22:25
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
788 019 ₫
22:25
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
23:15
Dumaguete (DGT)
T7, 12 thá
947 810 ₫
22:25
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
14g 20ph
2 điểm dừng
12:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
+1
4 934 079 ₫
22:25
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 913 178 ₫
22:55
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
17g
1 điểm dừng
15:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
+1
4 916 155 ₫
23:05
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
+1
6 062 641 ₫
23:10
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:25
Pagadian (PAG)
CN, 13 thá
+1
1 289 872 ₫
23:35
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
06:00
El Nido (ENI)
CN, 13 thá
+1
2 583 997 ₫
23:50
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
00:50
Siargao, Siargao (Saiyak) (IAO)
CN, 13 thá
+1
1 614 011 ₫
23:55
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
+1
765 235 ₫
23:55
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
+1
843 915 ₫
23:55
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
21:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
+1
3 170 606 ₫
23:55
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
38g 40ph
3 điểm dừng
14:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
8 909 411 ₫
23:55
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 344 189 ₫
02:20
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:30
Butuan, Bankasi (BXU)
CN, 13 thá
1 579 379 ₫
05:25
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
09:15
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
2 832 189 ₫
05:25
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
16 580 594 ₫
05:25
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
51g 15ph
2 điểm dừng
08:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
21 715 779 ₫
06:50
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
10:35
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
2 553 922 ₫
06:50
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
12 581 566 ₫
14:00
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
03:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
3 829 820 ₫
14:00
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
4 065 557 ₫
14:00
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá
+1
5 019 442 ₫
14:25
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
15:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
+1
5 094 781 ₫
16:40
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 682 605 ₫
16:40
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
47g 25ph
2 điểm dừng
16:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
16 193 876 ₫
17:30
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
7 446 382 ₫
17:45
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 064 342 ₫
17:45
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
16 569 658 ₫
18:10
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
05:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
11 034 692 ₫
18:10
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
24g 15ph
3 điểm dừng
18:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
18 185 795 ₫
18:15
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
7 300 565 ₫
18:15
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
8 560 666 ₫
18:35
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
15:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
3 910 626 ₫
20:35
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
16:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
+1
4 946 534 ₫
21:00
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
3 363 509 ₫
21:00
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
3 764 506 ₫
21:00
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
47g 50ph
3 điểm dừng
20:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
13 979 889 ₫
22:00
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
23:00
Siargao, Siargao (Saiyak) (IAO)
CN, 13 thá
593 900 ₫
22:20
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:25
Caticlan (MPH)
CN, 13 thá
614 557 ₫
22:25
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
17g 34ph
1 điểm dừng
15:59
Bandar Seri Begawan, Brunei (BWN)
T2, 14 thá
+1
4 410 353 ₫
22:55
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
23:55
Davao (DVO)
CN, 13 thá
1 042 894 ₫
23:10
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:25
Pagadian (PAG)
T2, 14 thá
+1
1 564 494 ₫
23:50
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:55
Caticlan (MPH)
T2, 14 thá
+1
762 805 ₫
23:55
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
15:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá
+1
2 107 054 ₫
23:55
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
+1
2 200 012 ₫
23:55
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá
+1
5 678 048 ₫
23:55
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
11 283 492 ₫
23:55
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
12:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
12 440 002 ₫
00:50
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:00
Zamboanga, Bushuanga (ZAM)
T2, 14 thá
1 721 247 ₫