05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
56g
1 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
8 856 356 ₫
08:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
5 817 296 ₫
08:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
5 817 296 ₫
08:20
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
52g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
9 955 368 ₫
12:10
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
57g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
12 524 373 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
52g 40ph
2 điểm dừng
21:20
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
13 070 398 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
11 677 007 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
50g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
13 488 225 ₫
18:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:45
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
3 201 443 ₫
18:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:45
Manchzhouli (NZH)
T3, 3 Thá
3 201 443 ₫
14:20
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
50g
1 điểm dừng
16:20
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
8 944 353 ₫
20:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
4 956 951 ₫
20:05
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
48g 40ph
1 điểm dừng
20:45
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
5 791 973 ₫
21:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
47g 40ph
1 điểm dừng
20:45
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
5 299 759 ₫
21:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
47g 40ph
1 điểm dừng
20:45
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
5 299 759 ₫
20:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
40g
1 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
11 990 694 ₫
21:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
9 907 888 ₫
21:25
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
46g 55ph
1 điểm dừng
21:20
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
10 619 461 ₫
01:15
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
44g 5ph
1 điểm dừng
21:20
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
8 790 200 ₫
01:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
13g 30ph
2 điểm dừng
15:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
14 090 593 ₫
01:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
13g 30ph
2 điểm dừng
15:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
14 090 593 ₫
22:55
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
21:20
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
9 042 479 ₫
03:20
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
9 397 949 ₫
21:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
42g 55ph
1 điểm dừng
21:20
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
11 172 765 ₫
03:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
34g 15ph
3 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
15 232 970 ₫
03:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
34g 15ph
3 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
15 232 970 ₫
23:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
9 934 477 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
18 488 541 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
32g
1 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
8 848 759 ₫
06:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
4 281 780 ₫
07:20
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
20:45
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
6 316 473 ₫
08:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
9 446 695 ₫
08:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Manchzhouli (NZH)
T4, 4 Thá
9 446 695 ₫
08:55
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
20:45
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
14 231 768 ₫
08:05
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
36g 15ph
1 điểm dừng
21:20
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
12 178 400 ₫
04:15
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
9 126 994 ₫
08:20
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
10 384 908 ₫
12:10
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
8 512 915 ₫
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
9 801 849 ₫
16:20
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
20:45
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
5 238 351 ₫
12:30
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
12 023 930 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
13 520 828 ₫
17:30
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
8 455 938 ₫
19:20
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
26g
1 điểm dừng
21:20
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
7 553 495 ₫
20:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
5 623 892 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
20:45
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
4 768 296 ₫
20:05
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
6 821 031 ₫
20:05
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
21:20
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
12 182 515 ₫
20:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
16g
1 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
8 608 508 ₫
21:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
10 108 572 ₫