22:35
Rovaniemi (RVN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:55
Vantaa (HEL)
T3, 3 Thá
2 965 624 ₫
05:20
Rovaniemi (RVN)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:35
Vantaa (HEL)
T4, 4 Thá
3 781 970 ₫
10:10
Rovaniemi (RVN)
T4, 4 Thá
5g
1 điểm dừng
15:10
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
3 920 929 ₫
16:05
Rovaniemi (RVN)
T4, 4 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
21:30
Vantaa (HEL)
T5, 5 Thá
+1
2 934 287 ₫
10:05
Rovaniemi (RVN)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:25
Vantaa (HEL)
T6, 6 Thá
2 514 877 ₫
13:20
Rovaniemi (RVN)
CN, 8 Thá
22g 30ph
3 điểm dừng
10:50
Heibuktmoen (KKN)
T2, 9 Thá
+1
7 683 907 ₫
18:25
Rovaniemi (RVN)
T2, 9 Thá
18g
2 điểm dừng
11:25
Heibuktmoen (KKN)
T3, 10 Thá
+1
8 032 413 ₫
12:10
Rovaniemi (RVN)
T6, 13 Thá
13g
1 điểm dừng
00:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 14 Thá
+1
2 858 319 ₫
06:20
Rovaniemi (RVN)
T7, 14 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:35
Vantaa (HEL)
T7, 14 Thá
1 884 338 ₫
18:25
Rovaniemi (RVN)
T7, 14 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:45
Vantaa (HEL)
T7, 14 Thá
3 198 911 ₫
13:25
Rovaniemi (RVN)
T2, 16 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
21:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 17 Thá
+1
5 197 835 ₫
22:35
Rovaniemi (RVN)
T2, 16 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:55
Vantaa (HEL)
T2, 16 Thá
2 623 766 ₫
05:20
Rovaniemi (RVN)
T4, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:35
Vantaa (HEL)
T4, 18 Thá
4 587 870 ₫
13:25
Rovaniemi (RVN)
T4, 18 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Yulemiste (TLL)
T4, 18 Thá
3 315 713 ₫
05:20
Rovaniemi (RVN)
T5, 19 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:35
Vantaa (HEL)
T5, 19 Thá
3 368 258 ₫
05:20
Rovaniemi (RVN)
T6, 20 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:35
Vantaa (HEL)
T6, 20 Thá
1 696 949 ₫
10:05
Rovaniemi (RVN)
T6, 20 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:25
Vantaa (HEL)
T6, 20 Thá
2 583 882 ₫
12:10
Rovaniemi (RVN)
T6, 20 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
21:05
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 21 Thá
+1
4 663 206 ₫
13:00
Rovaniemi (RVN)
T6, 20 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Yulemiste (TLL)
T6, 20 Thá
3 290 707 ₫
17:05
Rovaniemi (RVN)
T7, 21 Thá
18g
2 điểm dừng
13:05
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 22 Thá
+1
5 809 066 ₫
20:15
Rovaniemi (RVN)
T7, 21 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
23:05
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 22 Thá
+1
4 499 240 ₫
12:20
Rovaniemi (RVN)
CN, 22 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 23 Thá
+1
4 326 412 ₫
09:10
Rovaniemi (RVN)
T2, 23 Thá
2g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Yulemiste (TLL)
T2, 23 Thá
3 397 379 ₫
13:15
Rovaniemi (RVN)
T2, 23 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 23 Thá
3 438 845 ₫
20:10
Rovaniemi (RVN)
T2, 23 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
21:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 24 Thá
+1
6 127 817 ₫
22:35
Rovaniemi (RVN)
T3, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:55
Vantaa (HEL)
T3, 24 Thá
2 204 039 ₫
18:25
Rovaniemi (RVN)
T4, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:45
Vantaa (HEL)
T4, 25 Thá
3 578 121 ₫
05:20
Rovaniemi (RVN)
T5, 26 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 26 Thá
3 499 304 ₫
05:20
Rovaniemi (RVN)
T5, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:35
Vantaa (HEL)
T5, 26 Thá
3 526 209 ₫
21:00
Rovaniemi (RVN)
T5, 26 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 27 Thá
+1
2 715 877 ₫
05:20
Rovaniemi (RVN)
T6, 27 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
07:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 27 Thá
3 213 472 ₫
05:20
Rovaniemi (RVN)
T6, 27 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:35
Vantaa (HEL)
T6, 27 Thá
3 241 010 ₫
12:10
Rovaniemi (RVN)
T6, 27 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
23:05
Vantaa (HEL)
T6, 27 Thá
2 304 697 ₫
12:10
Rovaniemi (RVN)
T6, 27 Thá
13g
1 điểm dừng
00:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 28 Thá
+1
2 693 087 ₫
14:25
Rovaniemi (RVN)
T6, 27 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
01:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 28 Thá
+1
3 254 938 ₫
14:10
Rovaniemi (RVN)
T6, 27 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 28 Thá
+1
5 955 305 ₫
19:25
Rovaniemi (RVN)
T6, 27 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:45
Vantaa (HEL)
T6, 27 Thá
3 043 175 ₫
05:20
Rovaniemi (RVN)
T7, 28 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:35
Vantaa (HEL)
T7, 28 Thá
3 112 497 ₫
18:35
Rovaniemi (RVN)
T7, 28 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
00:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 29 Thá
+1
3 522 094 ₫
21:45
Rovaniemi (RVN)
T7, 28 Thá
28g 5ph
3 điểm dừng
03:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 30 Thá
+1
6 916 941 ₫
22:05
Rovaniemi (RVN)
T7, 28 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 29 Thá
+1
4 485 313 ₫
05:20
Rovaniemi (RVN)
CN, 29 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
07:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 29 Thá
3 274 563 ₫
13:20
Rovaniemi (RVN)
CN, 29 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
23:15
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 30 Thá
+1
7 208 154 ₫
22:25
Rovaniemi (RVN)
CN, 29 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 30 Thá
+1
7 570 904 ₫
22:35
Rovaniemi (RVN)
CN, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:55
Vantaa (HEL)
CN, 29 Thá
2 854 837 ₫
06:20
Rovaniemi (RVN)
T2, 30 Thá
15g 30ph
3 điểm dừng
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 30 Thá
7 315 460 ₫
22:35
Rovaniemi (RVN)
T2, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:55
Vantaa (HEL)
T2, 30 Thá
2 834 578 ₫
22:35
Rovaniemi (RVN)
T2, 30 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 1 Thá
+1
3 095 720 ₫
13:00
Rovaniemi (RVN)
T3, 1 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
03:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 2 Thá
+1
5 997 721 ₫
22:45
Rovaniemi (RVN)
T3, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:05
Vantaa (HEL)
T4, 2 Thá
+1
2 568 688 ₫