06:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
9 051 279 ₫
06:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
7 933 046 ₫
06:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
04:40
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
9 251 473 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
13:25
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
11 191 142 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
48g 10ph
2 điểm dừng
07:10
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
12 487 393 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
23g 55ph
2 điểm dừng
07:10
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
19 616 927 ₫
07:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
05:40
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
4 047 634 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
47g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
9 698 341 ₫
07:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
48g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
11 591 834 ₫
07:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
13:25
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
18 170 302 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
07:10
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
11 259 190 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
32g 10ph
4 điểm dừng
16:00
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
10 006 683 ₫
08:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:50
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
4 279 118 ₫
08:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
09:05
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
2 385 017 ₫
08:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
23g
2 điểm dừng
07:10
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
12 076 675 ₫
08:20
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
07:10
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
12 068 777 ₫
08:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
15:35
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
9 653 381 ₫
08:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
09:25
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
9 974 482 ₫
08:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
07:10
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
11 844 584 ₫
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
13:25
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
7 391 397 ₫
09:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
22g
1 điểm dừng
07:10
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
8 328 574 ₫
09:15
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
11:15
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
4 559 815 ₫
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
54g 40ph
3 điểm dừng
16:10
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
9 846 892 ₫
09:30
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
11 595 480 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
05:40
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
4 704 721 ₫
10:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
45g 50ph
3 điểm dừng
07:50
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
28 995 382 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
08:50
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
10 445 653 ₫
10:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
05:40
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
7 314 539 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
16:00
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
8 047 573 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
50g 55ph
1 điểm dừng
13:35
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
8 414 545 ₫
10:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
44g 20ph
1 điểm dừng
07:10
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
12 094 599 ₫
11:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
43g 15ph
3 điểm dừng
06:15
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
19 487 514 ₫
11:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
51g 10ph
2 điểm dừng
14:30
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
14 400 632 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
42g 10ph
3 điểm dừng
05:40
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
9 063 430 ₫
11:50
Riga (RIX)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:35
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
2 105 535 ₫
11:50
Riga (RIX)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:35
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
3 406 951 ₫
11:55
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
52g 15ph
3 điểm dừng
16:10
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
13 301 841 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
49g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
10 161 310 ₫
12:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
07:50
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
17 483 140 ₫
12:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
9 126 010 ₫
12:30
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
14 268 485 ₫
12:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
08:25
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
9 685 886 ₫
13:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
13:50
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
2 120 724 ₫
13:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
42g 50ph
4 điểm dừng
07:50
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
15 946 291 ₫
13:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
07:10
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
12 616 805 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
49g 45ph
2 điểm dừng
15:10
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
8 878 121 ₫
13:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
42g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
9 618 446 ₫
13:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
26g
1 điểm dừng
15:35
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
10 896 470 ₫
13:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
07:50
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
+1
6 217 875 ₫
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
15:10
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
+1
8 914 879 ₫