06:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
4 887 612 ₫
08:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
24g
2 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
12 015 034 ₫
08:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
24g
2 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
12 015 034 ₫
08:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
10:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
12 585 011 ₫
06:35
Male (MLE)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:35
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
5 429 583 ₫
06:35
Male (MLE)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:35
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
5 590 934 ₫
09:00
Male (MLE)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
23:00
Shah Dzhalal (DAC)
T3, 3 Thá
5 160 666 ₫
07:10
Male (MLE)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
10:45
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
7 022 720 ₫
09:10
Male (MLE)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
12:35
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
7 140 470 ₫
09:10
Male (MLE)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
00:45
Bole (ADD)
T4, 4 Thá
+1
12 038 266 ₫
09:10
Male (MLE)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
12 373 060 ₫
07:10
Male (MLE)
T3, 3 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
12 964 360 ₫
09:10
Male (MLE)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
23:55
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
14 438 154 ₫
07:10
Male (MLE)
T3, 3 Thá
53g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
14 913 612 ₫
09:10
Male (MLE)
T3, 3 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
15 113 789 ₫
07:10
Male (MLE)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
15 224 220 ₫
09:10
Male (MLE)
T3, 3 Thá
34g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
15 885 215 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
00:40
Dabolim (GOI)
T4, 4 Thá
+1
5 465 863 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
21:05
Manohar (GOX)
T3, 3 Thá
5 632 942 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
19:40
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
6 697 473 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
07:15
Abu Dhabi (AUH)
T4, 4 Thá
+1
7 916 989 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
02:00
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
9 890 110 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Gorakhpur (GOP)
T3, 3 Thá
9 967 125 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
10 543 149 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
06:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
11 845 409 ₫
07:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
27g 25ph
3 điểm dừng
08:40
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
14 508 168 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
21:20
Kisoni (ZNZ)
T4, 4 Thá
+1
14 961 667 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
46g 10ph
3 điểm dừng
09:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 5 Thá
+1
15 074 644 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
22:35
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
15 576 199 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
38g 15ph
3 điểm dừng
21:30
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
15 842 252 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
40g
3 điểm dừng
03:15
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
16 150 314 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
01:35
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
16 297 661 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
38g 15ph
3 điểm dừng
22:30
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
16 484 471 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
20:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
16 755 934 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
50g 10ph
3 điểm dừng
08:25
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
+1
19 053 984 ₫
09:15
Male (MLE)
T3, 3 Thá
102g 50ph
3 điểm dừng
16:35
Hambantota (HRI)
T7, 7 Thá
+1
23 465 819 ₫
09:25
Male (MLE)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:20
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
4 131 779 ₫
09:25
Male (MLE)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
17:35
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
7 066 637 ₫
07:25
Male (MLE)
T3, 3 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
13:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
13 122 846 ₫
07:25
Male (MLE)
T3, 3 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
16:05
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
13 518 107 ₫
07:25
Male (MLE)
T3, 3 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
19:15
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
14 899 291 ₫
09:25
Male (MLE)
T3, 3 Thá
35g 45ph
4 điểm dừng
20:10
Praslin (PRI)
T4, 4 Thá
+1
17 381 287 ₫
09:35
Male (MLE)
T3, 3 Thá
52g 55ph
1 điểm dừng
14:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
11 647 461 ₫
10:00
Male (MLE)
T3, 3 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
16:25
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11 091 168 ₫
10:00
Male (MLE)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
13 464 641 ₫
10:00
Male (MLE)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
13 492 329 ₫
10:00
Male (MLE)
T3, 3 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
13 781 295 ₫
10:00
Male (MLE)
T3, 3 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
03:55
Bolshoe Savino (PEE)
T5, 5 Thá
+1
14 223 975 ₫
10:00
Male (MLE)
T3, 3 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
14 456 930 ₫
10:00
Male (MLE)
T3, 3 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
14 644 059 ₫