16:16
Salt Lake City (SLC)
T3, 3 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
00:21
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
3 907 736 ₫
09:28
Salt Lake City (SLC)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:03
Mak-Karen (LAS)
T4, 4 Thá
2 466 342 ₫
12:01
Salt Lake City (SLC)
T4, 4 Thá
2g 7ph
Bay thẳng
13:08
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
3 196 297 ₫
12:01
Salt Lake City (SLC)
T4, 4 Thá
7g 32ph
1 điểm dừng
18:33
Takoma (SEA)
T4, 4 Thá
3 397 458 ₫
13:01
Salt Lake City (SLC)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:46
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
2 889 063 ₫
16:07
Salt Lake City (SLC)
T4, 4 Thá
3g 41ph
Bay thẳng
20:48
Guadalajara (GDL)
T4, 4 Thá
5 201 946 ₫
06:39
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
4g 16ph
Bay thẳng
12:55
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
8 124 588 ₫
09:28
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
10:06
Mak-Karen (LAS)
T5, 5 Thá
3 318 374 ₫
09:28
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
9g 33ph
1 điểm dừng
20:01
Guadalajara (GDL)
T5, 5 Thá
6 195 826 ₫
11:46
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
7g 1ph
1 điểm dừng
19:47
Kansas City (MCI)
T5, 5 Thá
5 216 695 ₫
11:46
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
7g 1ph
1 điểm dừng
19:47
Kansas City (MCI)
T5, 5 Thá
5 216 695 ₫
16:16
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
23:51
Ontario (ONT)
T5, 5 Thá
3 437 314 ₫
02:16
Salt Lake City (SLC)
T6, 6 Thá
6g 28ph
1 điểm dừng
10:44
Miami (MIA)
T6, 6 Thá
3 642 868 ₫
19:42
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
23g 56ph
1 điểm dừng
20:38
Morelia (MLM)
T6, 6 Thá
+1
9 179 350 ₫
06:23
Salt Lake City (SLC)
T6, 6 Thá
1g 28ph
Bay thẳng
06:51
Mak-Karen (LAS)
T6, 6 Thá
1 616 821 ₫
07:25
Salt Lake City (SLC)
T6, 6 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
12:05
Miami (MIA)
T7, 7 Thá
+1
3 482 190 ₫
09:28
Salt Lake City (SLC)
T6, 6 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
10:06
Mak-Karen (LAS)
T6, 6 Thá
2 806 214 ₫
09:28
Salt Lake City (SLC)
T6, 6 Thá
29g 6ph
2 điểm dừng
14:34
Mesa Gateway (AZA)
T7, 7 Thá
+1
11 423 192 ₫
02:16
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
04:46
Edvard Logan (BOS)
CN, 8 Thá
+1
3 999 686 ₫
02:16
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
6g 28ph
1 điểm dừng
10:44
Miami (MIA)
T7, 7 Thá
4 568 649 ₫
22:28
Salt Lake City (SLC)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:18
Skai-Harbor (PHX)
T7, 7 Thá
+1
4 435 274 ₫
12:01
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
7g 32ph
1 điểm dừng
18:33
Takoma (SEA)
T7, 7 Thá
2 994 822 ₫
12:01
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
9g 31ph
1 điểm dừng
20:32
San Francisco (SFO)
T7, 7 Thá
3 049 113 ₫
12:01
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
57g 9ph
3 điểm dừng
12:10
Ngura-Rai (DPS)
T3, 10 Thá
+1
15 565 354 ₫
13:01
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:46
Skai-Harbor (PHX)
T7, 7 Thá
3 200 690 ₫
16:16
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
9g 7ph
1 điểm dừng
00:23
Los Angeles (LAX)
CN, 8 Thá
+1
3 045 661 ₫
16:16
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
30g 46ph
2 điểm dừng
23:02
Mesa Gateway (AZA)
CN, 8 Thá
+1
6 040 483 ₫
16:16
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
16g 47ph
2 điểm dừng
11:03
Edvard Logan (BOS)
CN, 8 Thá
+1
6 799 937 ₫
04:40
Salt Lake City (SLC)
CN, 8 Thá
16g 1ph
1 điểm dừng
19:41
San Francisco (SFO)
CN, 8 Thá
2 729 641 ₫
18:10
Salt Lake City (SLC)
CN, 8 Thá
28g 7ph
1 điểm dừng
21:17
San Francisco (SFO)
T2, 9 Thá
+1
3 185 941 ₫
09:28
Salt Lake City (SLC)
CN, 8 Thá
26g 48ph
1 điểm dừng
11:16
Ontario (ONT)
T2, 9 Thá
+1
3 214 499 ₫
11:46
Salt Lake City (SLC)
CN, 8 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
23:51
Ontario (ONT)
CN, 8 Thá
4 615 409 ₫
11:46
Salt Lake City (SLC)
CN, 8 Thá
24g 23ph
1 điểm dừng
11:09
Sacramento (SMF)
T2, 9 Thá
+1
4 907 579 ₫
11:46
Salt Lake City (SLC)
CN, 8 Thá
24g 23ph
1 điểm dừng
11:09
Sacramento (SMF)
T2, 9 Thá
+1
4 907 579 ₫
16:07
Salt Lake City (SLC)
CN, 8 Thá
3g 41ph
Bay thẳng
20:48
Guadalajara (GDL)
CN, 8 Thá
4 691 982 ₫
09:28
Salt Lake City (SLC)
T2, 9 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
13:33
Skai-Harbor (PHX)
T2, 9 Thá
1 742 978 ₫
09:28
Salt Lake City (SLC)
T2, 9 Thá
6g 4ph
1 điểm dừng
14:32
Sacramento (SMF)
T2, 9 Thá
4 779 853 ₫
09:28
Salt Lake City (SLC)
T2, 9 Thá
6g 4ph
1 điểm dừng
14:32
Sacramento (SMF)
T2, 9 Thá
4 779 853 ₫
09:28
Salt Lake City (SLC)
T2, 9 Thá
29g 26ph
2 điểm dừng
14:54
Mesa Gateway (AZA)
T3, 10 Thá
+1
9 240 546 ₫
11:46
Salt Lake City (SLC)
T2, 9 Thá
1g 33ph
Bay thẳng
13:19
Denver (DEN)
T2, 9 Thá
821 591 ₫
11:46
Salt Lake City (SLC)
T2, 9 Thá
11g 56ph
1 điểm dừng
00:42
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 10 Thá
+1
1 939 118 ₫
11:46
Salt Lake City (SLC)
T2, 9 Thá
11g 29ph
1 điểm dừng
01:15
Edvard Logan (BOS)
T3, 10 Thá
+1
3 844 029 ₫
11:46
Salt Lake City (SLC)
T2, 9 Thá
24g 21ph
1 điểm dừng
11:07
Portland (PDX)
T3, 10 Thá
+1
4 555 782 ₫
13:01
Salt Lake City (SLC)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:46
Skai-Harbor (PHX)
T2, 9 Thá
3 074 533 ₫
16:07
Salt Lake City (SLC)
T2, 9 Thá
3g 41ph
Bay thẳng
20:48
Guadalajara (GDL)
T2, 9 Thá
2 933 312 ₫
16:16
Salt Lake City (SLC)
T2, 9 Thá
19g 51ph
1 điểm dừng
11:07
Portland (PDX)
T3, 10 Thá
+1
3 286 051 ₫
02:16
Salt Lake City (SLC)
T3, 10 Thá
24g 34ph
1 điểm dừng
04:50
Edvard Logan (BOS)
T4, 11 Thá
+1
4 758 826 ₫
16:16
Salt Lake City (SLC)
T2, 9 Thá
6g 27ph
1 điểm dừng
00:43
Orlando (MCO)
T3, 10 Thá
+1
5 467 127 ₫
17:26
Salt Lake City (SLC)
T2, 9 Thá
3g 29ph
Bay thẳng
21:55
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 9 Thá
4 935 509 ₫
19:42
Salt Lake City (SLC)
T2, 9 Thá
23g 51ph
1 điểm dừng
18:33
Takoma (SEA)
T3, 10 Thá
+1
4 606 308 ₫