Chuyến bay đến Salt Lake City

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Salt Lake City

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Frontier Airlines
F9 3277
21:06
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T7, 12 thá
2g 51ph
Bay thẳng
23:57
Salt Lake City (SLC)
T7, 12 thá
2 970 411 ₫
Frontier Airlines
F9 4463
01:29
Dallas, Fort-Uort (DFW)
CN, 13 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
05:59
Salt Lake City (SLC)
CN, 13 thá
4 405 796 ₫
Frontier Airlines
F9 2264
04:20
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
21g 9ph
1 điểm dừng
01:29
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá +1
3 156 024 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
44g 7ph
2 điểm dừng
04:27
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá +1
42 361 626 ₫
Jetblue Airways
B6 717
09:15
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
55g 26ph
3 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá +1
4 300 079 ₫
Southwest Airlines
WN 739
09:20
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
18:05
Salt Lake City (SLC)
CN, 13 thá
9 023 634 ₫
Frontier Airlines
F9 1279
09:50
Miami (MIA)
CN, 13 thá
6g 51ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
CN, 13 thá
6 002 795 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
37g 17ph
3 điểm dừng
23:07
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá +1
23 861 413 ₫
Frontier Airlines
F9 1659
09:55
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
30g 46ph
2 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá +1
4 931 345 ₫
AJet
VF 2
10:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
54g 39ph
3 điểm dừng
17:09
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá +1
25 503 980 ₫
Alaska Airlines
AS 643
10:50
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
15g 58ph
1 điểm dừng
02:48
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá +1
7 738 927 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
5g 11ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
CN, 13 thá
4 671 912 ₫
United Airlines
UA 1168
11:34
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
4g 57ph
Bay thẳng
16:31
Salt Lake City (SLC)
CN, 13 thá
4 723 252 ₫
Frontier Airlines
F9 3227
15:30
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
CN, 13 thá
5g 51ph
1 điểm dừng
21:21
Salt Lake City (SLC)
CN, 13 thá
3 843 186 ₫
Frontier Airlines
F9 4964
15:48
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
8g 9ph
1 điểm dừng
23:57
Salt Lake City (SLC)
CN, 13 thá
4 578 650 ₫
Qatar Airways
QR 246
17:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
32g 9ph
2 điểm dừng
01:14
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá +1
33 299 107 ₫
Frontier Airlines
F9 3292
18:30
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
6g 59ph
1 điểm dừng
01:29
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá +1
3 486 846 ₫
EgyptAir
MS 746
00:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
40g 19ph
2 điểm dừng
17:09
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá +1
24 828 665 ₫
Frontier Airlines
F9 4612
03:44
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T2, 14 thá
17g 37ph
1 điểm dừng
21:21
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
3 975 029 ₫
Frontier Airlines
F9 2483
09:32
Miami (MIA)
T2, 14 thá
31g 37ph
2 điểm dừng
17:09
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá +1
11 470 016 ₫
Frontier Airlines
F9 1279
09:50
Miami (MIA)
T2, 14 thá
6g 51ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
6 031 958 ₫
Frontier Airlines
F9 1649
10:45
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T2, 14 thá
7g 58ph
1 điểm dừng
18:43
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
3 403 913 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
5g 11ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
4 463 212 ₫
Island Express
2S 86
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
54g 38ph
4 điểm dừng
18:43
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá +1
21 723 981 ₫
Frontier Airlines
F9 4968
13:45
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T2, 14 thá
7g 36ph
1 điểm dừng
21:21
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
3 807 036 ₫
Frontier Airlines
F9 2232
15:00
Ontario (ONT)
T2, 14 thá
3g 43ph
1 điểm dừng
18:43
Salt Lake City (SLC)
T2, 14 thá
3 702 534 ₫
Frontier Airlines
F9 2046
17:17
Oakland (OAK)
T2, 14 thá
8g 12ph
1 điểm dừng
01:29
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá +1
3 937 056 ₫
Frontier Airlines
F9 1407
17:40
Buffalo, Buffalo Niagara (BUF)
T2, 14 thá
27g 41ph
2 điểm dừng
21:21
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá +1
5 165 867 ₫
Frontier Airlines
F9 4158
18:17
San Francisco (SFO)
T2, 14 thá
7g 12ph
1 điểm dừng
01:29
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá +1
2 158 394 ₫
American Airlines
AA 1776
19:15
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
9g 33ph
1 điểm dừng
04:48
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá +1
4 981 773 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g 4ph
2 điểm dừng
03:59
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá +1
26 429 917 ₫
United Airlines
UA 1693
22:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
18g 41ph
2 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá +1
5 241 509 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
42g 24ph
3 điểm dừng
17:09
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá +1
22 076 068 ₫
EgyptAir
MS 746
00:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
39g 51ph
3 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá +1
24 433 137 ₫
Frontier Airlines
F9 1157
02:29
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
18g 52ph
2 điểm dừng
21:21
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
4 300 383 ₫
Frontier Airlines
F9 1279
09:50
Miami (MIA)
T3, 15 thá
6g 51ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
5 381 554 ₫
Frontier Airlines
F9 1733
09:55
Orlando (MCO)
T3, 15 thá
6g 46ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
4 821 071 ₫
Southwest Airlines
WN 4368
10:50
Charlotte, Duglas (CLT)
T3, 15 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
7 322 741 ₫
Alaska Airlines
AS 459
11:12
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
9g 26ph
1 điểm dừng
20:38
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
4 818 033 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá
5g 11ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
4 355 368 ₫
Frontier Airlines
F9 1759
13:32
Charlotte, Duglas (CLT)
T3, 15 thá
27g 37ph
2 điểm dừng
17:09
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá +1
7 258 643 ₫
Frontier Airlines
F9 2350
13:45
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T3, 15 thá
7g 36ph
1 điểm dừng
21:21
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
4 446 503 ₫
Frontier Airlines
F9 3511
16:52
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
23g 49ph
2 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá +1
3 181 846 ₫
Alaska Airlines
AS 3355
17:45
Portland (PDX)
T3, 15 thá
2g 12ph
Bay thẳng
19:57
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
3 467 404 ₫
Alaska Airlines
AS 3131
21:45
Portland (PDX)
T3, 15 thá
2g 4ph
Bay thẳng
23:49
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
5 107 540 ₫
Frontier Airlines
F9 1279
09:50
Miami (MIA)
T4, 16 thá
39g 39ph
3 điểm dừng
01:29
Salt Lake City (SLC)
T6, 18 thá +1
11 644 389 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
37g 17ph
3 điểm dừng
23:07
Salt Lake City (SLC)
T5, 17 thá +1
22 924 540 ₫
Frontier Airlines
F9 4277
10:00
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T4, 16 thá
8g 43ph
1 điểm dừng
18:43
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá
3 372 015 ₫
Frontier Airlines
F9 685
11:00
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T4, 16 thá
10g 21ph
1 điểm dừng
21:21
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá
4 640 622 ₫
Frontier Airlines
F9 1483
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
5g 11ph
1 điểm dừng
16:41
Salt Lake City (SLC)
T4, 16 thá
5 195 638 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3084331 ₫ · cao nhất: 3824351 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3084331 ₫ 13.09.2026 — 3156024 ₫ 14.09.2026 — 3702534 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 3824351 ₫ 19.09.2026 — 3127468 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 3167568 ₫ 23.09.2026 — 3167872 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
3084331 ₫
13
placeholder
3156024 ₫
14
placeholder
3702534 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
3824351 ₫
19
placeholder
3127468 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
3167568 ₫
23
placeholder
3167872 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Salt Lake City

Frontier Airlines
Giá từ
₫915 305
Alaska Airlines
Giá từ
₫2 282 338
Southwest Airlines
Giá từ
₫2 295 704
SkyWest Airlines
Giá từ
₫2 388 359
United Airlines
Giá từ
₫3 277 234
Allegiant Air
Giá từ
₫3 357 434
American Airlines
Giá từ
₫3 779 695
Jetblue Airways
Giá từ
₫4 169 755
Contour Airlines
Giá từ
₫4 786 743
Breeze Airways
Giá từ
₫5 036 454
Sun Country Airlines
Giá từ
₫8 604 107
Wizz Air
Giá từ
₫10 582 964
Air Serbia
Giá từ
₫11 353 970
British Airways
Giá từ
₫14 572 270
Sky Airline
Giá từ
₫15 345 708
Iberia
Giá từ
₫15 565 648
JetSMART
Giá từ
₫15 616 684
Air Bagan
Giá từ
₫16 763 169
Arajet
Giá từ
₫17 351 905
Korean Air
Giá từ
₫17 526 277

Điểm đến phổ biến đến Salt Lake City

LAX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SLC
từ
₫629 443
DEN
Denver — Salt Lake City
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SLC
từ
₫640 987
LAS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SLC
từ
₫915 305
PHX
Phoenix — Salt Lake City
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SLC
từ
₫1 662 312
SFO
SLC
từ
₫1 830 609
HOU
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SLC
từ
₫2 010 450
NYC
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SLC
từ
₫2 102 193
BNA
Nashville — Salt Lake City
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SLC
từ
₫2 272 921
SAN
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SLC
từ
₫2 282 338

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hoa Kỳ

Tất cả các gói

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

change

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Salt Lake City do các hãng hàng không sau khai thác: Frontier Airlines, Alaska Airlines, Etihad Airways, Southwest Airlines, EgyptAir, American Airlines, AJet, Jetblue Airways, United Airlines, Qatar Airways, Hainan Airlines, Island Express, President Airlines, Pegasus Airlines, Easyjet.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay F93277), do Frontier Airlines khai thác, đến Salt Lake City lúc 23:57.
Vé rẻ nhất đến Salt Lake City từ San Francisco có giá ₫2 158 394 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay F94158, do Frontier Airlines khai thác.