10:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Saskatoon (YXE)
T5, 22 Thá
5 065 262 ₫
03:00
Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Saskatoon (YXE)
T7, 24 Thá
+1
24 425 084 ₫
09:05
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 23 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:40
Saskatoon (YXE)
T6, 23 Thá
3 902 297 ₫
09:30
Calgary (YYC)
T6, 23 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Saskatoon (YXE)
T6, 23 Thá
5 035 868 ₫
09:05
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 24 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:40
Saskatoon (YXE)
T7, 24 Thá
3 870 401 ₫
14:15
Astana (NQZ)
CN, 25 Thá
44g 50ph
4 điểm dừng
00:05
Saskatoon (YXE)
T3, 27 Thá
+1
25 549 274 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
00:35
Saskatoon (YXE)
T3, 27 Thá
+1
20 283 877 ₫
04:55
Astana (NQZ)
T2, 26 Thá
87g 45ph
3 điểm dừng
09:40
Saskatoon (YXE)
T5, 29 Thá
+1
22 965 045 ₫
07:00
Calgary (YYC)
T2, 26 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Saskatoon (YXE)
T2, 26 Thá
6 260 749 ₫
09:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 26 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
11:00
Saskatoon (YXE)
T2, 26 Thá
4 619 026 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T2, 26 Thá
74g 34ph
3 điểm dừng
11:04
Saskatoon (YXE)
T5, 29 Thá
+1
23 081 373 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
40g 45ph
4 điểm dừng
10:35
Saskatoon (YXE)
T4, 28 Thá
+1
25 983 314 ₫
22:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 26 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Saskatoon (YXE)
T3, 27 Thá
+1
5 637 207 ₫
08:10
Calgary (YYC)
T3, 27 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:40
Saskatoon (YXE)
T3, 27 Thá
6 124 095 ₫
08:00
Vancouver (YVR)
T3, 27 Thá
2g 4ph
Bay thẳng
11:04
Saskatoon (YXE)
T3, 27 Thá
4 392 938 ₫
21:40
Astana (NQZ)
T3, 27 Thá
37g 24ph
2 điểm dừng
00:04
Saskatoon (YXE)
T5, 29 Thá
+1
20 334 536 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T4, 28 Thá
41g 16ph
3 điểm dừng
08:46
Saskatoon (YXE)
T5, 29 Thá
+1
23 816 552 ₫
18:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 27 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
01:05
Saskatoon (YXE)
T4, 28 Thá
+1
4 694 389 ₫
07:40
Korbin (YXU)
T4, 28 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
15:30
Saskatoon (YXE)
T4, 28 Thá
14 144 772 ₫
08:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 28 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
13:25
Saskatoon (YXE)
T4, 28 Thá
4 592 759 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T4, 28 Thá
50g 56ph
2 điểm dừng
09:41
Saskatoon (YXE)
T6, 30 Thá
+1
25 845 409 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T4, 28 Thá
39g 35ph
3 điểm dừng
00:05
Saskatoon (YXE)
T6, 30 Thá
+1
17 100 186 ₫
13:00
Vancouver (YVR)
T4, 28 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Saskatoon (YXE)
T4, 28 Thá
4 592 446 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T4, 28 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Saskatoon (YXE)
T4, 28 Thá
4 652 486 ₫
19:20
Calgary (YYC)
T4, 28 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:40
Saskatoon (YXE)
T4, 28 Thá
5 038 682 ₫
05:00
Vancouver (YVR)
T5, 29 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Saskatoon (YXE)
T5, 29 Thá
4 374 488 ₫
06:00
Vancouver (YVR)
T5, 29 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Saskatoon (YXE)
T5, 29 Thá
4 636 851 ₫
08:00
Calgary (YYC)
T5, 29 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
13:25
Saskatoon (YXE)
T5, 29 Thá
6 184 448 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
00:05
Saskatoon (YXE)
T7, 31 Thá
+1
24 305 004 ₫
22:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 29 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
00:35
Saskatoon (YXE)
T6, 30 Thá
+1
4 476 744 ₫
21:00
Vancouver (YVR)
T5, 29 Thá
2g 4ph
Bay thẳng
00:04
Saskatoon (YXE)
T6, 30 Thá
+1
4 425 147 ₫
07:40
Korbin (YXU)
T6, 30 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
18:35
Saskatoon (YXE)
T6, 30 Thá
16 285 891 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T6, 30 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
00:35
Saskatoon (YXE)
CN, 1 Thá
+1
24 862 252 ₫
09:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 30 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
11:00
Saskatoon (YXE)
T6, 30 Thá
3 987 354 ₫
09:50
Calgary (YYC)
T6, 30 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
13:15
Saskatoon (YXE)
T6, 30 Thá
6 783 912 ₫
22:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 30 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
01:05
Saskatoon (YXE)
CN, 1 Thá
+1
15 563 846 ₫
21:00
Vancouver (YVR)
T6, 30 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:05
Saskatoon (YXE)
T7, 31 Thá
+1
1 228 947 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
20:40
Saskatoon (YXE)
CN, 1 Thá
+1
25 324 436 ₫
23:45
Calgary (YYC)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:05
Saskatoon (YXE)
T7, 31 Thá
+1
6 394 589 ₫
15:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 31 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Saskatoon (YXE)
T7, 31 Thá
2 352 198 ₫
06:00
Vancouver (YVR)
T7, 31 Thá
6g 25ph
2 điểm dừng
13:25
Saskatoon (YXE)
T7, 31 Thá
5 262 895 ₫
09:50
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
13:25
Saskatoon (YXE)
T7, 31 Thá
6 777 658 ₫
19:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 31 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Saskatoon (YXE)
CN, 1 Thá
+1
5 109 042 ₫
21:00
Vancouver (YVR)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:05
Saskatoon (YXE)
CN, 1 Thá
+1
2 275 584 ₫
06:00
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 1 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Saskatoon (YXE)
CN, 1 Thá
3 188 070 ₫
01:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Saskatoon (YXE)
T2, 2 Thá
2 808 753 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
00:05
Saskatoon (YXE)
T3, 3 Thá
+1
20 434 916 ₫
15:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Saskatoon (YXE)
T2, 2 Thá
2 668 034 ₫
14:15
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Saskatoon (YXE)
T2, 2 Thá
2 548 579 ₫
21:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
20:40
Saskatoon (YXE)
T3, 3 Thá
+1
14 843 989 ₫