25 Thá
+1
8 089 160 ₫
18:15
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
19:55
Nghi Xương (YIH)
CN, 25 Thá
+1
5 210 359 ₫
19:15
Khabarovsk (KHV)
T7, 24 Thá
98g 20ph
3 điểm dừng
19:35
Nghi Xương (YIH)
T4, 28 Thá
+1
16 198 020 ₫
13:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:10
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
3 362 249 ₫
13:00
Irkutsk (IKT)
T7, 24 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Nghi Xương (YIH)
CN, 25 Thá
+1
8 994 453 ₫
15:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 24 Thá
47g 25ph
2 điểm dừng
12:45
Nghi Xương (YIH)
T2, 26 Thá
+1
16 880 351 ₫
16:45
Trùng Khánh (CKG)
T7, 24 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
18:55
Nghi Xương (YIH)
CN, 25 Thá
+1
5 236 002 ₫
01:20
Khabarovsk (KHV)
CN, 25 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
07:35
Nghi Xương (YIH)
T2, 26 Thá
+1
15 435 635 ₫
10:05
Khabarovsk (KHV)
CN, 25 Thá
59g 30ph
4 điểm dừng
19:35
Nghi Xương (YIH)
T3, 27 Thá
+1
15 444 078 ₫
07:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:55
Nghi Xương (YIH)
CN, 25 Thá
4 049 896 ₫
16:45
Knevichi (VVO)
CN, 25 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Nghi Xương (YIH)
T2, 26 Thá
+1
10 588 956 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
CN, 25 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
16:05
Nghi Xương (YIH)
T2, 26 Thá
+1
14 107 247 ₫
21:05
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
65g 30ph
2 điểm dừng
19:35
Nghi Xương (YIH)
T4, 28 Thá
+1
16 835 947 ₫
01:25
Tolmachevo (OVB)
T2, 26 Thá
56g
4 điểm dừng
10:25
Nghi Xương (YIH)
T4, 28 Thá
+1
15 173 272 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
19g
1 điểm dừng
23:15
Nghi Xương (YIH)
T2, 26 Thá
+1
23 313 716 ₫
06:55
Huntsyao (SHA)
T2, 26 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
16:10
Nghi Xương (YIH)
T2, 26 Thá
3 405 715 ₫
07:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 26 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:55
Nghi Xương (YIH)
T2, 26 Thá
3 581 458 ₫
07:40
Khabarovsk (KHV)
T2, 26 Thá
45g 45ph
3 điểm dừng
03:25
Nghi Xương (YIH)
T4, 28 Thá
+1
13 310 464 ₫
09:45
Knevichi (VVO)
T2, 26 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
07:35
Nghi Xương (YIH)
T3, 27 Thá
+1
8 137 942 ₫
20:35
Khabarovsk (KHV)
T2, 26 Thá
49g
2 điểm dừng
19:35
Nghi Xương (YIH)
T4, 28 Thá
+1
12 509 616 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
14:35
Nghi Xương (YIH)
T3, 27 Thá
+1
9 290 901 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
19:45
Nghi Xương (YIH)
T3, 27 Thá
+1
11 507 383 ₫
00:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 27 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
10:25
Nghi Xương (YIH)
T4, 28 Thá
+1
15 470 659 ₫