12:10
Lanzarote (ACE)
T2, 2 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
03:25
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
+1
3 832 628 ₫
09:10
Lanzarote (ACE)
T2, 2 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
3 842 812 ₫
12:10
Lanzarote (ACE)
T2, 2 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
21:15
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 3 Thá
+1
5 139 662 ₫
22:15
Lanzarote (ACE)
T2, 2 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
10:10
Fuerteventura (FUE)
T3, 3 Thá
+1
2 591 153 ₫
13:55
Lanzarote (ACE)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
00:45
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
2 622 978 ₫
16:15
Lanzarote (ACE)
T3, 3 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
15:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
2 789 738 ₫
01:15
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
15:40
La-Palma (SPC)
T4, 4 Thá
2 303 460 ₫
10:10
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
23:05
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
2 192 710 ₫
12:25
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
02:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
+1
2 433 304 ₫
12:50
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
2g 50ph
1 điểm dừng
15:40
La-Palma (SPC)
T4, 4 Thá
2 241 084 ₫
12:50
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
22:30
Bilbao (BIO)
T4, 4 Thá
2 362 653 ₫
12:50
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
20:05
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
2 557 419 ₫
18:25
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
11:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
+1
2 523 367 ₫
20:40
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Dublin (DUB)
T5, 5 Thá
+1
2 402 752 ₫
21:30
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
22:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T4, 4 Thá
1 159 368 ₫
21:30
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
11:15
La-Palma (SPC)
T5, 5 Thá
+1
1 566 403 ₫
19:05
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
09:25
Al-Masira (AGA)
T5, 5 Thá
+1
1 779 310 ₫
22:40
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
02:50
Vilnius (VNO)
T7, 7 Thá
+1
3 780 118 ₫
01:15
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
13:10
Fuerteventura (FUE)
T5, 5 Thá
1 884 012 ₫
07:10
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:15
East Midlands (EMA)
T5, 5 Thá
1 752 259 ₫
13:50
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
18:00
Dublin (DUB)
T5, 5 Thá
2 215 306 ₫
10:55
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Shennon (SNN)
T6, 6 Thá
+1
1 771 990 ₫
19:15
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
21:05
Shennon (SNN)
T6, 6 Thá
+1
2 187 300 ₫
21:30
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
22:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 5 Thá
1 159 368 ₫
22:35
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
02:45
Dublin (DUB)
T6, 6 Thá
+1
2 645 573 ₫
19:30
Lanzarote (ACE)
T6, 6 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:35
Shennon (SNN)
T6, 6 Thá
2 095 009 ₫
18:30
Lanzarote (ACE)
T7, 7 Thá
50ph
Bay thẳng
19:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T7, 7 Thá
847 169 ₫
21:30
Lanzarote (ACE)
T7, 7 Thá
50ph
Bay thẳng
22:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T7, 7 Thá
959 191 ₫
21:30
Lanzarote (ACE)
T7, 7 Thá
1g 45ph
1 điểm dừng
23:15
La-Palma (SPC)
T7, 7 Thá
1 936 841 ₫
21:55
Lanzarote (ACE)
T7, 7 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
20:05
Knock (NOC)
CN, 8 Thá
+1
2 902 716 ₫
22:15
Lanzarote (ACE)
T7, 7 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
20:00
Shennon (SNN)
CN, 8 Thá
+1
1 875 101 ₫
19:40
Lanzarote (ACE)
T7, 7 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Bilbao (BIO)
CN, 8 Thá
+1
1 709 614 ₫
19:40
Lanzarote (ACE)
T7, 7 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
+1
2 710 177 ₫
19:55
Lanzarote (ACE)
T7, 7 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
21:30
Kaunas (KUN)
CN, 8 Thá
+1
3 418 273 ₫
22:15
Lanzarote (ACE)
T7, 7 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 8 Thá
+1
2 103 602 ₫
11:30
Lanzarote (ACE)
CN, 8 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
00:55
Glasgow Prestwick (PIK)
T2, 9 Thá
+1
4 018 484 ₫
18:25
Lanzarote (ACE)
CN, 8 Thá
50ph
Bay thẳng
19:15
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 8 Thá
959 191 ₫
18:20
Lanzarote (ACE)
CN, 8 Thá
16g
1 điểm dừng
10:20
Glasgow (GLA)
T2, 9 Thá
+1
2 109 012 ₫
18:30
Lanzarote (ACE)
CN, 8 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Shennon (SNN)
T2, 9 Thá
+1
2 603 565 ₫
19:25
Lanzarote (ACE)
CN, 8 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T2, 9 Thá
+1
2 302 505 ₫
19:25
Lanzarote (ACE)
CN, 8 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
12:20
Vilnius (VNO)
T2, 9 Thá
+1
2 590 199 ₫
22:25
Lanzarote (ACE)
CN, 8 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Shennon (SNN)
T2, 9 Thá
+1
2 840 021 ₫
07:10
Lanzarote (ACE)
T2, 9 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
23:35
Shennon (SNN)
T2, 9 Thá
2 412 618 ₫
10:45
Lanzarote (ACE)
T2, 9 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
14:50
East Midlands (EMA)
T2, 9 Thá
1 381 503 ₫
13:45
Lanzarote (ACE)
T2, 9 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
00:35
Krakow (KRK)
T3, 10 Thá
+1
2 153 248 ₫
16:50
Lanzarote (ACE)
T2, 9 Thá
50ph
Bay thẳng
17:40
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 9 Thá
971 603 ₫
21:50
Lanzarote (ACE)
T2, 9 Thá
1g 50ph
1 điểm dừng
23:40
La-Palma (SPC)
T2, 9 Thá
1 917 428 ₫
09:10
Lanzarote (ACE)
T3, 10 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
08:20
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 11 Thá
+1
2 716 224 ₫
10:45
Lanzarote (ACE)
T3, 10 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Glasgow (GLA)
T4, 11 Thá
+1
1 419 374 ₫
10:45
Lanzarote (ACE)
T3, 10 Thá
29g
1 điểm dừng
16:45
Bilbao (BIO)
T4, 11 Thá
+1
2 075 278 ₫