16:20
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
40g 20ph
4 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
14 478 982 ₫
17:45
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:55
Bankasi (BXU)
T3, 3 Thá
1 067 992 ₫
17:45
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
2 976 703 ₫
12:45
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
55g 35ph
2 điểm dừng
15:20
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
19 972 145 ₫
18:25
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
3 308 749 ₫
18:55
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
3 211 573 ₫
15:05
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
16:00
Kalibo (KLO)
T4, 4 Thá
+1
1 991 327 ₫
20:05
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
26g
1 điểm dừng
21:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
2 995 695 ₫
20:05
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
13:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
5 186 123 ₫
20:05
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
13:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
5 186 123 ₫
20:05
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
10:30
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
5 307 989 ₫
20:05
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
12 644 657 ₫
20:40
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:25
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
+1
2 079 957 ₫
20:45
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
18:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
4 938 276 ₫
20:45
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
18:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
4 938 276 ₫
20:50
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Bohol-Panglao (TAG)
T4, 4 Thá
+1
1 819 448 ₫
16:45
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
06:35
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
4 712 902 ₫
21:45
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
18:10
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
6 626 361 ₫
21:50
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
+1
5 112 687 ₫
22:05
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
15:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
4 491 327 ₫
17:20
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
02:50
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
3 553 115 ₫
22:20
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
+1
5 244 999 ₫
22:20
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
15:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
6 099 962 ₫
17:20
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
8 096 037 ₫
17:20
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
20:30
Koror (ROR)
T4, 4 Thá
+1
10 561 535 ₫
22:30
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
07:50
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
4 044 378 ₫
22:30
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
+1
5 016 776 ₫
17:30
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
02:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
12 509 813 ₫
23:45
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
49g 50ph
2 điểm dừng
01:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
+1
4 737 592 ₫
19:10
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Kalibo (KLO)
T4, 4 Thá
+1
1 726 703 ₫
00:10
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
48g
1 điểm dừng
00:10
Changi (SIN)
T6, 6 Thá
+1
3 199 544 ₫
19:10
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
3 468 283 ₫
00:10
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
6 300 962 ₫
19:10
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
43g 55ph
3 điểm dừng
10:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 238 288 ₫
00:35
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
19:20
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
4 505 254 ₫
00:35
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
16:10
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
5 280 134 ₫
19:35
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
12g 35ph
2 điểm dừng
08:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
+1
5 608 382 ₫
00:35
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
32g 5ph
4 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
12 573 753 ₫
00:45
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:20
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
914 472 ₫
19:45
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
43g 20ph
3 điểm dừng
10:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 996 771 ₫
01:40
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:00
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
1 886 870 ₫
01:40
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Gimpo (GMP)
T5, 5 Thá
+1
2 558 243 ₫
20:40
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
03:15
Gimpo (GMP)
T5, 5 Thá
+1
2 851 988 ₫
01:40
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
46g 30ph
1 điểm dừng
00:10
Changi (SIN)
T6, 6 Thá
+1
3 215 054 ₫
01:40
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
3 915 232 ₫
01:40
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
39g 45ph
3 điểm dừng
17:25
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T5, 5 Thá
+1
5 492 530 ₫
01:40
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
41g 15ph
3 điểm dừng
11:55
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 5 Thá
+1
9 146 303 ₫
20:40
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
44g 25ph
3 điểm dừng
12:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
11 864 713 ₫
21:05
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
02:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
4 969 613 ₫
02:10
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
21:00
Kalibo (KLO)
T4, 4 Thá
1 912 826 ₫