21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
3 141 302 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
3 141 302 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
6 612 434 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
6 612 434 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
03:50
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
6 767 853 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
00:45
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
6 811 535 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
22:55
Phuket (HKT)
T5, 5 Thá
+1
7 997 594 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T4, 4 Thá
+1
13 721 512 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
11:50
Cam Ranh (CXR)
T5, 5 Thá
+1
14 015 574 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
00:30
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
+1
15 265 257 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
12:55
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
16 536 465 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
16:00
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
16 918 524 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
+1
16 943 213 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
98g 40ph
2 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
+1
19 236 199 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
54g 35ph
2 điểm dừng
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
21 663 079 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
90g 5ph
3 điểm dừng
14:45
Tolmachevo (OVB)
T7, 7 Thá
+1
21 725 437 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
18:50
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
24 392 568 ₫
12:05
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
05:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 6 Thá
+1
22 909 914 ₫
16:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
00:15
Hohhot (HET)
T5, 5 Thá
+1
7 854 204 ₫
16:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
11 584 578 ₫
16:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
11 708 027 ₫
16:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
58g 5ph
1 điểm dừng
02:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
+1
13 720 879 ₫
16:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
44g 15ph
3 điểm dừng
11:15
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 6 Thá
+1
13 881 995 ₫
16:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
01:10
Cam Ranh (CXR)
T6, 6 Thá
+1
14 207 394 ₫
16:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
30g 15ph
3 điểm dừng
22:15
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
+1
14 231 134 ₫
16:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
46g 30ph
3 điểm dừng
14:30
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
+1
14 557 483 ₫
16:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
11g
1 điểm dừng
03:00
Irkutsk (IKT)
T5, 5 Thá
+1
14 740 441 ₫
11:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
55g 45ph
3 điểm dừng
17:45
Phuket (HKT)
T6, 6 Thá
+1
14 917 068 ₫
16:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
55g
3 điểm dừng
23:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
15 308 939 ₫
16:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
55g
3 điểm dừng
23:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
15 308 939 ₫
16:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
50g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 6 Thá
+1
19 704 356 ₫
20:05
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
4 249 494 ₫
20:05
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
49g
4 điểm dừng
20:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 6 Thá
+1
36 244 302 ₫
22:45
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
19 944 290 ₫
14:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 5 Thá
9 253 609 ₫
14:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
11 885 604 ₫
15:25
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
9g
1 điểm dừng
00:25
Baiyun (CAN)
T6, 6 Thá
+1
6 560 205 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
+1
4 981 008 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 6 Thá
+1
3 247 658 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 6 Thá
+1
3 247 658 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
23:35
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 6 Thá
+1
6 232 274 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Huntsyao (SHA)
T6, 6 Thá
+1
6 287 668 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
6 410 484 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
48g 35ph
2 điểm dừng
22:15
Baiyun (CAN)
T7, 7 Thá
+1
7 445 556 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
43g 55ph
1 điểm dừng
18:35
Incheon (ICN)
T7, 7 Thá
+1
7 825 715 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
52g 15ph
1 điểm dừng
01:55
Tam Á (SYX)
CN, 8 Thá
+1
9 228 919 ₫
21:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
20:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 6 Thá
+1
10 237 718 ₫
22:20
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Irkutsk (IKT)
T5, 5 Thá
7 038 174 ₫
22:20
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
+1
8 242 593 ₫
22:20
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
9 211 826 ₫