10:10
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
+1
2 462 332 ₫
12:15
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
02:55
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
+1
6 196 822 ₫
13:20
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:25
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1 449 418 ₫
13:20
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
19:00
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
2 234 110 ₫
16:20
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
+1
2 531 654 ₫
13:20
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
19:00
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
2 619 334 ₫
14:00
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
2 459 800 ₫
14:00
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
17:55
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
1 050 899 ₫
14:00
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:30
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
1 158 521 ₫
09:50
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
01:45
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
+1
5 236 769 ₫
12:05
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
2 684 224 ₫
13:40
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
3g 20ph
1 điểm dừng
17:00
George Best Belfast City (BHD)
T4, 4 Thá
2 621 550 ₫
17:30
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
18:25
Belfast (BFS)
T4, 4 Thá
919 220 ₫
22:05
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:15
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
+1
1 121 803 ₫
22:05
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:15
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
+1
1 548 493 ₫
06:15
Newcastle (NCL)
T5, 5 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
22:55
Brandenburg (BER)
T5, 5 Thá
4 123 829 ₫
07:30
Newcastle (NCL)
T5, 5 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
23:20
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
1 633 008 ₫
23:50
Newcastle (NCL)
T5, 5 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Shiphol (AMS)
T6, 6 Thá
+1
2 268 612 ₫
20:50
Newcastle (NCL)
T5, 5 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
17:35
Dalaman (DLM)
T6, 6 Thá
+1
2 790 263 ₫
06:00
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:05
Dublin (DUB)
T6, 6 Thá
1 176 247 ₫
09:00
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
2 170 803 ₫
18:50
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:45
Alicante (ALC)
T6, 6 Thá
1 284 819 ₫
19:30
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
11:15
London-Luton (LTN)
T7, 7 Thá
+1
2 527 222 ₫
19:30
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
+1
4 615 726 ₫
06:25
Newcastle (NCL)
T7, 7 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
21:35
Brandenburg (BER)
T7, 7 Thá
2 611 737 ₫
06:25
Newcastle (NCL)
T7, 7 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
2 850 405 ₫
06:30
Newcastle (NCL)
T7, 7 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
+1
2 905 799 ₫
12:15
Newcastle (NCL)
T7, 7 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Dalaman (DLM)
T2, 9 Thá
+1
2 823 183 ₫
15:55
Newcastle (NCL)
T7, 7 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
23:00
Paphos (PFO)
T7, 7 Thá
1 853 950 ₫
17:05
Newcastle (NCL)
T7, 7 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
22:20
London-Stansted (STN)
T7, 7 Thá
1 386 427 ₫
07:15
Newcastle (NCL)
CN, 8 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
13:45
London-Stansted (STN)
CN, 8 Thá
2 186 313 ₫
07:45
Newcastle (NCL)
CN, 8 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:40
Alicante (ALC)
CN, 8 Thá
1 785 895 ₫
07:55
Newcastle (NCL)
CN, 8 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
07:20
London-Stansted (STN)
T2, 9 Thá
+1
2 378 134 ₫
14:10
Newcastle (NCL)
CN, 8 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:35
El-Prat (BCN)
CN, 8 Thá
1 005 634 ₫
14:10
Newcastle (NCL)
CN, 8 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:35
El-Prat (BCN)
CN, 8 Thá
1 232 907 ₫
14:40
Newcastle (NCL)
CN, 8 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
09:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
+1
4 234 933 ₫
15:00
Newcastle (NCL)
CN, 8 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Barahas (MAD)
T2, 9 Thá
+1
2 421 183 ₫
17:55
Newcastle (NCL)
CN, 8 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 8 Thá
1 089 516 ₫
17:55
Newcastle (NCL)
CN, 8 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 8 Thá
1 089 516 ₫
22:20
Newcastle (NCL)
CN, 8 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
16:40
Brandenburg (BER)
T2, 9 Thá
+1
3 039 377 ₫
06:30
Newcastle (NCL)
T2, 9 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:10
Ferents List (BUD)
T2, 9 Thá
551 089 ₫
07:00
Newcastle (NCL)
T2, 9 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Sent-Mogan (NQY)
T2, 9 Thá
1 914 725 ₫
07:00
Newcastle (NCL)
T2, 9 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
07:50
Ioann Kapodistriya (CFU)
T3, 10 Thá
+1
3 541 403 ₫
10:10
Newcastle (NCL)
T2, 9 Thá
9g 15ph
2 điểm dừng
21:25
Paphos (PFO)
T2, 9 Thá
3 000 127 ₫
10:05
Newcastle (NCL)
T2, 9 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:35
Krakow (KRK)
T2, 9 Thá
1 254 432 ₫
13:25
Newcastle (NCL)
T2, 9 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
17:50
Lanzarote (ACE)
T2, 9 Thá
741 643 ₫
14:50
Newcastle (NCL)
T2, 9 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
+1
3 633 515 ₫
19:45
Newcastle (NCL)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:10
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
1 107 875 ₫
22:55
Newcastle (NCL)
T2, 9 Thá
1g 4ph
Bay thẳng
23:59
Dublin (DUB)
T2, 9 Thá
572 297 ₫
22:55
Newcastle (NCL)
T2, 9 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
08:20
London-Gatwick (LGW)
T3, 10 Thá
+1
1 633 958 ₫