13:40
Tivat (TIV)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
14:30
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
1 347 493 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
08:20
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
1 353 824 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
20:10
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
5 185 807 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
08:40
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
+1
5 238 035 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
5 459 293 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
10:15
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
5 744 176 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
21:15
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
5 991 390 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
21:00
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
6 176 880 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
28g 25ph
3 điểm dừng
11:55
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
6 517 789 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
41g 25ph
3 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
7 012 218 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
7 610 154 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
8 031 147 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
8 031 147 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
49g 25ph
3 điểm dừng
08:55
Mostar (OMO)
T5, 5 Thá
+1
8 452 773 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
30g 20ph
3 điểm dừng
16:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
+1
9 869 904 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
37g
1 điểm dừng
00:30
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
10 593 188 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
64g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
+1
15 125 348 ₫
10:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:15
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
1 397 506 ₫
10:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
16:40
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
2 556 976 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
15:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
2 640 225 ₫
10:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
00:30
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
3 137 503 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
27g
2 điểm dừng
14:10
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
3 919 663 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
00:30
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
3 946 885 ₫
10:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
11g 50ph
2 điểm dừng
00:00
Trabzon (TZX)
T4, 4 Thá
+1
5 243 100 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
5 256 394 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
5 256 394 ₫
10:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
23:10
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
6 225 310 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
19:55
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
6 257 280 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 744 429 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 744 429 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
12g 10ph
2 điểm dừng
21:20
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
6 975 184 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
22:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 347 366 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
47g 15ph
3 điểm dừng
09:25
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
9 194 100 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
28g
3 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
+1
9 240 947 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
47g 15ph
3 điểm dừng
09:25
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
9 689 795 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
38g
3 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
10 506 457 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
64g
3 điểm dừng
02:10
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 6 Thá
+1
10 922 702 ₫
10:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
48g 40ph
4 điểm dừng
12:50
Strigino (GOJ)
T5, 5 Thá
+1
11 258 546 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
36g 35ph
3 điểm dừng
00:45
Bolshoe Savino (PEE)
T5, 5 Thá
+1
11 441 504 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
51g 55ph
3 điểm dừng
18:05
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
11 931 502 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
55g 50ph
3 điểm dừng
18:00
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
12 404 723 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
46g 50ph
3 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
12 938 086 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
38g 25ph
4 điểm dừng
04:35
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 5 Thá
+1
13 816 156 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
46g 50ph
3 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
14 259 939 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
47g 20ph
4 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
14 394 783 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
47g 20ph
3 điểm dừng
09:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
14 852 811 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
04:20
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
15 016 776 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
00:05
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
15 026 589 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
34g 20ph
4 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
15 423 841 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
29g 40ph
4 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
19 775 576 ₫