01:55
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
28g 42ph
2 điểm dừng
20:37
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
23 845 277 ₫
01:45
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
04:45
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
5 643 201 ₫
00:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
05:30
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
13 040 643 ₫
18:59
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
19g 42ph
1 điểm dừng
13:41
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
+1
11 204 735 ₫
03:15
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
3g 4ph
Bay thẳng
06:19
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
5 957 204 ₫
19:40
Hobbi (HOU)
T2, 2 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
09:55
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
+1
9 801 215 ₫
04:41
Tergud Marshall (BWI)
T3, 3 Thá
21g 59ph
2 điểm dừng
01:40
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
+1
8 458 787 ₫
20:15
La-Avrora (GUA)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
21:05
San Salvador (SAL)
T2, 2 Thá
7 199 291 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
49g 47ph
4 điểm dừng
22:47
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
+1
28 889 276 ₫
06:10
Fort-Uort (DFW)
T3, 3 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
02:40
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
+1
8 318 562 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g 37ph
2 điểm dừng
06:32
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
+1
27 476 576 ₫
08:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
47g 37ph
4 điểm dừng
22:47
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
+1
30 857 496 ₫
10:54
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
17:49
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
6 827 361 ₫
10:55
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
4g 37ph
Bay thẳng
14:32
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
8 417 637 ₫
12:50
Fort-Uort (DFW)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:20
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
6 973 284 ₫
23:37
Filip Goldson (BZE)
T3, 3 Thá
29g 23ph
3 điểm dừng
05:00
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
+1
19 272 917 ₫
14:47
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
2g 53ph
Bay thẳng
17:40
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
6 038 871 ₫
16:14
Pidmont Triad (GSO)
T3, 3 Thá
20g 54ph
2 điểm dừng
12:08
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
+1
7 570 587 ₫
15:40
La-Avrora (GUA)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
16:30
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
7 170 803 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
53g 55ph
4 điểm dừng
22:05
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
+1
25 851 798 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
50g 55ph
4 điểm dừng
22:05
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
+1
25 576 095 ₫
04:20
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
68g 20ph
3 điểm dừng
14:40
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
+1
20 515 637 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
47g 45ph
3 điểm dừng
21:45
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
+1
25 322 233 ₫
09:10
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
18:40
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
8 925 677 ₫
22:45
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
05:30
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
+1
7 097 050 ₫
10:00
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
46g 35ph
2 điểm dừng
22:35
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
+1
24 423 588 ₫
10:10
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
23:45
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
18 387 883 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
43g 17ph
2 điểm dừng
06:32
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
+1
31 015 130 ₫
20:17
Filip Goldson (BZE)
T4, 4 Thá
9g 17ph
1 điểm dừng
05:34
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
+1
6 680 172 ₫
01:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
53g 45ph
4 điểm dừng
21:45
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
+1
25 922 069 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
47g 30ph
4 điểm dừng
15:40
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
+1
22 678 210 ₫
20:32
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T4, 4 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
20:37
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
+1
10 646 683 ₫
03:10
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 5 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
12:40
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
8 671 499 ₫
14:00
Tergud Marshall (BWI)
T5, 5 Thá
16g 19ph
1 điểm dừng
05:19
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
+1
8 560 712 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
36g 43ph
2 điểm dừng
18:43
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
+1
25 726 766 ₫
11:10
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 5 Thá
12g 27ph
1 điểm dừng
20:37
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
8 310 965 ₫
17:15
El-Dorado (BOG)
T5, 5 Thá
12g 19ph
2 điểm dừng
04:34
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
+1
8 282 160 ₫
17:20
Ministro Pistarini (EZE)
T5, 5 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
18:40
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
+1
10 149 405 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
31g 33ph
2 điểm dừng
18:43
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
+1
25 722 968 ₫
14:47
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T5, 5 Thá
2g 53ph
Bay thẳng
17:40
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
6 187 009 ₫
00:20
Filip Goldson (BZE)
T6, 6 Thá
46g 42ph
3 điểm dừng
23:02
San Salvador (SAL)
T7, 7 Thá
+1
16 150 608 ₫
00:35
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
18:40
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
8 201 760 ₫
15:40
La-Avrora (GUA)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
16:30
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
7 813 054 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
61g 27ph
2 điểm dừng
06:32
San Salvador (SAL)
CN, 8 Thá
+1
31 933 717 ₫
17:30
Fort-Uort (DFW)
T5, 5 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
20:55
San Salvador (SAL)
T5, 5 Thá
10 491 897 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
41g 23ph
2 điểm dừng
11:03
San Salvador (SAL)
T7, 7 Thá
+1
25 995 505 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
60g 25ph
4 điểm dừng
06:35
San Salvador (SAL)
CN, 8 Thá
+1
23 018 802 ₫
03:30
Jorge Newbery (AEP)
T6, 6 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
18:40
San Salvador (SAL)
T6, 6 Thá
11 494 366 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
49g 15ph
3 điểm dừng
21:45
San Salvador (SAL)
T7, 7 Thá
+1
23 080 843 ₫
10:00
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
60g 8ph
2 điểm dừng
12:08
San Salvador (SAL)
CN, 8 Thá
+1
24 681 248 ₫