20:30
Argostolion (EFL)
T6, 23 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Shiphol (AMS)
T7, 24 Thá
+1
4 964 257 ₫
15:00
Argostolion (EFL)
T4, 28 Thá
19g 40ph
3 điểm dừng
08:40
London-City (LCY)
T5, 29 Thá
+1
13 152 546 ₫
13:40
Argostolion (EFL)
T6, 30 Thá
7g
2 điểm dừng
18:40
London-City (LCY)
T6, 30 Thá
14 087 546 ₫
13:40
Argostolion (EFL)
T6, 30 Thá
7g
2 điểm dừng
18:40
London-City (LCY)
T6, 30 Thá
15 183 592 ₫
13:25
Argostolion (EFL)
T7, 31 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
18:50
London-City (LCY)
CN, 1 Thá
+1
24 867 568 ₫
13:30
Argostolion (EFL)
CN, 1 Thá
10g 30ph
3 điểm dừng
22:00
London-City (LCY)
CN, 1 Thá
11 168 094 ₫
15:00
Argostolion (EFL)
CN, 1 Thá
19g 40ph
3 điểm dừng
08:40
London-City (LCY)
T2, 2 Thá
+1
10 158 043 ₫
15:00
Argostolion (EFL)
CN, 1 Thá
19g 40ph
3 điểm dừng
08:40
London-City (LCY)
T2, 2 Thá
+1
11 351 029 ₫
18:45
Argostolion (EFL)
T5, 12 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
18:20
London-City (LCY)
T6, 13 Thá
+1
10 621 478 ₫
15:05
Argostolion (EFL)
T3, 11 Thá
32g
3 điểm dừng
21:05
London-City (LCY)
T4, 12 Thá
+1
8 225 501 ₫
14:25
Argostolion (EFL)
T4, 25 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 25 Thá
4 669 685 ₫
18:10
Argostolion (EFL)
T4, 25 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
18:50
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 26 Thá
+1
6 336 738 ₫
21:05
Argostolion (EFL)
T4, 25 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
18:30
Milan-Linate (LIN)
T5, 26 Thá
+1
9 012 590 ₫
15:05
Argostolion (EFL)
T2, 6 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
21:20
Santorini (JTR)
T2, 6 Thá
4 234 707 ₫