21:06
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T7, 12 thá
2g 51ph
Bay thẳng
23:57
Salt Lake City (SLC)
T7, 12 thá
2 970 411 ₫
01:29
Dallas, Fort-Uort (DFW)
CN, 13 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
05:59
Salt Lake City (SLC)
CN, 13 thá
4 405 796 ₫
04:20
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
21g 9ph
1 điểm dừng
01:29
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
+1
3 156 024 ₫
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
44g 7ph
2 điểm dừng
04:27
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
+1
42 361 626 ₫
09:15
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
55g 26ph
3 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
+1
4 300 079 ₫
09:20
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
18:05
Salt Lake City (SLC)
CN, 13 thá
9 023 634 ₫
09:50
Miami (MIA)
CN, 13 thá
6g 51ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
CN, 13 thá
6 002 795 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
37g 17ph
3 điểm dừng
23:07
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
+1
23 861 413 ₫
09:55
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
30g 46ph
2 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
+1
4 931 345 ₫
10:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
54g 39ph
3 điểm dừng
17:09
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
+1
25 503 980 ₫
10:50
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
15g 58ph
1 điểm dừng
02:48
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
+1
7 738 927 ₫
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
5g 11ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
CN, 13 thá
4 671 912 ₫
11:34
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
4g 57ph
Bay thẳng
16:31
Salt Lake City (SLC)
CN, 13 thá
4 723 252 ₫
15:30
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
CN, 13 thá
5g 51ph
1 điểm dừng
21:21
Salt Lake City (SLC)
CN, 13 thá
3 843 186 ₫
15:48
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
8g 9ph
1 điểm dừng
23:57
Salt Lake City (SLC)
CN, 13 thá
4 578 650 ₫
17:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
32g 9ph
2 điểm dừng
01:14
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
+1
33 299 107 ₫
18:30
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
6g 59ph
1 điểm dừng
01:29
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
+1
3 486 846 ₫
00:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
40g 19ph
2 điểm dừng
17:09
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
+1
24 828 665 ₫
03:44
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T2, 14 thá
17g 37ph
1 điểm dừng
21:21
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
3 975 029 ₫
09:32
Miami (MIA)
T2, 14 thá
31g 37ph
2 điểm dừng
17:09
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
+1
11 470 016 ₫
09:50
Miami (MIA)
T2, 14 thá
6g 51ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
6 031 958 ₫
10:45
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T2, 14 thá
7g 58ph
1 điểm dừng
18:43
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
3 403 913 ₫
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
5g 11ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
4 463 212 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
54g 38ph
4 điểm dừng
18:43
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá
+1
21 723 981 ₫
13:45
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T2, 14 thá
7g 36ph
1 điểm dừng
21:21
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
3 807 036 ₫
15:00
Ontario (ONT)
T2, 14 thá
3g 43ph
1 điểm dừng
18:43
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
3 702 534 ₫
17:17
Oakland (OAK)
T2, 14 thá
8g 12ph
1 điểm dừng
01:29
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
+1
3 937 056 ₫
17:40
Buffalo, Buffalo Niagara (BUF)
T2, 14 thá
27g 41ph
2 điểm dừng
21:21
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
+1
5 165 867 ₫
18:17
San Francisco (SFO)
T2, 14 thá
7g 12ph
1 điểm dừng
01:29
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
+1
2 158 394 ₫
19:15
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
9g 33ph
1 điểm dừng
04:48
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
+1
4 981 773 ₫
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g 4ph
2 điểm dừng
03:59
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá
+1
26 429 917 ₫
22:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
18g 41ph
2 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
+1
5 241 509 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
42g 24ph
3 điểm dừng
17:09
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá
+1
22 076 068 ₫
00:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
39g 51ph
3 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá
+1
24 433 137 ₫
02:29
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
18g 52ph
2 điểm dừng
21:21
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
4 300 383 ₫
09:50
Miami (MIA)
T3, 15 thá
6g 51ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
5 381 554 ₫
09:55
Orlando (MCO)
T3, 15 thá
6g 46ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
4 821 071 ₫
10:50
Charlotte, Duglas (CLT)
T3, 15 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
7 322 741 ₫
11:12
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
9g 26ph
1 điểm dừng
20:38
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
4 818 033 ₫
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá
5g 11ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
4 355 368 ₫
13:32
Charlotte, Duglas (CLT)
T3, 15 thá
27g 37ph
2 điểm dừng
17:09
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá
+1
7 258 643 ₫
13:45
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T3, 15 thá
7g 36ph
1 điểm dừng
21:21
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
4 446 503 ₫
16:52
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
23g 49ph
2 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá
+1
3 181 846 ₫
17:45
Portland (PDX)
T3, 15 thá
2g 12ph
Bay thẳng
19:57
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
3 467 404 ₫
21:45
Portland (PDX)
T3, 15 thá
2g 4ph
Bay thẳng
23:49
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
5 107 540 ₫
09:50
Miami (MIA)
T4, 16 thá
39g 39ph
3 điểm dừng
01:29
Salt Lake City (SLC)
T6, 18 thá
+1
11 644 389 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
37g 17ph
3 điểm dừng
23:07
Salt Lake City (SLC)
T5, 17 thá
+1
22 924 540 ₫
10:00
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T4, 16 thá
8g 43ph
1 điểm dừng
18:43
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá
3 372 015 ₫
11:00
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T4, 16 thá
10g 21ph
1 điểm dừng
21:21
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá
4 640 622 ₫
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
5g 11ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá
5 195 638 ₫