17:32
Hewanorra (UVF)
T2, 2 Thá
24g 8ph
1 điểm dừng
21:40
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
+1
12 729 488 ₫
17:32
Hewanorra (UVF)
T3, 3 Thá
24g 8ph
1 điểm dừng
21:40
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
12 729 488 ₫
17:32
Hewanorra (UVF)
T4, 4 Thá
24g 8ph
1 điểm dừng
21:40
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
12 729 488 ₫
19:45
Dzhordzh Charlz (SLU)
T4, 4 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Point-Salin (GND)
T5, 5 Thá
+1
7 585 148 ₫
15:20
Dzhordzh Charlz (SLU)
T6, 6 Thá
40ph
Bay thẳng
16:00
Point-Salin (GND)
T6, 6 Thá
6 506 711 ₫
16:20
Dzhordzh Charlz (SLU)
T6, 6 Thá
25ph
Bay thẳng
16:45
Lamentin (FDF)
T6, 6 Thá
3 932 641 ₫
17:22
Hewanorra (UVF)
T6, 20 Thá
49g 43ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
+1
27 828 564 ₫
19:30
Dzhordzh Charlz (SLU)
CN, 22 Thá
45ph
Bay thẳng
20:15
Melvilhol (DOM)
CN, 22 Thá
5 552 355 ₫
17:22
Hewanorra (UVF)
T5, 26 Thá
49g 28ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
CN, 29 Thá
+1
23 479 678 ₫
12:35
Dzhordzh Charlz (SLU)
T7, 28 Thá
3g
1 điểm dừng
15:35
Melvilhol (DOM)
T7, 28 Thá
7 781 717 ₫
02:20
Hewanorra (UVF)
T2, 30 Thá
46g 55ph
2 điểm dừng
08:15
Vnukovo (VKO)
T4, 2 Thá
+1
29 585 022 ₫
16:50
Dzhordzh Charlz (SLU)
T2, 7 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
08:05
Saint Vincent (SVD)
T4, 9 Thá
+1
6 621 930 ₫
11:45
Dzhordzh Charlz (SLU)
T3, 8 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
08:05
Saint Vincent (SVD)
T4, 9 Thá
+1
5 423 208 ₫
21:32
Hewanorra (UVF)
T3, 8 Thá
42g 48ph
4 điểm dừng
23:20
Vnukovo (VKO)
T5, 10 Thá
+1
26 855 533 ₫
22:55
Hewanorra (UVF)
T3, 8 Thá
64g 55ph
2 điểm dừng
22:50
Domodedovo (DME)
T6, 11 Thá
+1
27 093 568 ₫
15:55
Hewanorra (UVF)
T5, 10 Thá
52g 30ph
4 điểm dừng
03:25
Vnukovo (VKO)
CN, 13 Thá
+1
24 893 011 ₫
16:55
Hewanorra (UVF)
T5, 10 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
12:35
Vnukovo (VKO)
T7, 12 Thá
+1
30 243 100 ₫
23:55
Hewanorra (UVF)
T6, 11 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
04:40
London-Heathrow (LHR)
CN, 13 Thá
+1
12 977 019 ₫
20:05
Hewanorra (UVF)
T6, 11 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
11:20
Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 Thá
+1
31 711 826 ₫
20:34
Hewanorra (UVF)
T7, 12 Thá
27g 21ph
1 điểm dừng
03:55
London-Heathrow (LHR)
T2, 14 Thá
+1
13 719 929 ₫
13:34
Hewanorra (UVF)
T7, 12 Thá
35g 56ph
3 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T2, 14 Thá
+1
24 370 727 ₫
19:05
Hewanorra (UVF)
T2, 14 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
17:40
Vnukovo (VKO)
T4, 16 Thá
+1
32 446 189 ₫
19:20
Hewanorra (UVF)
T3, 15 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
17:40
Vnukovo (VKO)
T5, 17 Thá
+1
33 441 378 ₫
19:20
Hewanorra (UVF)
T4, 16 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
03:25
Vnukovo (VKO)
T6, 18 Thá
+1
34 115 599 ₫
13:55
Dzhordzh Charlz (SLU)
T5, 17 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T7, 19 Thá
+1
34 784 123 ₫
20:05
Hewanorra (UVF)
T6, 18 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T2, 21 Thá
+1
37 068 562 ₫
17:06
Hewanorra (UVF)
T7, 19 Thá
47g 29ph
2 điểm dừng
23:35
Vnukovo (VKO)
T2, 21 Thá
+1
34 586 288 ₫
16:40
Dzhordzh Charlz (SLU)
CN, 20 Thá
45ph
Bay thẳng
17:25
Saint Vincent (SVD)
CN, 20 Thá
6 733 667 ₫
19:20
Hewanorra (UVF)
CN, 20 Thá
41g 25ph
3 điểm dừng
19:45
Vnukovo (VKO)
T3, 22 Thá
+1
32 274 626 ₫
19:30
Dzhordzh Charlz (SLU)
CN, 20 Thá
45ph
Bay thẳng
20:15
Melvilhol (DOM)
CN, 20 Thá
5 640 669 ₫
19:05
Hewanorra (UVF)
T2, 21 Thá
44g 5ph
2 điểm dừng
22:10
Domodedovo (DME)
T4, 23 Thá
+1
33 621 486 ₫
12:35
Dzhordzh Charlz (SLU)
T4, 23 Thá
2g 30ph
1 điểm dừng
15:05
Saint Vincent (SVD)
T4, 23 Thá
7 719 043 ₫
16:30
Hewanorra (UVF)
T7, 26 Thá
9g 3ph
1 điểm dừng
00:33
Miami (MIA)
CN, 27 Thá
+1
15 368 764 ₫
08:55
Dzhordzh Charlz (SLU)
T3, 29 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
16:30
Lamentin (FDF)
T3, 29 Thá
6 452 266 ₫
17:06
Hewanorra (UVF)
T3, 29 Thá
24g 34ph
1 điểm dừng
21:40
London-Heathrow (LHR)
T4, 30 Thá
+1
14 811 661 ₫
17:35
Hewanorra (UVF)
T4, 30 Thá
66g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Lamentin (FDF)
T7, 2 Thá
+1
22 162 889 ₫
13:55
Dzhordzh Charlz (SLU)
T5, 31 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Lamentin (FDF)
T5, 31 Thá
7 788 364 ₫
05:00
Dzhordzh Charlz (SLU)
CN, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Miami (MIA)
CN, 3 Thá
15 465 308 ₫
18:45
Dzhordzh Charlz (SLU)
T6, 8 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Point-Salin (GND)
T6, 8 Thá
5 980 311 ₫
18:45
Dzhordzh Charlz (SLU)
T3, 12 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
15:05
Saint Vincent (SVD)
T4, 13 Thá
+1
6 080 653 ₫
16:55
Hewanorra (UVF)
T3, 12 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
12:35
Vnukovo (VKO)
T5, 14 Thá
+1
34 361 547 ₫
17:15
Dzhordzh Charlz (SLU)
T4, 13 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Point-Salin (GND)
T5, 14 Thá
+1
6 236 072 ₫
22:30
Hewanorra (UVF)
T4, 13 Thá
36g 50ph
4 điểm dừng
18:20
Sheremetyevo (SVO)
T6, 15 Thá
+1
33 957 964 ₫
13:55
Dzhordzh Charlz (SLU)
T5, 14 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
19:05
Lamentin (FDF)
T5, 14 Thá
8 203 659 ₫
15:46
Hewanorra (UVF)
T7, 16 Thá
19g 28ph
2 điểm dừng
10:14
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 17 Thá
+1
7 831 096 ₫
22:06
Hewanorra (UVF)
T7, 30 Thá
20g 14ph
1 điểm dừng
17:20
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 31 Thá
+1
6 907 128 ₫
05:00
Dzhordzh Charlz (SLU)
CN, 31 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Miami (MIA)
CN, 31 Thá
11 100 595 ₫
15:20
Dzhordzh Charlz (SLU)
T6, 12 Thá
25ph
Bay thẳng
15:45
Lamentin (FDF)
T6, 12 Thá
3 892 441 ₫
12:35
Dzhordzh Charlz (SLU)
T7, 13 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Lamentin (FDF)
T7, 13 Thá
9 521 081 ₫
09:10
Dzhordzh Charlz (SLU)
CN, 14 Thá
10g 35ph
3 điểm dừng
19:45
Lamentin (FDF)
CN, 14 Thá
14 670 486 ₫