01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
05:20
Rovaniemi (RVN)
T2, 14 thá
+1
44 137 250 ₫
07:20
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
51g 15ph
3 điểm dừng
10:35
Rovaniemi (RVN)
T3, 15 thá
+1
13 493 226 ₫
09:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
12g 5ph
2 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T2, 14 thá
4 484 477 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
04:30
Rovaniemi (RVN)
T4, 16 thá
+1
17 973 145 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
22g 35ph
3 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T3, 15 thá
+1
12 913 907 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
04:30
Rovaniemi (RVN)
T4, 16 thá
+1
14 434 960 ₫
05:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
32g 20ph
3 điểm dừng
14:15
Rovaniemi (RVN)
T4, 16 thá
+1
14 426 757 ₫
09:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:35
Rovaniemi (RVN)
T3, 15 thá
3 531 503 ₫
17:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
06:20
Rovaniemi (RVN)
T4, 16 thá
+1
6 848 229 ₫
18:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
27g 10ph
3 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T4, 16 thá
+1
15 236 952 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
21g 25ph
3 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T4, 16 thá
9 215 930 ₫
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:30
Rovaniemi (RVN)
T4, 16 thá
3 295 765 ₫
05:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T5, 17 thá
+1
6 774 713 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
40g 5ph
3 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T5, 17 thá
+1
6 794 155 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T5, 17 thá
+1
6 070 843 ₫
08:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T4, 16 thá
6 823 926 ₫
16:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
49g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T6, 18 thá
+1
4 798 894 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T6, 18 thá
+1
12 497 114 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T6, 18 thá
+1
15 148 551 ₫
08:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T5, 17 thá
6 950 301 ₫
16:15
Geneva (GVA)
T5, 17 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
08:10
Rovaniemi (RVN)
T6, 18 thá
+1
5 457 197 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T5, 17 thá
47g 20ph
3 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T7, 19 thá
+1
9 574 701 ₫
08:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 18 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T6, 18 thá
6 286 226 ₫
16:55
Geneva (GVA)
T6, 18 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
14:15
Rovaniemi (RVN)
T7, 19 thá
+1
8 043 016 ₫
03:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 20 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
07:40
Rovaniemi (RVN)
T2, 21 thá
+1
2 505 316 ₫
04:15
Geneva (GVA)
CN, 20 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
07:40
Rovaniemi (RVN)
T2, 21 thá
+1
5 425 907 ₫
08:30
Tromso (TOS)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Rovaniemi (RVN)
CN, 20 thá
5 247 889 ₫
20:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T2, 21 thá
3 109 545 ₫
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T3, 22 thá
+1
13 851 692 ₫
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T4, 23 thá
+1
12 361 626 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T4, 23 thá
+1
16 797 193 ₫
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 22 thá
4g 5ph
1 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T3, 22 thá
5 247 889 ₫
09:30
Berlin, Brandenburg (BER)
T4, 23 thá
12g 5ph
2 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T4, 23 thá
4 695 303 ₫
11:40
Berlin, Brandenburg (BER)
T4, 23 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T5, 24 thá
+1
4 900 055 ₫
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 23 thá
4g 5ph
1 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T4, 23 thá
5 097 515 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 24 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T6, 25 thá
+1
9 413 087 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 24 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
08:10
Rovaniemi (RVN)
T6, 25 thá
+1
8 230 755 ₫
02:15
Tashkent (TAS)
T5, 24 thá
39g 5ph
3 điểm dừng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T6, 25 thá
+1
12 455 495 ₫
03:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T5, 24 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T6, 25 thá
+1
4 257 549 ₫
07:40
Tashkent (TAS)
T5, 24 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Rovaniemi (RVN)
T6, 25 thá
+1
9 411 872 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá
43g 15ph
3 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T7, 26 thá
+1
14 562 853 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
06:20
Rovaniemi (RVN)
T7, 26 thá
+1
14 578 042 ₫
16:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Rovaniemi (RVN)
T6, 25 thá
2 353 120 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 26 thá
16g 55ph
3 điểm dừng
17:45
Rovaniemi (RVN)
T7, 26 thá
8 341 333 ₫
20:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T7, 26 thá
3 590 741 ₫
07:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 27 thá
38g
3 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T2, 28 thá
+1
5 589 647 ₫
07:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 27 thá
24g
2 điểm dừng
07:40
Rovaniemi (RVN)
T2, 28 thá
+1
12 395 954 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 28 thá
19g 15ph
3 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T2, 28 thá
12 789 659 ₫
07:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 28 thá
21g 50ph
3 điểm dừng
05:20
Rovaniemi (RVN)
T3, 29 thá
+1
13 866 881 ₫
08:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 28 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:35
Rovaniemi (RVN)
T2, 28 thá
5 877 635 ₫