19:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 22 Thá
58g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Kvinstaun (ZQN)
CN, 25 Thá
+1
13 697 285 ₫
06:20
Kingsford Smit (SYD)
T6, 23 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Kvinstaun (ZQN)
T7, 24 Thá
+1
12 298 850 ₫
09:15
Wellington (WLG)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:35
Kvinstaun (ZQN)
T6, 23 Thá
2 900 377 ₫
07:20
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 23 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
13:10
Kvinstaun (ZQN)
CN, 25 Thá
+1
11 778 815 ₫
19:50
Tullamarin (MEL)
T6, 23 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
16:40
Kvinstaun (ZQN)
T7, 24 Thá
+1
9 263 695 ₫
19:00
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
47g 5ph
3 điểm dừng
21:05
Kvinstaun (ZQN)
CN, 25 Thá
+1
33 506 783 ₫
19:35
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 23 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Kvinstaun (ZQN)
CN, 25 Thá
+1
13 966 840 ₫
21:30
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
56g 5ph
3 điểm dừng
14:35
Kvinstaun (ZQN)
T2, 26 Thá
+1
37 119 198 ₫
21:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
51g 45ph
3 điểm dừng
11:10
Kvinstaun (ZQN)
T2, 26 Thá
+1
31 132 695 ₫
17:55
Kingsford Smit (SYD)
T7, 24 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
16:40
Kvinstaun (ZQN)
CN, 25 Thá
+1
11 486 432 ₫
22:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 24 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Kvinstaun (ZQN)
T2, 26 Thá
+1
15 388 416 ₫
08:15
Auckland (AKL)
CN, 25 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:05
Kvinstaun (ZQN)
CN, 25 Thá
3 201 829 ₫
12:50
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 25 Thá
50g 5ph
3 điểm dừng
19:55
Kvinstaun (ZQN)
T3, 27 Thá
+1
12 033 047 ₫
16:05
Kingsford Smit (SYD)
CN, 25 Thá
3g
Bay thẳng
21:05
Kvinstaun (ZQN)
CN, 25 Thá
7 033 141 ₫
16:05
Kingsford Smit (SYD)
CN, 25 Thá
3g
Bay thẳng
21:05
Kvinstaun (ZQN)
CN, 25 Thá
7 400 887 ₫
13:50
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 25 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
21:05
Kvinstaun (ZQN)
T2, 26 Thá
+1
12 973 051 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
CN, 25 Thá
47g
3 điểm dừng
21:05
Kvinstaun (ZQN)
T3, 27 Thá
+1
41 357 658 ₫
07:10
Christchurch (CHC)
T2, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:25
Kvinstaun (ZQN)
T2, 26 Thá
2 390 036 ₫
02:30
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 26 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
21:05
Kvinstaun (ZQN)
T3, 27 Thá
+1
12 973 051 ₫
07:55
Auckland (AKL)
T2, 26 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:50
Kvinstaun (ZQN)
T2, 26 Thá
3 195 575 ₫
08:15
Auckland (AKL)
T2, 26 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:05
Kvinstaun (ZQN)
T2, 26 Thá
2 123 295 ₫
06:15
Kingsford Smit (SYD)
T2, 26 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:10
Kvinstaun (ZQN)
T2, 26 Thá
5 321 371 ₫
09:25
Wellington (WLG)
T2, 26 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:50
Kvinstaun (ZQN)
T2, 26 Thá
5 074 331 ₫
21:00
Knevichi (VVO)
T2, 26 Thá
45g 15ph
3 điểm dừng
21:15
Kvinstaun (ZQN)
T4, 28 Thá
+1
29 147 305 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
40g 5ph
4 điểm dừng
21:05
Kvinstaun (ZQN)
T4, 28 Thá
+1
24 800 648 ₫
02:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 27 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
21:05
Kvinstaun (ZQN)
T4, 28 Thá
+1
13 693 220 ₫
08:15
Auckland (AKL)
T3, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:05
Kvinstaun (ZQN)
T3, 27 Thá
1 748 044 ₫
15:00
Auckland (AKL)
T3, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:50
Kvinstaun (ZQN)
T3, 27 Thá
3 127 404 ₫
16:45
Knevichi (VVO)
T3, 27 Thá
36g 40ph
3 điểm dừng
08:25
Kvinstaun (ZQN)
T5, 29 Thá
+1
27 061 848 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
16:15
Kvinstaun (ZQN)
T5, 29 Thá
+1
27 514 025 ₫
01:50
Knevichi (VVO)
T4, 28 Thá
53g 15ph
4 điểm dừng
10:05
Kvinstaun (ZQN)
T6, 30 Thá
+1
29 500 979 ₫
21:55
Auckland (AKL)
T3, 27 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:50
Kvinstaun (ZQN)
T3, 27 Thá
2 075 763 ₫
06:15
Kingsford Smit (SYD)
T4, 28 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:10
Kvinstaun (ZQN)
T4, 28 Thá
6 880 226 ₫
08:40
Christchurch (CHC)
T4, 28 Thá
1g
Bay thẳng
09:40
Kvinstaun (ZQN)
T4, 28 Thá
2 624 255 ₫
23:10
Wellington (WLG)
T3, 27 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:35
Kvinstaun (ZQN)
T4, 28 Thá
+1
1 357 783 ₫
13:20
Incheon (ICN)
T4, 28 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
21:05
Kvinstaun (ZQN)
T5, 29 Thá
+1
15 315 242 ₫
13:50
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 28 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
21:05
Kvinstaun (ZQN)
T5, 29 Thá
+1
13 693 220 ₫
20:50
Incheon (ICN)
T4, 28 Thá
57g 15ph
3 điểm dừng
10:05
Kvinstaun (ZQN)
T7, 31 Thá
+1
17 266 234 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
74g 10ph
3 điểm dừng
08:25
Kvinstaun (ZQN)
CN, 1 Thá
+1
27 814 538 ₫
22:15
Auckland (AKL)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:05
Kvinstaun (ZQN)
T5, 29 Thá
+1
1 189 546 ₫
06:15
Kingsford Smit (SYD)
T5, 29 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:10
Kvinstaun (ZQN)
T5, 29 Thá
7 505 332 ₫
15:00
Auckland (AKL)
T5, 29 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:50
Kvinstaun (ZQN)
T5, 29 Thá
2 046 369 ₫
09:20
Indira Gandi (DEL)
T5, 29 Thá
48g
3 điểm dừng
16:50
Kvinstaun (ZQN)
T7, 31 Thá
+1
21 261 719 ₫
07:00
Tullamarin (MEL)
T5, 29 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
00:25
Kvinstaun (ZQN)
T6, 30 Thá
+1
8 779 621 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
08:25
Kvinstaun (ZQN)
T7, 31 Thá
+1
33 391 706 ₫
13:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 29 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
21:05
Kvinstaun (ZQN)
T6, 30 Thá
+1
14 583 503 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
55g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Kvinstaun (ZQN)
CN, 1 Thá
+1
24 075 788 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
62g 50ph
2 điểm dừng
20:00
Kvinstaun (ZQN)
CN, 1 Thá
+1
29 662 024 ₫
22:00
Domodedovo (DME)
T5, 29 Thá
55g 35ph
4 điểm dừng
15:35
Kvinstaun (ZQN)
CN, 1 Thá
+1
27 769 821 ₫
01:00
Auckland (AKL)
T6, 30 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:50
Kvinstaun (ZQN)
T6, 30 Thá
1 864 997 ₫