12:50
Cairns (CNS)
T7, 31 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:15
Tullamarin (MEL)
T7, 31 Thá
3 260 105 ₫
06:00
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:20
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
2 989 278 ₫
06:00
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Hobart (HBA)
CN, 1 Thá
4 674 706 ₫
23:00
Cairns (CNS)
T7, 31 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Avalon (AVV)
CN, 1 Thá
+1
5 778 699 ₫
06:00
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:15
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
5 852 531 ₫
06:00
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Avalon (AVV)
CN, 1 Thá
5 929 547 ₫
23:40
Cairns (CNS)
T7, 31 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
13:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
22 045 490 ₫
23:40
Cairns (CNS)
T7, 31 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
13:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
22 045 490 ₫
07:45
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
20 363 245 ₫
07:45
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
20 363 245 ₫
02:40
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
10g
1 điểm dừng
13:40
Avalon (AVV)
CN, 1 Thá
5 820 070 ₫
02:45
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
07:15
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
4 301 722 ₫
03:55
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
3g
Bay thẳng
07:55
Kingsford Smit (SYD)
CN, 1 Thá
3 760 068 ₫
09:00
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Avalon (AVV)
T2, 2 Thá
+1
4 449 388 ₫
17:25
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Gamilton (HTI)
T2, 2 Thá
+1
11 715 247 ₫
12:10
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
16:35
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
3 722 516 ₫
12:20
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
16:45
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
4 015 619 ₫
19:50
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
+1
7 480 675 ₫
19:50
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Ers-Rok (AYQ)
T2, 2 Thá
+1
9 649 835 ₫
06:00
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:20
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
2 353 424 ₫
06:40
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
10:40
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
3 504 517 ₫
07:05
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:25
Ers-Rok (AYQ)
T2, 2 Thá
12 769 275 ₫
09:45
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
20 046 273 ₫
09:45
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
20 046 273 ₫
09:45
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
21 205 322 ₫
09:45
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
21 205 322 ₫
11:40
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
8g
1 điểm dừng
20:40
Hobart (HBA)
T2, 2 Thá
4 674 706 ₫
11:40
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
8g
1 điểm dừng
20:40
Avalon (AVV)
T2, 2 Thá
8 239 053 ₫
14:40
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:00
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
4 645 745 ₫
07:40
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
00:35
Avalon (AVV)
T3, 3 Thá
+1
6 044 752 ₫
17:35
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
21:35
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
2 998 189 ₫
17:35
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
13g
1 điểm dừng
07:35
Avalon (AVV)
T3, 3 Thá
+1
4 870 108 ₫
19:50
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
00:15
Tullamarin (MEL)
T3, 3 Thá
+1
2 931 039 ₫
19:50
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
+1
5 720 778 ₫
06:00
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Perth (PER)
T3, 3 Thá
7 255 993 ₫
06:00
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
6g
1 điểm dừng
12:00
Gamilton (HTI)
T3, 3 Thá
9 919 388 ₫
23:40
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
03:40
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
3 600 309 ₫
23:40
Cairns (CNS)
T2, 2 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
00:35
Avalon (AVV)
T4, 4 Thá
+1
5 617 666 ₫
06:40
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
20:00
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
14 740 805 ₫
07:05
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:25
Ers-Rok (AYQ)
T3, 3 Thá
12 769 275 ₫
02:00
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
60g 35ph
2 điểm dừng
07:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
20 858 435 ₫
02:00
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
60g 35ph
2 điểm dừng
07:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
20 858 435 ₫
09:15
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:35
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
4 550 908 ₫
02:15
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
00:35
Avalon (AVV)
T4, 4 Thá
+1
6 051 435 ₫
11:40
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
38g 20ph
3 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
15 575 244 ₫
11:45
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Hobart (HBA)
T3, 3 Thá
4 999 634 ₫
05:05
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
08:35
Avalon (AVV)
T4, 4 Thá
+1
4 617 740 ₫
08:45
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
52g 15ph
2 điểm dừng
06:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
24 586 679 ₫
08:45
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
52g 15ph
2 điểm dừng
06:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
24 586 679 ₫
15:50
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
15:35
Avalon (AVV)
T4, 4 Thá
+1
4 502 535 ₫