13:35
Kumamoto (KMJ)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:25
Narita (NRT)
T5, 22 Thá
1 530 711 ₫
13:10
Kumamoto (KMJ)
T7, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:00
Narita (NRT)
T7, 24 Thá
2 249 942 ₫
14:20
Kumamoto (KMJ)
T7, 24 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:00
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 24 Thá
3 420 725 ₫
01:35
Kumamoto (KMJ)
CN, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:45
Osaka (ITM)
CN, 25 Thá
2 458 206 ₫
01:35
Kumamoto (KMJ)
CN, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:45
Osaka (ITM)
CN, 25 Thá
2 458 206 ₫
01:35
Kumamoto (KMJ)
CN, 25 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
02:45
Kansai (KIX)
T2, 26 Thá
+1
4 226 577 ₫
09:15
Kumamoto (KMJ)
CN, 25 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
08:45
Kansai (KIX)
T2, 26 Thá
+1
4 223 762 ₫
03:15
Kumamoto (KMJ)
CN, 25 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
02:00
Kobe (UKB)
T2, 26 Thá
+1
4 800 710 ₫
03:45
Kumamoto (KMJ)
CN, 25 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:20
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 25 Thá
2 157 380 ₫
10:20
Kumamoto (KMJ)
CN, 25 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:00
Narita (NRT)
CN, 25 Thá
4 085 857 ₫
04:20
Kumamoto (KMJ)
CN, 25 Thá
56g 20ph
1 điểm dừng
12:40
Kansai (KIX)
T3, 27 Thá
+1
3 075 494 ₫
04:20
Kumamoto (KMJ)
CN, 25 Thá
54g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Kobe (UKB)
T3, 27 Thá
+1
3 806 921 ₫
04:25
Kumamoto (KMJ)
CN, 25 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:05
Incheon (ICN)
CN, 25 Thá
5 247 259 ₫
13:55
Kumamoto (KMJ)
CN, 25 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:25
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 25 Thá
2 164 260 ₫
12:35
Kumamoto (KMJ)
CN, 25 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:40
Osaka (ITM)
CN, 25 Thá
2 080 141 ₫
12:35
Kumamoto (KMJ)
CN, 25 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:40
Osaka (ITM)
CN, 25 Thá
2 080 141 ₫
07:35
Kumamoto (KMJ)
T2, 26 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:15
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 26 Thá
3 106 140 ₫
08:10
Kumamoto (KMJ)
T2, 26 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:40
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 26 Thá
2 135 178 ₫
09:45
Kumamoto (KMJ)
T2, 26 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:20
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 26 Thá
3 947 640 ₫
10:20
Kumamoto (KMJ)
T2, 26 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:00
Narita (NRT)
T2, 26 Thá
2 907 569 ₫
06:45
Kumamoto (KMJ)
T2, 26 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:20
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 26 Thá
2 552 957 ₫
20:00
Kumamoto (KMJ)
T2, 26 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:45
Narita (NRT)
T2, 26 Thá
2 443 822 ₫
20:15
Kumamoto (KMJ)
T2, 26 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:00
Narita (NRT)
T2, 26 Thá
1 914 718 ₫
01:35
Kumamoto (KMJ)
T3, 27 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:15
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 Thá
2 409 424 ₫
03:45
Kumamoto (KMJ)
T3, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:20
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 Thá
2 441 007 ₫
10:50
Kumamoto (KMJ)
T3, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:25
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 Thá
2 218 046 ₫
06:45
Kumamoto (KMJ)
T3, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:20
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 Thá
2 219 922 ₫
12:45
Kumamoto (KMJ)
T3, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:20
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 Thá
2 505 738 ₫
07:10
Kumamoto (KMJ)
T3, 27 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:40
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 Thá
2 465 086 ₫
07:55
Kumamoto (KMJ)
T3, 27 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:25
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 Thá
2 515 119 ₫
14:00
Kumamoto (KMJ)
T3, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Narita (NRT)
T3, 27 Thá
1 600 758 ₫
20:15
Kumamoto (KMJ)
T3, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:00
Narita (NRT)
T3, 27 Thá
1 440 026 ₫
10:20
Kumamoto (KMJ)
T4, 28 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
09:05
New Chitose (CTS)
T5, 29 Thá
+1
2 843 464 ₫
10:25
Kumamoto (KMJ)
T4, 28 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
17:55
Baiyun (CAN)
T4, 28 Thá
8 429 387 ₫
12:35
Kumamoto (KMJ)
T5, 29 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:10
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 29 Thá
2 982 307 ₫
20:00
Kumamoto (KMJ)
T5, 29 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:45
Narita (NRT)
T5, 29 Thá
2 837 835 ₫
20:00
Kumamoto (KMJ)
T5, 29 Thá
47g 20ph
1 điểm dừng
19:20
New Chitose (CTS)
T7, 31 Thá
+1
4 455 480 ₫
10:20
Kumamoto (KMJ)
T6, 30 Thá
57g
1 điểm dừng
19:20
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
+1
3 867 274 ₫
03:45
Kumamoto (KMJ)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:20
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
4 479 558 ₫
04:20
Kumamoto (KMJ)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:00
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
2 743 397 ₫
10:20
Kumamoto (KMJ)
T7, 31 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
19:05
Kobe (UKB)
T7, 31 Thá
5 004 597 ₫
04:50
Kumamoto (KMJ)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:25
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
3 446 993 ₫
06:35
Kumamoto (KMJ)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:10
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
3 087 064 ₫
06:35
Kumamoto (KMJ)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:10
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
3 481 703 ₫
06:45
Kumamoto (KMJ)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:20
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
3 068 302 ₫
07:10
Kumamoto (KMJ)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:40
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
2 700 869 ₫
13:10
Kumamoto (KMJ)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:40
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
3 601 471 ₫
14:15
Kumamoto (KMJ)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:45
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
2 787 176 ₫
14:40
Kumamoto (KMJ)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:20
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
4 428 899 ₫
15:15
Kumamoto (KMJ)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:30
Osaka (ITM)
T7, 31 Thá
3 750 321 ₫