13:20
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:35
Argostolion (EFL)
T5, 22 Thá
1 775 875 ₫
12:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 23 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:55
Argostolion (EFL)
T6, 23 Thá
1 864 685 ₫
16:40
London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
22:05
Argostolion (EFL)
T6, 23 Thá
1 032 878 ₫
12:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 24 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:55
Argostolion (EFL)
T7, 24 Thá
2 629 258 ₫
08:45
Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 25 Thá
1g
Bay thẳng
09:45
Argostolion (EFL)
CN, 25 Thá
1 864 685 ₫
00:50
Frederik Shopen (WAW)
T2, 26 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
16:05
Argostolion (EFL)
T2, 26 Thá
3 706 854 ₫
07:45
Modlin (WMI)
T2, 26 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Argostolion (EFL)
T2, 26 Thá
2 516 370 ₫
11:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
4g
1 điểm dừng
14:30
Argostolion (EFL)
T2, 26 Thá
4 062 092 ₫
13:05
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 26 Thá
1g
Bay thẳng
14:05
Argostolion (EFL)
T2, 26 Thá
1 926 914 ₫
18:45
Shvehat (VIE)
T2, 26 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
21:20
Argostolion (EFL)
T3, 27 Thá
+1
4 502 699 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T3, 27 Thá
34g
2 điểm dừng
13:30
Argostolion (EFL)
T4, 28 Thá
+1
5 369 216 ₫
08:00
Frederik Shopen (WAW)
T3, 27 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
23:20
Argostolion (EFL)
T3, 27 Thá
2 516 370 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 27 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
21:20
Argostolion (EFL)
T3, 27 Thá
4 392 938 ₫
10:25
Ferents List (BUD)
T3, 27 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
23:20
Argostolion (EFL)
T3, 27 Thá
3 711 232 ₫
12:55
Chisinau (RMO)
T3, 27 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Argostolion (EFL)
T3, 27 Thá
3 270 937 ₫
16:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 27 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
14:30
Argostolion (EFL)
T4, 28 Thá
+1
4 501 448 ₫
20:10
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 27 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Argostolion (EFL)
T4, 28 Thá
+1
4 776 006 ₫
02:10
Chisinau (RMO)
T4, 28 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
23:00
Argostolion (EFL)
T4, 28 Thá
2 987 936 ₫
08:00
Frederik Shopen (WAW)
T4, 28 Thá
15g
1 điểm dừng
00:00
Argostolion (EFL)
T5, 29 Thá
+1
2 767 788 ₫
08:15
Ferents List (BUD)
T4, 28 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
16:30
Argostolion (EFL)
T4, 28 Thá
4 340 403 ₫
07:45
Shiphol (AMS)
T4, 28 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Argostolion (EFL)
T4, 28 Thá
4 400 443 ₫
11:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
4g
1 điểm dừng
14:30
Argostolion (EFL)
T4, 28 Thá
5 044 624 ₫
14:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 28 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:30
Argostolion (EFL)
T4, 28 Thá
2 478 220 ₫
16:45
Shvehat (VIE)
T4, 28 Thá
28g 10ph
3 điểm dừng
21:55
Argostolion (EFL)
T5, 29 Thá
+1
4 062 717 ₫
23:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
39g 5ph
1 điểm dừng
13:10
Argostolion (EFL)
T6, 30 Thá
+1
5 001 470 ₫
16:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 29 Thá
1g
Bay thẳng
17:15
Argostolion (EFL)
T5, 29 Thá
2 239 935 ₫
14:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:30
Argostolion (EFL)
T6, 30 Thá
1 936 920 ₫
13:05
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
14:05
Argostolion (EFL)
T2, 2 Thá
1 762 116 ₫
07:25
Modlin (WMI)
T6, 6 Thá
59g 5ph
2 điểm dừng
19:30
Argostolion (EFL)
CN, 8 Thá
+1
4 700 956 ₫
20:25
Kapodichino (NAP)
T7, 7 Thá
42g 40ph
3 điểm dừng
16:05
Argostolion (EFL)
T2, 9 Thá
+1
8 337 138 ₫
15:10
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 8 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
16:05
Argostolion (EFL)
T2, 9 Thá
+1
3 267 810 ₫
02:50
Nikola Tesla (BEG)
T5, 12 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
19:15
Argostolion (EFL)
T5, 12 Thá
5 271 025 ₫
11:05
Zvartnots (EVN)
T3, 17 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
13:30
Argostolion (EFL)
T4, 18 Thá
+1
3 489 521 ₫
11:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 17 Thá
54g 45ph
1 điểm dừng
17:15
Argostolion (EFL)
T5, 19 Thá
+1
3 686 841 ₫
18:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 20 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:30
Argostolion (EFL)
T6, 20 Thá
2 182 084 ₫
13:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Argostolion (EFL)
T7, 21 Thá
2 202 410 ₫
18:15
Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:30
Argostolion (EFL)
CN, 22 Thá
1 969 129 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T2, 23 Thá
12g 35ph
2 điểm dừng
14:05
Argostolion (EFL)
T2, 23 Thá
6 968 410 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 1 Thá
33g 35ph
4 điểm dừng
13:30
Argostolion (EFL)
T4, 2 Thá
+1
12 090 586 ₫
20:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 1 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
16:15
Argostolion (EFL)
T4, 2 Thá
+1
4 908 908 ₫
08:15
Ferents List (BUD)
T4, 2 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
16:30
Argostolion (EFL)
T4, 2 Thá
3 259 680 ₫
08:15
Ferents List (BUD)
T6, 4 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
16:30
Argostolion (EFL)
T6, 4 Thá
3 739 688 ₫
14:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 12 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:30
Argostolion (EFL)
T7, 12 Thá
2 254 320 ₫
07:45
Modlin (WMI)
T6, 18 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
16:30
Argostolion (EFL)
T6, 18 Thá
3 452 934 ₫
14:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:30
Argostolion (EFL)
T6, 18 Thá
2 312 484 ₫
21:05
Riga (RIX)
T7, 19 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
14:30
Argostolion (EFL)
CN, 20 Thá
+1
6 905 868 ₫
14:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:30
Argostolion (EFL)
T7, 26 Thá
2 486 663 ₫
01:15
London-Heathrow (LHR)
T4, 30 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
17:30
Argostolion (EFL)
T4, 30 Thá
5 986 503 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T5, 7 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Argostolion (EFL)
T5, 7 Thá
5 505 244 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 8 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
12:00
Argostolion (EFL)
CN, 10 Thá
+1
19 367 327 ₫