06:55
Cairns (CNS)
CN, 13 thá
16g 50ph
2 điểm dừng
23:45
Melbourne, Avalon (AVV)
CN, 13 thá
7 004 375 ₫
10:55
Cairns (CNS)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:10
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
4 614 800 ₫
11:35
Cairns (CNS)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
14:55
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
2 731 029 ₫
20:00
Cairns (CNS)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Melbourne, Avalon (AVV)
T2, 14 thá
+1
4 331 976 ₫
20:00
Cairns (CNS)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:10
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
4 873 929 ₫
20:00
Cairns (CNS)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Melbourne, Avalon (AVV)
T2, 14 thá
+1
4 888 511 ₫
00:30
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Hobart (HBA)
T2, 14 thá
4 747 555 ₫
02:10
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Adelaide (ADL)
T2, 14 thá
6 190 838 ₫
02:10
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
03:35
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
10 109 059 ₫
02:40
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
4g 10ph
Bay thẳng
06:50
Nadi (NAN)
T2, 14 thá
5 252 445 ₫
03:55
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
4 056 443 ₫
06:55
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
22:30
Gold Coast (OOL)
T2, 14 thá
6 212 407 ₫
08:00
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
08:55
Townsville (TSV)
T2, 14 thá
4 823 501 ₫
10:55
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:10
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
2 451 850 ₫
11:00
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
14:30
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 14 thá
2 666 930 ₫
20:00
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:10
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
3 607 449 ₫
20:45
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
12 420 864 ₫
21:00
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
00:30
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T3, 15 thá
+1
3 468 315 ₫
21:30
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
11:30
Perth (PER)
T3, 15 thá
+1
8 125 949 ₫
21:30
Cairns (CNS)
T2, 14 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
04:25
Alice Springs (ASP)
T4, 16 thá
+1
8 805 821 ₫
01:50
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
39g 30ph
3 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
17 103 105 ₫
01:50
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
39g 30ph
3 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
17 103 105 ₫
03:35
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
3g 30ph
Bay thẳng
07:05
Darwin (DRW)
T3, 15 thá
8 322 802 ₫
03:40
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
6g
1 điểm dừng
09:40
Hobart (HBA)
T3, 15 thá
6 272 252 ₫
05:40
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
04:25
Alice Springs (ASP)
T4, 16 thá
+1
8 716 811 ₫
06:35
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
21g
1 điểm dừng
03:35
Nadi (NAN)
T4, 16 thá
+1
11 000 668 ₫
09:10
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:05
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T3, 15 thá
2 246 187 ₫
09:10
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
23:45
Melbourne, Avalon (AVV)
T3, 15 thá
5 354 517 ₫
09:10
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
38g 50ph
1 điểm dừng
00:00
Nadi (NAN)
T5, 17 thá
+1
8 460 721 ₫
09:10
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
49g
3 điểm dừng
10:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 17 thá
+1
19 974 178 ₫
09:35
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T3, 15 thá
3 951 334 ₫
20:00
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:15
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
4 491 767 ₫
20:45
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
23:45
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T3, 15 thá
3 408 773 ₫
20:45
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Melbourne, Avalon (AVV)
T4, 16 thá
+1
4 725 074 ₫
20:45
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
19:05
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá
+1
11 699 374 ₫
20:45
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
18 455 860 ₫
20:45
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
18 455 860 ₫
23:30
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:40
Brisbane (BNE)
T4, 16 thá
+1
4 395 771 ₫
01:00
Cairns (CNS)
T4, 16 thá
3g 30ph
Bay thẳng
04:30
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T4, 16 thá
3 593 171 ₫
06:35
Cairns (CNS)
T4, 16 thá
21g
1 điểm dừng
03:35
Nadi (NAN)
T5, 17 thá
+1
11 502 825 ₫
20:45
Cairns (CNS)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
23:45
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T4, 16 thá
2 952 792 ₫
20:45
Cairns (CNS)
T4, 16 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
12:50
Melbourne, Avalon (AVV)
T5, 17 thá
+1
4 413 998 ₫
20:45
Cairns (CNS)
T4, 16 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Brisbane (BNE)
T5, 17 thá
+1
4 909 776 ₫
20:45
Cairns (CNS)
T4, 16 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
+1
19 634 850 ₫
20:45
Cairns (CNS)
T4, 16 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
+1
19 634 850 ₫
21:00
Cairns (CNS)
T4, 16 thá
3g 30ph
Bay thẳng
00:30
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T5, 17 thá
+1
3 533 325 ₫
21:30
Cairns (CNS)
T4, 16 thá
14g
1 điểm dừng
11:30
Perth (PER)
T5, 17 thá
+1
7 656 905 ₫
21:30
Cairns (CNS)
T4, 16 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
06:10
Uluru, Ers-Rok (AYQ)
T6, 18 thá
+1
10 160 399 ₫
23:40
Cairns (CNS)
T4, 16 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:55
Gold Coast (OOL)
T5, 17 thá
+1
3 703 749 ₫
00:15
Cairns (CNS)
T5, 17 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
12:50
Melbourne, Avalon (AVV)
T5, 17 thá
4 430 099 ₫