06:40
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
29g 11ph
1 điểm dừng
10:51
Salt Lake City (SLC)
T4, 4 Thá
+1
2 190 428 ₫
00:10
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
7g 49ph
1 điểm dừng
05:59
Salt Lake City (SLC)
T4, 4 Thá
5 371 613 ₫
01:35
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Salt Lake City (SLC)
T4, 4 Thá
4 526 462 ₫
02:30
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
5g 29ph
Bay thẳng
05:59
Salt Lake City (SLC)
T4, 4 Thá
4 344 771 ₫
21:00
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
13g 24ph
2 điểm dừng
13:24
Salt Lake City (SLC)
T4, 4 Thá
+1
8 271 081 ₫
18:20
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
34g 8ph
3 điểm dừng
16:28
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
+1
20 652 697 ₫
09:43
Mak-Karen (LAS)
T4, 4 Thá
1g 33ph
Bay thẳng
12:16
Salt Lake City (SLC)
T4, 4 Thá
2 864 966 ₫
13:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Salt Lake City (SLC)
T4, 4 Thá
5 273 170 ₫
12:48
Oakland (OAK)
T4, 4 Thá
22g 28ph
1 điểm dừng
12:16
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
+1
3 554 064 ₫
00:10
Edvard Logan (BOS)
T5, 5 Thá
7g 49ph
1 điểm dừng
05:59
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
5 371 613 ₫
02:30
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
5g 29ph
Bay thẳng
05:59
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
4 344 771 ₫
18:31
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
18g
1 điểm dừng
10:31
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
+1
4 623 955 ₫
18:31
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
18g
1 điểm dừng
10:31
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
+1
4 623 955 ₫
13:50
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
7g 1ph
1 điểm dừng
18:51
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
3 674 348 ₫
06:20
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 5 Thá
27g 43ph
2 điểm dừng
08:03
Salt Lake City (SLC)
T6, 6 Thá
+1
4 542 289 ₫
14:45
LaGuardia (LGA)
T5, 5 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
4 526 146 ₫
06:15
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
8g 6ph
1 điểm dừng
15:21
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
4 424 538 ₫
09:30
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
10g 59ph
1 điểm dừng
18:29
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
5 275 070 ₫
09:43
Mak-Karen (LAS)
T5, 5 Thá
1g 33ph
Bay thẳng
12:16
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
3 198 595 ₫
12:44
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 5 Thá
24g 7ph
2 điểm dừng
10:51
Salt Lake City (SLC)
T6, 6 Thá
+1
6 077 488 ₫
18:05
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 5 Thá
25g 54ph
1 điểm dừng
17:59
Salt Lake City (SLC)
T6, 6 Thá
+1
4 255 508 ₫
18:19
Sacramento (SMF)
T5, 5 Thá
16g 57ph
1 điểm dừng
12:16
Salt Lake City (SLC)
T6, 6 Thá
+1
4 603 697 ₫
21:11
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
3g 42ph
Bay thẳng
23:53
Salt Lake City (SLC)
T5, 5 Thá
4 961 699 ₫
13:50
Miami (MIA)
T6, 6 Thá
7g 1ph
1 điểm dừng
18:51
Salt Lake City (SLC)
T6, 6 Thá
3 641 428 ₫
14:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
42g 59ph
2 điểm dừng
23:54
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
+1
15 183 907 ₫
07:20
Miami (MIA)
T6, 6 Thá
15g 13ph
1 điểm dừng
20:33
Salt Lake City (SLC)
T6, 6 Thá
3 232 147 ₫
17:25
Ontario (ONT)
T6, 6 Thá
7g 56ph
1 điểm dừng
02:21
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
+1
3 351 481 ₫
18:10
Edvard Logan (BOS)
T6, 6 Thá
26g 56ph
2 điểm dừng
19:06
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
+1
8 608 825 ₫
22:42
Los Angeles (LAX)
T6, 6 Thá
22g 9ph
1 điểm dừng
21:51
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
+1
2 927 007 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
32g 48ph
4 điểm dừng
23:48
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
21 745 695 ₫
01:23
Ontario (ONT)
T7, 7 Thá
20g 53ph
1 điểm dừng
23:16
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
2 689 921 ₫
01:31
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
21:51
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
3 400 861 ₫
17:47
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 6 Thá
28g 46ph
2 điểm dừng
20:33
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
+1
4 981 641 ₫
16:58
Fort-Uort (DFW)
T6, 6 Thá
2g 56ph
Bay thẳng
18:54
Salt Lake City (SLC)
T6, 6 Thá
2 812 421 ₫
02:30
John F. Kennedy (JFK)
T7, 7 Thá
5g 27ph
Bay thẳng
05:57
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
4 344 771 ₫
18:59
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
22:24
Salt Lake City (SLC)
T6, 6 Thá
6 629 526 ₫
06:40
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:35
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
3 662 320 ₫
07:35
Ontario (ONT)
T7, 7 Thá
14g 41ph
1 điểm dừng
23:16
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
3 329 640 ₫
14:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
35g
2 điểm dừng
15:55
Salt Lake City (SLC)
CN, 8 Thá
+1
14 761 965 ₫
06:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 7 Thá
5g 21ph
1 điểm dừng
10:51
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
4 000 696 ₫
17:15
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
8g 6ph
1 điểm dừng
02:21
Salt Lake City (SLC)
CN, 8 Thá
+1
1 858 382 ₫
17:25
Ontario (ONT)
T7, 7 Thá
7g 56ph
1 điểm dừng
02:21
Salt Lake City (SLC)
CN, 8 Thá
+1
2 358 825 ₫
08:11
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:06
Salt Lake City (SLC)
T7, 7 Thá
1 971 385 ₫
16:30
Jorge Newbery (AEP)
T7, 7 Thá
35g 47ph
3 điểm dừng
00:17
Salt Lake City (SLC)
T2, 9 Thá
+1
19 553 051 ₫
22:42
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
11:17
Salt Lake City (SLC)
CN, 8 Thá
+1
2 196 442 ₫
01:03
Los Angeles (LAX)
CN, 8 Thá
9g 14ph
1 điểm dừng
11:17
Salt Lake City (SLC)
CN, 8 Thá
2 269 562 ₫
02:25
Los Angeles (LAX)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
05:25
Salt Lake City (SLC)
CN, 8 Thá
2 834 578 ₫
03:48
Fort-Uort (DFW)
CN, 8 Thá
6g 36ph
1 điểm dừng
09:24
Salt Lake City (SLC)
CN, 8 Thá
3 020 701 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
22:35
Salt Lake City (SLC)
CN, 8 Thá
23 611 674 ₫
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
35g 26ph
3 điểm dừng
12:16
Salt Lake City (SLC)
T2, 9 Thá
+1
21 245 568 ₫