09:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
7 615 852 ₫
09:45
Pescara (PSR)
T3, 3 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
23:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
4 720 499 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
4 011 142 ₫
10:55
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
4 234 933 ₫
11:35
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:05
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
2 431 312 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
15:40
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
3 984 870 ₫
12:10
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
4 766 397 ₫
13:20
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
3 742 087 ₫
13:25
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:50
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
2 913 712 ₫
13:30
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:50
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
6 736 516 ₫
14:00
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
4 164 345 ₫
20:05
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
12:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
2 428 779 ₫
21:15
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
12:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
1 653 583 ₫
20:00
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
5 771 714 ₫
20:45
Paleze (BRI)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
3 382 185 ₫
22:50
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
12:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
1 547 227 ₫
22:50
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
12:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
2 593 695 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
13g
2 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
4 072 550 ₫
21:40
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
1 777 665 ₫
21:40
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
16:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
3 449 291 ₫
01:10
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
3 497 404 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
42g 10ph
4 điểm dừng
19:50
Kaunas (KUN)
T5, 5 Thá
+1
8 127 374 ₫
05:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
56g 30ph
2 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T6, 6 Thá
+1
9 056 723 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
41g 25ph
3 điểm dừng
19:50
Kaunas (KUN)
T5, 5 Thá
+1
7 593 695 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
39g 15ph
3 điểm dừng
19:50
Kaunas (KUN)
T5, 5 Thá
+1
8 303 684 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
54g 20ph
3 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T6, 6 Thá
+1
8 507 534 ₫
06:05
Paleze (BRI)
T4, 4 Thá
12g 5ph
2 điểm dừng
19:10
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
2 959 293 ₫
06:10
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
13:45
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
2 399 658 ₫
09:00
Keln-Bonn (CGN)
T4, 4 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
12:55
Kaunas (KUN)
T6, 6 Thá
+1
3 869 651 ₫
06:15
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
1 193 024 ₫
10:20
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
15:10
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
4 905 989 ₫
10:55
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
21:10
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
2 775 070 ₫
12:25
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T6, 6 Thá
+1
4 768 929 ₫
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T6, 6 Thá
+1
3 355 913 ₫
13:00
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
1 870 410 ₫
13:00
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
3 196 695 ₫
13:00
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T6, 6 Thá
+1
3 686 693 ₫
13:15
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
44g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T6, 6 Thá
+1
3 257 154 ₫
13:20
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T6, 6 Thá
+1
2 964 358 ₫
14:25
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T6, 6 Thá
+1
5 941 694 ₫
16:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
43g 20ph
3 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T6, 6 Thá
+1
4 358 698 ₫
16:40
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
21g
2 điểm dừng
14:40
Kaunas (KUN)
T5, 5 Thá
+1
3 996 898 ₫
16:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
43g 10ph
1 điểm dừng
12:55
Kaunas (KUN)
T6, 6 Thá
+1
2 454 735 ₫
15:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
12:40
Kaunas (KUN)
T5, 5 Thá
+1
5 951 507 ₫
15:15
Pula (PUY)
T4, 4 Thá
42g 40ph
3 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T6, 6 Thá
+1
13 166 308 ₫
16:40
Kastrup (CPH)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:10
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
1 279 438 ₫
18:00
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T6, 6 Thá
+1
3 897 506 ₫
19:10
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
22:50
Kaunas (KUN)
T5, 5 Thá
+1
2 247 404 ₫
19:10
Ofira (SSH)
T4, 4 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
14:50
Kaunas (KUN)
T5, 5 Thá
+1
4 494 492 ₫
17:30
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
40g 25ph
3 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T6, 6 Thá
+1
7 145 480 ₫