11:00
Newcastle (NCL)
T7, 12 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Krakow (KRK)
T7, 12 thá
2 558 175 ₫
13:35
Newcastle (NCL)
T7, 12 thá
39g 10ph
1 điểm dừng
04:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
3 628 714 ₫
13:50
Newcastle (NCL)
T7, 12 thá
4g 15ph
Bay thẳng
18:05
Dalaman (DLM)
T7, 12 thá
3 011 422 ₫
15:15
Newcastle (NCL)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 12 thá
1 894 404 ₫
15:15
Newcastle (NCL)
T7, 12 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
08:05
Lanzarote (ACE)
CN, 13 thá
+1
2 903 882 ₫
15:30
Newcastle (NCL)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:35
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
583 571 ₫
15:30
Newcastle (NCL)
T7, 12 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 12 thá
1 710 614 ₫
15:30
Newcastle (NCL)
T7, 12 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
13:25
Newquay, Sent-Mogan (NQY)
CN, 13 thá
+1
2 170 241 ₫
17:05
Newcastle (NCL)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
19:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 12 thá
986 087 ₫
17:05
Newcastle (NCL)
T7, 12 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
19:10
Corfu, Ioann Kapodistriya (CFU)
CN, 13 thá
+1
1 921 745 ₫
18:15
Newcastle (NCL)
T7, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
21:10
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
971 201 ₫
19:30
Newcastle (NCL)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 12 thá
3 087 976 ₫
20:20
Newcastle (NCL)
T7, 12 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
18:35
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
+1
2 231 606 ₫
07:10
Newcastle (NCL)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
22:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
1 666 262 ₫
10:20
Newcastle (NCL)
CN, 13 thá
35g 35ph
3 điểm dừng
21:55
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
3 224 680 ₫
13:50
Newcastle (NCL)
CN, 13 thá
37g 50ph
1 điểm dừng
03:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
3 586 791 ₫
15:15
Newcastle (NCL)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:10
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
1 143 144 ₫
15:55
Newcastle (NCL)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
06:20
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
1 842 761 ₫
18:15
Newcastle (NCL)
CN, 13 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
21:55
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
4 872 106 ₫
18:55
Newcastle (NCL)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
1 137 979 ₫
18:55
Newcastle (NCL)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2 458 837 ₫
19:40
Newcastle (NCL)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
1 799 320 ₫
19:40
Newcastle (NCL)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
1 868 279 ₫
19:40
Newcastle (NCL)
CN, 13 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
23:45
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
+1
6 264 961 ₫
05:45
Newcastle (NCL)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
09:05
Corfu, Ioann Kapodistriya (CFU)
T2, 14 thá
2 148 976 ₫
10:45
Newcastle (NCL)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
1 620 390 ₫
10:45
Newcastle (NCL)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
1 620 390 ₫
16:05
Newcastle (NCL)
T2, 14 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
10:00
Burgas (BOJ)
T4, 16 thá
+1
3 574 032 ₫
16:30
Newcastle (NCL)
T2, 14 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
03:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
3 133 848 ₫
16:45
Newcastle (NCL)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:40
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
1 178 686 ₫
16:45
Newcastle (NCL)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
01:10
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
1 929 643 ₫
20:25
Newcastle (NCL)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:55
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
760 374 ₫
21:15
Newcastle (NCL)
T2, 14 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá
+1
2 009 843 ₫
21:15
Newcastle (NCL)
T2, 14 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
07:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá
+1
2 495 291 ₫
13:10
Newcastle (NCL)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:40
Krakow (KRK)
T3, 15 thá
685 947 ₫
14:15
Newcastle (NCL)
T3, 15 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
12:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
+1
1 761 043 ₫
14:15
Newcastle (NCL)
T3, 15 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
19:10
Corfu, Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 16 thá
+1
2 361 322 ₫
16:50
Newcastle (NCL)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
832 371 ₫
16:50
Newcastle (NCL)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
832 371 ₫
19:05
Newcastle (NCL)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:10
Dublin (DUB)
T3, 15 thá
573 546 ₫
19:25
Newcastle (NCL)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
22:25
Alicante (ALC)
T3, 15 thá
1 105 170 ₫
21:15
Newcastle (NCL)
T3, 15 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 16 thá
+1
1 439 638 ₫
21:15
Newcastle (NCL)
T3, 15 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá
+1
1 978 553 ₫
06:40
Newcastle (NCL)
T4, 16 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
20:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 16 thá
1 257 974 ₫
07:10
Newcastle (NCL)
T4, 16 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
20:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
1 569 658 ₫
07:10
Newcastle (NCL)
T4, 16 thá
12g 30ph
2 điểm dừng
19:40
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
2 522 936 ₫
07:10
Newcastle (NCL)
T4, 16 thá
16g 35ph
2 điểm dừng
23:45
Sharjah (SHJ)
T4, 16 thá
5 458 108 ₫
07:50
Newcastle (NCL)
T4, 16 thá
12g
1 điểm dừng
19:50
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
2 902 971 ₫
07:55
Newcastle (NCL)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:25
Krakow (KRK)
T4, 16 thá
1 226 684 ₫
09:00
Newcastle (NCL)
T4, 16 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
1 948 478 ₫