16:00
Khabarovsk (KHV)
CN, 25 Thá
4g
Bay thẳng
18:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 25 Thá
7 325 357 ₫
23:45
Khabarovsk (KHV)
T4, 28 Thá
4g
Bay thẳng
01:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 29 Thá
+1
6 452 760 ₫
23:00
Khabarovsk (KHV)
CN, 1 Thá
4g
Bay thẳng
01:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
+1
5 749 981 ₫
23:45
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
4g
Bay thẳng
01:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
5 737 299 ₫
16:45
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 Thá
4g
Bay thẳng
18:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 Thá
8 264 148 ₫
23:00
Khabarovsk (KHV)
CN, 20 Thá
4g
Bay thẳng
01:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 Thá
+1
7 836 666 ₫