07:50
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
39 984 806 ₫
10:14
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
3g 3ph
Bay thẳng
13:17
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
6 122 753 ₫
10:14
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
3g 3ph
Bay thẳng
13:17
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
6 122 753 ₫
10:14
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
31g 48ph
2 điểm dừng
16:02
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
7 783 300 ₫
19:14
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
34g 36ph
3 điểm dừng
06:50
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T5, 5 Thá
+1
10 735 313 ₫
13:55
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
10g 16ph
1 điểm dừng
02:11
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
10 115 219 ₫
15:17
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
28g 51ph
3 điểm dừng
21:08
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T4, 4 Thá
+1
11 008 167 ₫
16:40
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
23g 32ph
2 điểm dừng
17:12
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
9 522 981 ₫
16:40
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
23g 32ph
2 điểm dừng
17:12
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
9 522 981 ₫
05:03
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
4g 12ph
Bay thẳng
10:15
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
8 657 255 ₫
05:03
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
4g 12ph
Bay thẳng
10:15
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
8 657 255 ₫
04:56
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
32g 49ph
2 điểm dừng
13:45
Adolfo López Mateos (TLC)
T5, 5 Thá
+1
8 911 750 ₫
04:56
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
08:46
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
9 909 154 ₫
07:50
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
39 984 806 ₫
08:45
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:00
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
5 929 666 ₫
13:08
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
09:28
Hobbi (HOU)
T5, 5 Thá
+1
7 963 408 ₫
13:59
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
5g 13ph
1 điểm dừng
20:12
El-Dorado (BOG)
T4, 4 Thá
11 192 707 ₫
13:59
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
31g 8ph
1 điểm dừng
00:07
Ministro Pistarini (EZE)
T6, 6 Thá
+1
12 519 625 ₫
15:17
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
2g 23ph
Bay thẳng
17:40
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
6 180 362 ₫
15:17
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
28g 51ph
3 điểm dừng
21:08
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T5, 5 Thá
+1
11 008 167 ₫
16:40
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:50
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T4, 4 Thá
9 266 903 ₫
20:03
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
4g 12ph
Bay thẳng
01:15
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
9 708 470 ₫
20:03
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
4g 12ph
Bay thẳng
01:15
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
9 708 470 ₫
23:05
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
16:20
Huan Santamariya (SJO)
T5, 5 Thá
+1
7 277 475 ₫
23:05
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
17:50
El-Dorado (BOG)
T5, 5 Thá
+1
10 361 484 ₫
07:00
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
12g 29ph
1 điểm dừng
17:29
Hollywood Burbank (BUR)
T5, 5 Thá
15 653 963 ₫
07:30
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
26g 46ph
1 điểm dừng
10:16
Filip Goldson (BZE)
T6, 6 Thá
+1
7 717 144 ₫
07:50
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
42 215 751 ₫
13:08
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
6g 57ph
1 điểm dừng
20:05
Nashville (BNA)
T5, 5 Thá
12 292 669 ₫
15:17
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
28g 51ph
3 điểm dừng
21:08
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T6, 6 Thá
+1
11 008 167 ₫
17:30
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
17g 11ph
1 điểm dừng
08:41
John Wayne Orange County (SNA)
T6, 6 Thá
+1
14 068 752 ₫
20:03
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
4g 12ph
Bay thẳng
01:15
Washington-Dulles (IAD)
T6, 6 Thá
+1
8 382 185 ₫
20:03
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
4g 12ph
Bay thẳng
01:15
Washington-Dulles (IAD)
T6, 6 Thá
+1
8 382 185 ₫
07:00
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
15g 38ph
1 điểm dừng
23:38
Tergud Marshall (BWI)
T6, 6 Thá
10 318 435 ₫
07:00
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
14g 9ph
2 điểm dừng
19:09
Hollywood Burbank (BUR)
T6, 6 Thá
15 234 553 ₫
07:30
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
31g 17ph
3 điểm dừng
14:47
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 7 Thá
+1
9 363 446 ₫
07:30
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
13:45
Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 7 Thá
+1
10 112 687 ₫
14:50
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
05:15
Huares (MEX)
T7, 7 Thá
+1
6 272 158 ₫
15:05
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
10g 54ph
1 điểm dừng
23:59
Los Angeles (LAX)
T6, 6 Thá
8 021 651 ₫
17:30
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
17g 11ph
1 điểm dừng
08:41
John Wayne Orange County (SNA)
T7, 7 Thá
+1
14 302 988 ₫
22:05
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
42g 35ph
2 điểm dừng
01:40
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
53 868 068 ₫
23:58
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
23:43
Washington-Dulles (IAD)
T7, 7 Thá
+1
11 594 074 ₫
23:58
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
21g 17ph
1 điểm dừng
22:15
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T7, 7 Thá
+1
12 891 238 ₫
03:00
San Salvador (SAL)
T7, 7 Thá
5g 32ph
Bay thẳng
06:32
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
9 310 901 ₫
10:14
San Salvador (SAL)
T7, 7 Thá
8g 32ph
1 điểm dừng
19:46
Tergud Marshall (BWI)
T7, 7 Thá
10 226 323 ₫
10:14
San Salvador (SAL)
T7, 7 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
12:09
Ronald Reagan Washington National (DCA)
CN, 8 Thá
+1
12 573 120 ₫
12:05
San Salvador (SAL)
T7, 7 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
15:50
Fort-Uort (DFW)
T7, 7 Thá
9 207 394 ₫
16:40
San Salvador (SAL)
T7, 7 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:50
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T7, 7 Thá
6 956 191 ₫
16:40
San Salvador (SAL)
T7, 7 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:50
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T7, 7 Thá
6 983 414 ₫
18:40
San Salvador (SAL)
T7, 7 Thá
16g 1ph
1 điểm dừng
08:41
John Wayne Orange County (SNA)
CN, 8 Thá
+1
14 274 500 ₫