Chuyến bay đến Rovaniemi

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Rovaniemi

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
05:20
Rovaniemi (RVN)
T2, 14 thá +1
44 137 250 ₫
China Eastern
MU 5034
07:20
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
51g 15ph
3 điểm dừng
10:35
Rovaniemi (RVN)
T3, 15 thá +1
13 493 226 ₫
Ryanair
FR 4622
09:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
12g 5ph
2 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T2, 14 thá
4 484 477 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
04:30
Rovaniemi (RVN)
T4, 16 thá +1
17 973 145 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
22g 35ph
3 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T3, 15 thá +1
12 913 907 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
04:30
Rovaniemi (RVN)
T4, 16 thá +1
14 434 960 ₫
Air China
CA 402
05:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
32g 20ph
3 điểm dừng
14:15
Rovaniemi (RVN)
T4, 16 thá +1
14 426 757 ₫
Finnair
AY 533
09:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:35
Rovaniemi (RVN)
T3, 15 thá
3 531 503 ₫
National Airlines
N7 1578
17:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
06:20
Rovaniemi (RVN)
T4, 16 thá +1
6 848 229 ₫
Pobeda
DP 6822
18:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
27g 10ph
3 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T4, 16 thá +1
15 236 952 ₫
Pegasus
PC 855
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
21g 25ph
3 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T4, 16 thá
9 215 930 ₫
Finnair
AY 531
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:30
Rovaniemi (RVN)
T4, 16 thá
3 295 765 ₫
Pegasus
PC 905
05:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T5, 17 thá +1
6 774 713 ₫
AJet
VF 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
40g 5ph
3 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T5, 17 thá +1
6 794 155 ₫
Pegasus
PC 1311
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T5, 17 thá +1
6 070 843 ₫
Finnair
AY 1572
08:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T4, 16 thá
6 823 926 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2047
16:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
49g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T6, 18 thá +1
4 798 894 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T6, 18 thá +1
12 497 114 ₫
Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T6, 18 thá +1
15 148 551 ₫
Finnair
AY 1654
08:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T5, 17 thá
6 950 301 ₫
easyJet Switzerland
DS 1433
16:15
Geneva (GVA)
T5, 17 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
08:10
Rovaniemi (RVN)
T6, 18 thá +1
5 457 197 ₫
AJet
VF 280
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T5, 17 thá
47g 20ph
3 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T7, 19 thá +1
9 574 701 ₫
Finnair
AY 1654
08:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 18 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T6, 18 thá
6 286 226 ₫
Finnair
AY 1534
16:55
Geneva (GVA)
T6, 18 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
14:15
Rovaniemi (RVN)
T7, 19 thá +1
8 043 016 ₫
Ryanair
FR 7539
03:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 20 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
07:40
Rovaniemi (RVN)
T2, 21 thá +1
2 505 316 ₫
EasyJet Europe
EC 1295
04:15
Geneva (GVA)
CN, 20 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
07:40
Rovaniemi (RVN)
T2, 21 thá +1
5 425 907 ₫
National Airlines
N7 542
08:30
Tromso (TOS)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Rovaniemi (RVN)
CN, 20 thá
5 247 889 ₫
Finnair
AY 539
20:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T2, 21 thá
3 109 545 ₫
Aeroflot
SU 2170
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T3, 22 thá +1
13 851 692 ₫
Pobeda
DP 995
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T4, 23 thá +1
12 361 626 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T4, 23 thá +1
16 797 193 ₫
Finnair
AY 1226
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 22 thá
4g 5ph
1 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T3, 22 thá
5 247 889 ₫
Ryanair
FR 2732
09:30
Berlin, Brandenburg (BER)
T4, 23 thá
12g 5ph
2 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T4, 23 thá
4 695 303 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 4506
11:40
Berlin, Brandenburg (BER)
T4, 23 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T5, 24 thá +1
4 900 055 ₫
Finnair
AY 1226
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 23 thá
4g 5ph
1 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T4, 23 thá
5 097 515 ₫
Pegasus
PC 855
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 24 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T6, 25 thá +1
9 413 087 ₫
Wizz Air
W6 2500
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 24 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
08:10
Rovaniemi (RVN)
T6, 25 thá +1
8 230 755 ₫
Uzbekistan Airways
HY 291
02:15
Tashkent (TAS)
T5, 24 thá
39g 5ph
3 điểm dừng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T6, 25 thá +1
12 455 495 ₫
Wizz Air
W6 1731
03:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T5, 24 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T6, 25 thá +1
4 257 549 ₫
FlyOne Armenia
3F 828
07:40
Tashkent (TAS)
T5, 24 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Rovaniemi (RVN)
T6, 25 thá +1
9 411 872 ₫
AJet
VF 584
02:20
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá
43g 15ph
3 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T7, 26 thá +1
14 562 853 ₫
Uzbekistan Airways
HY 211
03:35
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
06:20
Rovaniemi (RVN)
T7, 26 thá +1
14 578 042 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2526
16:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T6, 25 thá
2 353 120 ₫
Wizz Air
W6 2500
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 26 thá
16g 55ph
3 điểm dừng
17:45
Rovaniemi (RVN)
T7, 26 thá
8 341 333 ₫
National Airlines
N7 539
20:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T7, 26 thá
3 590 741 ₫
Air Bagan
W9 5362
07:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 27 thá
38g
3 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T2, 28 thá +1
5 589 647 ₫
Air Arabia
G9 306
07:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 27 thá
24g
2 điểm dừng
07:40
Rovaniemi (RVN)
T2, 28 thá +1
12 395 954 ₫
AJet
VF 584
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 28 thá
19g 15ph
3 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T2, 28 thá
12 789 659 ₫
Turkish Airlines
TK 333
07:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 28 thá
21g 50ph
3 điểm dừng
05:20
Rovaniemi (RVN)
T3, 29 thá +1
13 866 881 ₫
Finnair
AY 1654
08:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 28 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T2, 28 thá
5 877 635 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Rovaniemi

Ryanair
Giá từ
₫921 077
Easyjet
Giá từ
₫1 544 748
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫1 787 168
Finnair
Giá từ
₫2 030 196
Norwegian Air Shuttle
Giá từ
₫2 232 517
EasyJet Europe
Giá từ
₫2 443 952
Aer Lingus
Giá từ
₫2 487 697
National Airlines
Giá từ
₫2 607 084
Mokulele Airlines
Giá từ
₫2 700 650
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫2 779 938
Wizz Air
Giá từ
₫2 948 539
Air Bagan
Giá từ
₫3 008 081
LC Peru
Giá từ
₫3 101 039
Vueling Airlines
Giá từ
₫3 581 020
Turkish Airlines
Giá từ
₫3 982 016
Eurowings
Giá từ
₫4 079 227
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫4 525 791
Air Serbia
Giá từ
₫4 571 967
SAS
Giá từ
₫4 699 253
KLM
Giá từ
₫4 712 315

Điểm đến phổ biến đến Rovaniemi

MIL
Ý → Phần Lan
RVN
từ
₫846 649
LON
Vương quốc Anh → Phần Lan
RVN
từ
₫921 077
BER
Đức → Phần Lan
RVN
từ
₫1 439 638
HEL
Phần Lan → Phần Lan
RVN
từ
₫1 513 458
BRU
Brussels — Rovaniemi
Bỉ → Phần Lan
RVN
từ
₫1 818 458
DUS
Dusseldorf — Rovaniemi
Đức → Phần Lan
RVN
từ
₫2 024 728
BUD
Budapest — Rovaniemi
Hungary → Phần Lan
RVN
từ
₫2 204 265
PAR
Pháp → Phần Lan
RVN
từ
₫2 237 378
DUB
Ireland → Phần Lan
RVN
từ
₫2 487 697

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Phần Lan

Tất cả các gói

finncommunications

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

finncommunications

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

finncommunications

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫563112

Mua

finncommunications

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

finncommunications

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Rovaniemi do các hãng hàng không sau khai thác: Pegasus Airlines, Finnair, AJet, Ryanair, National Airlines, China Eastern, Air China, Победа, Norwegian Air Sweden, easyJet Switzerland, EasyJet Europe.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay PC387), do Pegasus Airlines khai thác, đến Rovaniemi lúc 05:20.
Vé rẻ nhất đến Rovaniemi từ Barcelona có giá ₫2 505 316 — đến ngày 20 Tháng chín, chuyến bay FR7539, do Ryanair khai thác.