22:00
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Lanzarote (ACE)
T3, 3 Thá
+1
2 611 521 ₫
23:25
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
15:15
Lanzarote (ACE)
T3, 3 Thá
+1
2 664 350 ₫
08:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:25
Lanzarote (ACE)
T3, 3 Thá
972 558 ₫
06:55
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
17:40
Lanzarote (ACE)
T3, 3 Thá
2 005 264 ₫
10:10
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
+1
2 475 630 ₫
11:45
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
12:35
Lanzarote (ACE)
T3, 3 Thá
868 173 ₫
16:45
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:55
Lanzarote (ACE)
T3, 3 Thá
1 166 687 ₫
17:55
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
00:15
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
+1
2 189 528 ₫
19:10
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
00:15
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
+1
2 772 235 ₫
21:30
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
10:30
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
+1
2 484 541 ₫
21:55
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:40
Lanzarote (ACE)
T3, 3 Thá
1 262 797 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
18:30
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
+1
1 343 314 ₫
06:00
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
07:45
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
1 131 362 ₫
06:20
Kastrup (CPH)
T4, 4 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
18:30
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
2 002 718 ₫
07:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
12g
1 điểm dừng
18:20
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
1 874 783 ₫
07:40
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
2 204 167 ₫
11:25
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
14:30
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
+1
3 009 646 ₫
13:15
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
11:50
Lanzarote (ACE)
T6, 6 Thá
+1
1 671 424 ₫
13:55
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
46g 55ph
1 điểm dừng
11:50
Lanzarote (ACE)
T6, 6 Thá
+1
1 546 354 ₫
14:15
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:00
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
648 902 ₫
15:25
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
18:30
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
1 388 823 ₫
16:10
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
17g
1 điểm dừng
08:10
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
+1
2 978 140 ₫
16:45
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
+1
2 152 611 ₫
21:45
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
+1
2 353 106 ₫
20:55
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
21g
1 điểm dừng
16:55
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
+1
1 730 618 ₫
21:30
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
14g
1 điểm dừng
10:30
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
+1
2 358 516 ₫
01:00
Bilbao (BIO)
T5, 5 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Lanzarote (ACE)
T6, 6 Thá
+1
2 408 799 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
25g 5ph
3 điểm dừng
23:05
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
8 502 560 ₫
06:00
Kastrup (CPH)
T5, 5 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
12:55
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
3 258 832 ₫
06:00
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
3 273 790 ₫
06:05
Valencia (VLC)
T5, 5 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
17:30
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
2 369 973 ₫
06:10
Barahas (MAD)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
07:55
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
726 872 ₫
06:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
09:30
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
1 307 034 ₫
07:00
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 5 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
10:20
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
1 476 022 ₫
07:15
Bilbao (BIO)
T5, 5 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
16:05
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
2 499 499 ₫
07:20
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
15:15
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
3 748 293 ₫
08:05
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:55
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
2 385 249 ₫
10:05
Valencia (VLC)
T5, 5 Thá
58g 15ph
1 điểm dừng
19:20
Lanzarote (ACE)
T7, 7 Thá
+1
1 779 628 ₫
13:15
Malaga (AGP)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:30
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
1 563 858 ₫
11:35
Alicante (ALC)
T5, 5 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Lanzarote (ACE)
T6, 6 Thá
+1
2 012 265 ₫
12:25
Valencia (VLC)
T5, 5 Thá
59g 30ph
1 điểm dừng
22:55
Lanzarote (ACE)
T7, 7 Thá
+1
1 828 001 ₫
13:10
Valencia (VLC)
T5, 5 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
00:15
Lanzarote (ACE)
T6, 6 Thá
+1
2 305 051 ₫
12:30
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
13:20
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
1 517 712 ₫
16:25
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 5 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
19:30
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
1 645 647 ₫
19:15
Mohammed V (CMN)
T5, 5 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
09:45
Lanzarote (ACE)
T7, 7 Thá
+1
3 545 253 ₫
18:50
Brandenburg (BER)
T5, 5 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
22:25
Lanzarote (ACE)
T6, 6 Thá
+1
3 290 020 ₫
20:35
Valencia (VLC)
T5, 5 Thá
51g 20ph
1 điểm dừng
22:55
Lanzarote (ACE)
T7, 7 Thá
+1
1 829 592 ₫
20:45
Alicante (ALC)
T5, 5 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
08:05
Lanzarote (ACE)
T6, 6 Thá
+1
1 851 233 ₫
21:50
Bilbao (BIO)
T5, 5 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Lanzarote (ACE)
T6, 6 Thá
+1
1 803 178 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
07:45
Lanzarote (ACE)
T7, 7 Thá
+1
9 505 351 ₫