10:45
Kvinstaun (ZQN)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:35
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
1 471 259 ₫
10:45
Kvinstaun (ZQN)
T4, 4 Thá
64g 55ph
2 điểm dừng
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
20 679 286 ₫
12:10
Kvinstaun (ZQN)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:35
Tullamarin (MEL)
T4, 4 Thá
5 737 212 ₫
13:25
Kvinstaun (ZQN)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:15
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
1 421 879 ₫
13:25
Kvinstaun (ZQN)
T5, 5 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
21 164 852 ₫
13:25
Kvinstaun (ZQN)
T6, 6 Thá
45g 45ph
3 điểm dừng
01:10
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
+1
27 201 823 ₫
03:30
Kvinstaun (ZQN)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:20
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
1 710 243 ₫
23:10
Kvinstaun (ZQN)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:00
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
+1
2 231 894 ₫
10:45
Kvinstaun (ZQN)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:35
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
2 424 031 ₫
11:15
Kvinstaun (ZQN)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:05
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
2 139 782 ₫
03:25
Kvinstaun (ZQN)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:15
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
2 211 003 ₫
13:30
Kvinstaun (ZQN)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
2 473 411 ₫
04:15
Kvinstaun (ZQN)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:05
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
2 025 513 ₫
06:55
Kvinstaun (ZQN)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:45
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
1 792 542 ₫
10:30
Kvinstaun (ZQN)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
2 104 963 ₫
21:00
Kvinstaun (ZQN)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:50
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
2 158 458 ₫
07:00
Kvinstaun (ZQN)
CN, 8 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Tullamarin (MEL)
T2, 9 Thá
+1
6 869 144 ₫
00:45
Kvinstaun (ZQN)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:35
Auckland (AKL)
CN, 8 Thá
3 059 319 ₫
13:25
Kvinstaun (ZQN)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:15
Auckland (AKL)
CN, 8 Thá
3 703 469 ₫
16:30
Kvinstaun (ZQN)
CN, 8 Thá
29g
1 điểm dừng
17:30
Narita (NRT)
T2, 9 Thá
+1
15 660 610 ₫
07:30
Kvinstaun (ZQN)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:20
Auckland (AKL)
CN, 8 Thá
2 982 084 ₫
10:45
Kvinstaun (ZQN)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:35
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
2 487 339 ₫
13:25
Kvinstaun (ZQN)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:15
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
2 536 085 ₫
04:05
Kvinstaun (ZQN)
T2, 9 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
04:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
30 462 459 ₫
15:05
Kvinstaun (ZQN)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:55
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
2 907 698 ₫
16:30
Kvinstaun (ZQN)
T2, 9 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Narita (NRT)
T3, 10 Thá
+1
12 980 501 ₫
20:30
Kvinstaun (ZQN)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:20
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
1 936 566 ₫
10:45
Kvinstaun (ZQN)
T3, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:35
Auckland (AKL)
T3, 10 Thá
1 543 112 ₫
00:45
Kvinstaun (ZQN)
T3, 10 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
12:50
Tullamarin (MEL)
T3, 10 Thá
5 978 096 ₫
13:25
Kvinstaun (ZQN)
T3, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:15
Auckland (AKL)
T3, 10 Thá
1 659 597 ₫
17:30
Kvinstaun (ZQN)
T3, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:20
Auckland (AKL)
T3, 10 Thá
1 746 645 ₫
17:35
Kvinstaun (ZQN)
T3, 10 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
00:15
Tullamarin (MEL)
T4, 11 Thá
+1
6 756 774 ₫
13:25
Kvinstaun (ZQN)
T4, 11 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:15
Auckland (AKL)
T4, 11 Thá
1 811 535 ₫
13:30
Kvinstaun (ZQN)
T4, 11 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Auckland (AKL)
T4, 11 Thá
1 722 905 ₫
05:35
Kvinstaun (ZQN)
T5, 12 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
+1
22 311 978 ₫
16:55
Kvinstaun (ZQN)
T5, 12 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:45
Auckland (AKL)
T5, 12 Thá
1 847 620 ₫
08:20
Kvinstaun (ZQN)
T5, 12 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:10
Auckland (AKL)
T5, 12 Thá
2 324 639 ₫
21:00
Kvinstaun (ZQN)
T5, 12 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
05:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
+1
24 296 974 ₫
10:30
Kvinstaun (ZQN)
T6, 13 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Auckland (AKL)
T6, 13 Thá
2 091 352 ₫
23:00
Kvinstaun (ZQN)
T6, 13 Thá
45g
4 điểm dừng
10:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 Thá
+1
23 775 323 ₫
11:35
Kvinstaun (ZQN)
T7, 14 Thá
45g 10ph
1 điểm dừng
08:45
Auckland (AKL)
T2, 16 Thá
+1
2 621 550 ₫
13:30
Kvinstaun (ZQN)
T7, 14 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
13:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 Thá
+1
23 938 022 ₫
06:30
Kvinstaun (ZQN)
T7, 14 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
11:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 Thá
+1
22 432 261 ₫
07:00
Kvinstaun (ZQN)
CN, 15 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Tullamarin (MEL)
T2, 16 Thá
+1
8 510 382 ₫
07:00
Kvinstaun (ZQN)
CN, 15 Thá
47g
2 điểm dừng
20:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
+1
22 747 214 ₫
00:45
Kvinstaun (ZQN)
CN, 15 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
07:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
+1
29 855 976 ₫
11:00
Kvinstaun (ZQN)
CN, 15 Thá
36g
2 điểm dừng
13:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
+1
23 751 899 ₫
03:20
Kvinstaun (ZQN)
CN, 15 Thá
52g 40ph
4 điểm dừng
22:00
Domodedovo (DME)
T2, 16 Thá
+1
24 104 204 ₫
04:05
Kvinstaun (ZQN)
CN, 15 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
04:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
+1
24 829 387 ₫
04:05
Kvinstaun (ZQN)
CN, 15 Thá
35g
2 điểm dừng
05:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
+1
29 538 807 ₫