07:30
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 13 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
22:45
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
30 166 778 ₫
20:45
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
22:45
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
28 034 814 ₫
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T2, 14 thá
11g 25ph
2 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
11 057 172 ₫
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T2, 14 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
13:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
26 411 386 ₫
05:20
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T3, 15 thá
10g
1 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
12 484 051 ₫
05:20
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T3, 15 thá
33g 20ph
3 điểm dừng
14:40
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T4, 16 thá
+1
18 604 411 ₫
05:20
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T3, 15 thá
42g 55ph
3 điểm dừng
00:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 17 thá
+1
25 143 083 ₫
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 17 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
23:50
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T5, 17 thá
21 527 736 ₫
19:30
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 17 thá
41g 45ph
3 điểm dừng
13:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 19 thá
+1
34 093 201 ₫
00:40
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 18 thá
40g 41ph
3 điểm dừng
17:21
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 19 thá
+1
27 474 026 ₫
02:05
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 18 thá
45g 7ph
3 điểm dừng
23:12
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 19 thá
+1
37 800 292 ₫
14:00
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 18 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 19 thá
+1
21 904 733 ₫
13:50
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 20 thá
29g 31ph
2 điểm dừng
19:21
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 21 thá
+1
22 836 442 ₫
13:50
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 20 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
00:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T3, 22 thá
+1
34 729 024 ₫
19:30
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T2, 21 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Libreville (LBV)
T3, 22 thá
+1
7 230 694 ₫
05:20
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T3, 22 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T3, 22 thá
15 623 063 ₫
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 24 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 24 thá
12 145 635 ₫
07:30
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 25 thá
22g 45ph
3 điểm dừng
06:15
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 26 thá
+1
18 552 767 ₫
20:25
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 25 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 26 thá
+1
17 457 014 ₫
05:20
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T7, 26 thá
10g
1 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 26 thá
12 142 597 ₫
19:30
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 27 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 28 thá
+1
16 758 612 ₫
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T2, 28 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 28 thá
12 145 938 ₫
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T2, 28 thá
16g 45ph
3 điểm dừng
20:40
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 28 thá
16 029 224 ₫
12:30
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T2, 28 thá
3g
1 điểm dừng
15:30
Libreville (LBV)
T2, 28 thá
8 186 403 ₫
05:20
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T3, 29 thá
10g
1 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 29 thá
12 142 293 ₫
20:25
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T4, 30 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 1 thá
+1
16 307 795 ₫
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 1 thá
29g
3 điểm dừng
08:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 2 thá
+1
23 735 646 ₫
09:35
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 4 thá
52g 15ph
3 điểm dừng
13:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 6 thá
+1
27 678 170 ₫
20:25
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T4, 7 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 8 thá
+1
14 182 514 ₫
20:25
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 9 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 10 thá
+1
13 415 153 ₫
05:20
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T7, 10 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
16:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 10 thá
12 857 099 ₫
20:45
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 11 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
10:10
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 12 thá
+1
21 577 253 ₫
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T2, 12 thá
30g
1 điểm dừng
09:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 13 thá
+1
12 159 609 ₫
03:55
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T2, 12 thá
30g
3 điểm dừng
09:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 13 thá
+1
26 352 148 ₫
01:00
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 25 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T2, 26 thá
+1
22 003 767 ₫
11:10
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T3, 27 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T4, 28 thá
+1
24 139 377 ₫
23:50
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 29 thá
34g 10ph
3 điểm dừng
10:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 31 thá
+1
24 755 149 ₫
04:05
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 12 thá
16g
2 điểm dừng
20:05
Toulouse, Blanyak (TLS)
T5, 12 thá
13 458 898 ₫
13:50
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T4, 25 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
18:25
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T5, 26 thá
+1
22 685 461 ₫
13:50
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T4, 25 thá
39g 55ph
3 điểm dừng
05:45
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T6, 27 thá
+1
32 087 915 ₫
04:05
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 26 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 26 thá
12 457 318 ₫
23:50
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 26 thá
24g
1 điểm dừng
23:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 27 thá
+1
19 451 364 ₫
20:45
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 27 thá
24g 50ph
3 điểm dừng
21:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 28 thá
+1
17 437 572 ₫
21:25
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 27 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 28 thá
+1
17 392 308 ₫
04:05
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T7, 28 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 28 thá
12 634 425 ₫
21:25
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
CN, 29 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 30 thá
+1
18 156 328 ₫
04:05
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T3, 1 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
15:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 1 thá
12 874 719 ₫
21:25
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T4, 2 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 3 thá
+1
17 860 745 ₫
04:05
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 3 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
05:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 4 thá
+1
12 874 719 ₫
04:05
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T5, 3 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
00:40
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 5 thá
+1
20 603 925 ₫