11:15
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:35
Kumamoto (KMJ)
T2, 2 Thá
1 776 764 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
08:40
Kumamoto (KMJ)
T4, 4 Thá
+1
13 027 372 ₫
07:30
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Kumamoto (KMJ)
T3, 3 Thá
4 191 291 ₫
04:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
33g
1 điểm dừng
14:20
Kumamoto (KMJ)
T4, 4 Thá
+1
5 150 164 ₫
11:55
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:25
Kumamoto (KMJ)
T3, 3 Thá
1 792 994 ₫
16:45
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:20
Kumamoto (KMJ)
T3, 3 Thá
2 959 363 ₫
16:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Kumamoto (KMJ)
T4, 4 Thá
+1
4 499 034 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
19:35
Kumamoto (KMJ)
T5, 5 Thá
+1
15 271 957 ₫
11:55
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:25
Kumamoto (KMJ)
T4, 4 Thá
2 965 728 ₫
15:05
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:30
Kumamoto (KMJ)
T4, 4 Thá
4 047 126 ₫
16:45
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:20
Kumamoto (KMJ)
T4, 4 Thá
2 916 400 ₫
17:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:20
Kumamoto (KMJ)
T4, 4 Thá
2 213 078 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
20:50
Kumamoto (KMJ)
T5, 5 Thá
+1
14 062 624 ₫
07:15
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:30
Kumamoto (KMJ)
T5, 5 Thá
3 034 151 ₫
09:20
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
10g
1 điểm dừng
19:20
Kumamoto (KMJ)
T5, 5 Thá
6 197 191 ₫
11:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Kumamoto (KMJ)
T5, 5 Thá
3 781 709 ₫
11:55
Gimhe (PUS)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:25
Kumamoto (KMJ)
T5, 5 Thá
2 658 940 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
45g 30ph
3 điểm dừng
15:00
Kumamoto (KMJ)
T7, 7 Thá
+1
14 094 449 ₫
02:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
09:25
Kumamoto (KMJ)
T7, 7 Thá
+1
7 027 175 ₫
01:20
Narita (NRT)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:40
Kumamoto (KMJ)
T6, 6 Thá
1 993 489 ₫
11:30
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Kumamoto (KMJ)
T6, 6 Thá
4 161 694 ₫
11:55
Gimhe (PUS)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:25
Kumamoto (KMJ)
T6, 6 Thá
2 959 045 ₫
17:00
Narita (NRT)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:20
Kumamoto (KMJ)
T6, 6 Thá
2 789 738 ₫
11:15
Narita (NRT)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:35
Kumamoto (KMJ)
T6, 6 Thá
2 313 643 ₫
11:20
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
39g 20ph
3 điểm dừng
08:40
Kumamoto (KMJ)
CN, 8 Thá
+1
15 823 794 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
40g
2 điểm dừng
10:35
Kumamoto (KMJ)
CN, 8 Thá
+1
17 579 872 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Kumamoto (KMJ)
CN, 8 Thá
+1
16 339 988 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
08:30
Kumamoto (KMJ)
CN, 8 Thá
+1
18 066 150 ₫
16:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
08:20
Kumamoto (KMJ)
CN, 8 Thá
+1
16 469 195 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
34g
2 điểm dừng
09:25
Kumamoto (KMJ)
CN, 8 Thá
+1
17 642 884 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
09:25
Kumamoto (KMJ)
CN, 8 Thá
+1
18 889 133 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
30g
3 điểm dừng
11:50
Kumamoto (KMJ)
CN, 8 Thá
+1
18 330 294 ₫
07:00
Gimhe (PUS)
T7, 7 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Kumamoto (KMJ)
T7, 7 Thá
4 521 948 ₫
01:10
Osaka (ITM)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:30
Kumamoto (KMJ)
T7, 7 Thá
2 291 048 ₫
01:20
Narita (NRT)
T7, 7 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:40
Kumamoto (KMJ)
T7, 7 Thá
1 420 647 ₫
08:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 7 Thá
8g
Bay thẳng
17:25
Kumamoto (KMJ)
T7, 7 Thá
10 905 312 ₫
09:55
Hiroshima (HIJ)
T7, 7 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
19:20
Kumamoto (KMJ)
T7, 7 Thá
3 391 859 ₫
10:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 7 Thá
50g
1 điểm dừng
13:25
Kumamoto (KMJ)
T2, 9 Thá
+1
7 069 502 ₫
05:55
Gimhe (PUS)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:25
Kumamoto (KMJ)
T7, 7 Thá
2 009 083 ₫
11:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Kumamoto (KMJ)
CN, 8 Thá
+1
6 782 126 ₫
15:05
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:30
Kumamoto (KMJ)
T7, 7 Thá
4 047 126 ₫
09:25
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:50
Kumamoto (KMJ)
T7, 7 Thá
2 136 699 ₫
10:45
Osaka (ITM)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:55
Kumamoto (KMJ)
T7, 7 Thá
2 200 348 ₫
11:00
Narita (NRT)
T7, 7 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:20
Kumamoto (KMJ)
T7, 7 Thá
1 615 732 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
09:25
Kumamoto (KMJ)
T2, 9 Thá
+1
15 179 665 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
33g 20ph
4 điểm dừng
13:25
Kumamoto (KMJ)
T2, 9 Thá
+1
17 107 277 ₫
07:00
Fukuoka (FUK)
CN, 8 Thá
60g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Kumamoto (KMJ)
T3, 10 Thá
+1
3 682 735 ₫
07:10
Osaka (ITM)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:30
Kumamoto (KMJ)
CN, 8 Thá
3 291 611 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
CN, 8 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
09:25
Kumamoto (KMJ)
T2, 9 Thá
+1
5 817 524 ₫
07:20
Narita (NRT)
CN, 8 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:40
Kumamoto (KMJ)
CN, 8 Thá
2 185 709 ₫