Chuyến bay từ Yaounde

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Yaounde

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Camair-Co
QC 203
07:30
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 13 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
22:45
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
30 166 778 ₫
Camair-Co
QC 223
20:45
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
22:45
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
28 034 814 ₫
Royal Air Maroc
AT 509
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T2, 14 thá
11g 25ph
2 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
11 057 172 ₫
Royal Air Maroc
AT 509
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T2, 14 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
13:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
26 411 386 ₫
Royal Air Maroc
AT 507
05:20
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T3, 15 thá
10g
1 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
12 484 051 ₫
Royal Air Maroc
AT 507
05:20
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T3, 15 thá
33g 20ph
3 điểm dừng
14:40
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T4, 16 thá +1
18 604 411 ₫
Royal Air Maroc
AT 507
05:20
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T3, 15 thá
42g 55ph
3 điểm dừng
00:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 17 thá +1
25 143 083 ₫
Royal Air Maroc
AT 509
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 17 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
23:50
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T5, 17 thá
21 527 736 ₫
Camair-Co
QC 207
19:30
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 17 thá
41g 45ph
3 điểm dừng
13:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 19 thá +1
34 093 201 ₫
Ethiopian Airlines
ET 948
00:40
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 18 thá
40g 41ph
3 điểm dừng
17:21
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 19 thá +1
27 474 026 ₫
Turkish Airlines
TK 667
02:05
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 18 thá
45g 7ph
3 điểm dừng
23:12
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 19 thá +1
37 800 292 ₫
Camair-Co
QC 313
14:00
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 18 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 19 thá +1
21 904 733 ₫
Ethiopian Airlines
ET 925
13:50
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 20 thá
29g 31ph
2 điểm dừng
19:21
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 21 thá +1
22 836 442 ₫
Ethiopian Airlines
ET 925
13:50
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 20 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
00:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T3, 22 thá +1
34 729 024 ₫
Camair-Co
QC 207 Giá tốt nhất
19:30
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T2, 21 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Libreville (LBV)
T3, 22 thá +1
7 230 694 ₫
Royal Air Maroc
AT 507
05:20
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T3, 22 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 22 thá
15 623 063 ₫
Royal Air Maroc
AT 509
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 24 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 24 thá
12 145 635 ₫
Camair-Co
QC 203
07:30
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 25 thá
22g 45ph
3 điểm dừng
06:15
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 26 thá +1
18 552 767 ₫
Brussels Airlines
SN 0369
20:25
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 25 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 26 thá +1
17 457 014 ₫
Royal Air Maroc
AT 507
05:20
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T7, 26 thá
10g
1 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 26 thá
12 142 597 ₫
Camair-Co
QC 207
19:30
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 27 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 28 thá +1
16 758 612 ₫
Royal Air Maroc
AT 509
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T2, 28 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 28 thá
12 145 938 ₫
Royal Air Maroc
AT 4532
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T2, 28 thá
16g 45ph
3 điểm dừng
20:40
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 28 thá
16 029 224 ₫
Camair-Co
QC 223
12:30
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T2, 28 thá
3g
1 điểm dừng
15:30
Libreville (LBV)
T2, 28 thá
8 186 403 ₫
Royal Air Maroc
AT 507
05:20
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T3, 29 thá
10g
1 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 29 thá
12 142 293 ₫
Brussels Airlines
SN 0369
20:25
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T4, 30 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 1 thá +1
16 307 795 ₫
Royal Air Maroc
AT 4532
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 1 thá
29g
3 điểm dừng
08:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 2 thá +1
23 735 646 ₫
ASKY Airlines
KP 67
09:35
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 4 thá
52g 15ph
3 điểm dừng
13:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 6 thá +1
27 678 170 ₫
Brussels Airlines
SN 0369
20:25
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T4, 7 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 8 thá +1
14 182 514 ₫
Brussels Airlines
SN 0369
20:25
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 9 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 10 thá +1
13 415 153 ₫
Royal Air Maroc
AT 507
05:20
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T7, 10 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
16:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 10 thá
12 857 099 ₫
Camair-Co
QC 223
20:45
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 11 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
10:10
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 12 thá +1
21 577 253 ₫
Royal Air Maroc
AT 509
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T2, 12 thá
30g
1 điểm dừng
09:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 13 thá +1
12 159 609 ₫
Royal Air Maroc
AT 509
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T2, 12 thá
30g
3 điểm dừng
09:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 13 thá +1
26 352 148 ₫
Ethiopian Airlines
ET 948
01:00
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 25 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T2, 26 thá +1
22 003 767 ₫
Ethiopian Airlines
ET 955
11:10
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T3, 27 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T4, 28 thá +1
24 139 377 ₫
Turkish Airlines
TK 669
23:50
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 29 thá
34g 10ph
3 điểm dừng
10:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 31 thá +1
24 755 149 ₫
Royal Air Maroc
AT 286
04:05
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 12 thá
16g
2 điểm dừng
20:05
Toulouse, Blanyak (TLS)
T5, 12 thá
13 458 898 ₫
Ethiopian Airlines
ET 925
13:50
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T4, 25 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
18:25
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T5, 26 thá +1
22 685 461 ₫
Ethiopian Airlines
ET 925
13:50
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T4, 25 thá
39g 55ph
3 điểm dừng
05:45
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T6, 27 thá +1
32 087 915 ₫
Royal Air Maroc
AT 286
04:05
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 26 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 26 thá
12 457 318 ₫
Turkish Airlines
TK 669
23:50
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 26 thá
24g
1 điểm dừng
23:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 27 thá +1
19 451 364 ₫
Camair-Co
QC 223
20:45
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 27 thá
24g 50ph
3 điểm dừng
21:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 28 thá +1
17 437 572 ₫
Brussels Airlines
SN 369
21:25
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 27 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 28 thá +1
17 392 308 ₫
Royal Air Maroc
AT 286
04:05
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T7, 28 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 28 thá
12 634 425 ₫
Brussels Airlines
SN 383
21:25
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 29 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 30 thá +1
18 156 328 ₫
Royal Air Maroc
AT 286
04:05
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T3, 1 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
15:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 1 thá
12 874 719 ₫
Brussels Airlines
SN 369
21:25
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T4, 2 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 3 thá +1
17 860 745 ₫
Royal Air Maroc
AT 286
04:05
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 3 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
05:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 4 thá +1
12 874 719 ₫
Royal Air Maroc
AT 286
04:05
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 3 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
00:40
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 5 thá +1
20 603 925 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Yaounde

Camair-Co
Giá từ
₫7 088 219
Royal Air Maroc
Giá từ
₫10 732 426
Brussels Airlines
Giá từ
₫13 415 153
Air Côte d'Ivoire
Giá từ
₫16 574 822
Turkish Airlines
Giá từ
₫19 451 364
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫20 493 347
ASKY Airlines
Giá từ
₫27 678 170
Afrijet Business Service
Giá từ
₫32 080 017

Điểm đến phổ biến từ Yaounde

YAO
Yaounde — Douala
Cameroon → Cameroon
DLA
từ
₫1 794 459
YAO
Cameroon → Cameroon
GOU
từ
₫5 112 097
YAO
Yaounde — Pointe-Noire
Cameroon → Congo
PNR
từ
₫10 835 713
YAO
Cameroon → Gabon
LBV
từ
₫10 939 608
YAO
Yaounde — Maroua
Cameroon → Cameroon
MVR
từ
₫14 116 593
YAO
Cameroon → Guinea Xích Đạo
SSG
từ
₫14 354 760
YAO
Yaounde — Kano
Cameroon → Nigeria
KAN
từ
₫16 297 770
YAO
Yaounde — Owerri
Cameroon → Nigeria
QOW
từ
₫17 515 341
YAO
Yaounde — Paris
Cameroon → Pháp
PAR
từ
₫18 155 113

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Cameroon

Tất cả các gói

kamtoktelecom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫268758

Mua

kamtoktelecom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫383940

Mua

kamtoktelecom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫627102

Mua

kamtoktelecom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1139022

Mua

kamtoktelecom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫140778

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Yaounde do các hãng hàng không sau khai thác: Royal Air Maroc, Camair-Co, Ethiopian Airlines, Turkish Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay QC203), do Camair-Co khai thác, khởi hành từ Yaounde lúc 07:30.
Vé rẻ nhất từ Yaounde đi Paris-Charles de Gaulle có giá ₫11 057 172 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay AT509, do Royal Air Maroc khai thác.
Các chuyến bay từ Yaounde khởi hành từ những sân bay sau: Yaoundé Nsimalen (NSI).