07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
41g 35ph
4 điểm dừng
17:35
Hewanorra (UVF)
T5, 5 Thá
+1
26 776 083 ₫
07:20
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 4 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Hewanorra (UVF)
T4, 4 Thá
18 278 362 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
17:35
Hewanorra (UVF)
T5, 5 Thá
+1
25 108 255 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
50g 57ph
2 điểm dừng
16:12
Hewanorra (UVF)
T6, 6 Thá
+1
23 499 304 ₫
18:15
Grentli Adams (BGI)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
19:00
Dzhordzh Charlz (SLU)
T4, 4 Thá
4 846 480 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
44g 32ph
2 điểm dừng
16:12
Hewanorra (UVF)
T6, 6 Thá
+1
21 620 980 ₫
07:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
17:35
Hewanorra (UVF)
T5, 5 Thá
20 112 054 ₫
09:45
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 5 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Hewanorra (UVF)
T6, 6 Thá
+1
18 274 880 ₫
18:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
18:20
Hewanorra (UVF)
T6, 6 Thá
+1
20 180 425 ₫
07:00
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Hewanorra (UVF)
T6, 6 Thá
18 278 362 ₫
09:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
17:35
Hewanorra (UVF)
T7, 7 Thá
+1
21 697 898 ₫
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
57g 9ph
3 điểm dừng
16:09
Hewanorra (UVF)
CN, 8 Thá
+1
18 620 853 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
54g 50ph
3 điểm dừng
14:50
Hewanorra (UVF)
CN, 8 Thá
+1
21 370 600 ₫
14:30
Grentli Adams (BGI)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
15:15
Dzhordzh Charlz (SLU)
T6, 6 Thá
5 088 313 ₫
18:15
Grentli Adams (BGI)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
19:00
Dzhordzh Charlz (SLU)
T6, 6 Thá
5 116 169 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
16:40
Hewanorra (UVF)
CN, 8 Thá
+1
22 340 466 ₫
07:50
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 7 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
17:35
Hewanorra (UVF)
T7, 7 Thá
18 278 362 ₫
07:20
Miami (MIA)
T7, 7 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
16:40
Hewanorra (UVF)
CN, 8 Thá
+1
7 308 812 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
50g 57ph
2 điểm dừng
16:12
Hewanorra (UVF)
T2, 9 Thá
+1
20 857 496 ₫
16:00
Grentli Adams (BGI)
T7, 7 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Dzhordzh Charlz (SLU)
T7, 7 Thá
4 782 223 ₫
18:55
LaGuardia (LGA)
T7, 7 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
16:40
Hewanorra (UVF)
CN, 8 Thá
+1
6 533 933 ₫
07:25
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 8 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
17:35
Hewanorra (UVF)
CN, 8 Thá
18 278 362 ₫
20:05
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
23:40
Hewanorra (UVF)
T2, 9 Thá
+1
9 962 016 ₫
16:00
Grentli Adams (BGI)
CN, 8 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Dzhordzh Charlz (SLU)
T2, 9 Thá
+1
4 934 477 ₫
07:20
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 9 Thá
15g
1 điểm dừng
17:20
Hewanorra (UVF)
T2, 9 Thá
18 278 362 ₫
11:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 9 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Hewanorra (UVF)
T3, 10 Thá
+1
16 206 318 ₫
18:15
Grentli Adams (BGI)
T2, 9 Thá
40ph
Bay thẳng
18:55
Dzhordzh Charlz (SLU)
T2, 9 Thá
4 435 300 ₫
11:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 10 Thá
33g 52ph
1 điểm dừng
16:12
Hewanorra (UVF)
T4, 11 Thá
+1
17 307 230 ₫
18:40
Paris-Orly (ORY)
T4, 11 Thá
51g
2 điểm dừng
16:40
Hewanorra (UVF)
T6, 13 Thá
+1
16 854 267 ₫
19:35
Lamentin (FDF)
T4, 11 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
17:15
Dzhordzh Charlz (SLU)
T5, 12 Thá
+1
8 428 716 ₫
20:55
Miami (MIA)
T4, 11 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
16:40
Hewanorra (UVF)
T5, 12 Thá
+1
5 716 321 ₫
16:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 12 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
16:40
Hewanorra (UVF)
T6, 13 Thá
+1
18 982 337 ₫
11:20
Grentli Adams (BGI)
T5, 12 Thá
45ph
Bay thẳng
12:05
Dzhordzh Charlz (SLU)
T5, 12 Thá
4 966 447 ₫
14:21
Punta Cana (PUJ)
T5, 12 Thá
49g 34ph
3 điểm dừng
15:55
Hewanorra (UVF)
T7, 14 Thá
+1
12 100 532 ₫
18:40
Paris-Orly (ORY)
T7, 14 Thá
26g 32ph
1 điểm dừng
16:12
Hewanorra (UVF)
CN, 15 Thá
+1
14 238 415 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
44g 32ph
2 điểm dừng
16:12
Hewanorra (UVF)
T3, 17 Thá
+1
22 004 621 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 16 Thá
40g 50ph
3 điểm dừng
14:55
Hewanorra (UVF)
T3, 17 Thá
+1
24 364 713 ₫
11:00
Grentli Adams (BGI)
T2, 16 Thá
40ph
Bay thẳng
11:40
Hewanorra (UVF)
T2, 16 Thá
4 175 424 ₫
15:00
Piarko (POS)
T2, 16 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:05
Dzhordzh Charlz (SLU)
T2, 16 Thá
5 153 203 ₫
18:15
Grentli Adams (BGI)
T2, 16 Thá
40ph
Bay thẳng
18:55
Dzhordzh Charlz (SLU)
T2, 16 Thá
4 379 906 ₫
07:05
Almaty (ALA)
T5, 19 Thá
41g 57ph
2 điểm dừng
16:02
Hewanorra (UVF)
T6, 20 Thá
+1
22 676 944 ₫
12:15
Piarko (POS)
T5, 19 Thá
1g
Bay thẳng
13:15
Dzhordzh Charlz (SLU)
T5, 19 Thá
6 217 080 ₫
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
37g 56ph
2 điểm dừng
16:11
Hewanorra (UVF)
T7, 21 Thá
+1
19 670 170 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T7, 21 Thá
65g 59ph
4 điểm dừng
13:29
Hewanorra (UVF)
T2, 23 Thá
+1
19 561 914 ₫
21:05
Piarko (POS)
T7, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:10
Dzhordzh Charlz (SLU)
T7, 21 Thá
5 293 112 ₫
16:00
Grentli Adams (BGI)
CN, 22 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Dzhordzh Charlz (SLU)
T2, 23 Thá
+1
4 775 576 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
44g 22ph
2 điểm dừng
16:02
Hewanorra (UVF)
T3, 24 Thá
+1
22 035 325 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
70g 45ph
3 điểm dừng
16:40
Hewanorra (UVF)
T5, 26 Thá
+1
24 924 031 ₫
07:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 24 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
17:35
Hewanorra (UVF)
T3, 24 Thá
19 217 523 ₫
10:20
Grentli Adams (BGI)
T3, 24 Thá
40ph
Bay thẳng
11:00
Dzhordzh Charlz (SLU)
T3, 24 Thá
4 537 858 ₫