15:10
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
16:00
Tivat (TIV)
T2, 2 Thá
1 630 053 ₫
22:05
Fontanarossa (CTA)
T2, 2 Thá
57g 35ph
3 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T5, 5 Thá
+1
4 642 563 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
8 838 309 ₫
22:35
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
4 750 130 ₫
05:40
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
12 711 991 ₫
22:50
Keln-Bonn (CGN)
T2, 2 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
2 996 916 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
7 849 839 ₫
01:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
40g
2 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
8 372 398 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
7 474 946 ₫
02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
10g 35ph
2 điểm dừng
11:15
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
19 264 662 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
7 228 943 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
06:40
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
6 271 661 ₫
03:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
38g
1 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
4 325 909 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
8 111 437 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
14:40
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
7 923 036 ₫
05:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
5 354 796 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
53g 40ph
3 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T5, 5 Thá
+1
8 581 167 ₫
04:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
53g 40ph
3 điểm dừng
05:40
Tivat (TIV)
T5, 5 Thá
+1
9 943 893 ₫
04:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
14:40
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
8 740 926 ₫
22:10
Jorge Newbery (AEP)
T2, 2 Thá
53g 30ph
3 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T5, 5 Thá
+1
17 219 936 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
4 392 104 ₫
06:15
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
29g 25ph
3 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
8 584 031 ₫
06:30
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
37g
1 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
5 373 254 ₫
06:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
8 586 259 ₫
04:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
52g 50ph
3 điểm dừng
05:40
Tivat (TIV)
T5, 5 Thá
+1
11 032 929 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
5 810 841 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
28g 35ph
3 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
7 436 120 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
6 772 897 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
28g 5ph
3 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
8 531 202 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
11:15
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
5 175 305 ₫
07:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
10 822 887 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
35g 15ph
1 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
7 974 591 ₫
06:50
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
7 922 399 ₫
07:25
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
4 135 598 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
6 076 576 ₫
07:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
50g
3 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T5, 5 Thá
+1
8 510 835 ₫
07:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
25g 45ph
3 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
5 536 196 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
8 529 611 ₫
06:30
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:40
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
1 285 393 ₫
08:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
33g
1 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
5 089 379 ₫
08:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
48g 55ph
3 điểm dừng
03:40
Tivat (TIV)
T5, 5 Thá
+1
10 779 287 ₫
08:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
4 681 389 ₫
08:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
15 821 248 ₫
09:10
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
4 539 770 ₫
09:10
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
6 051 117 ₫
09:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
32g
1 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
5 848 713 ₫
09:30
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
48g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Tivat (TIV)
T5, 5 Thá
+1
8 317 660 ₫
14:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
48g 10ph
3 điểm dừng
07:40
Tivat (TIV)
T5, 5 Thá
+1
11 038 976 ₫
10:05
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
07:00
Tivat (TIV)
T5, 5 Thá
+1
9 809 276 ₫
12:25
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
+1
8 828 762 ₫