06:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
35g 35ph
1 điểm dừng
18:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
10 574 154 ₫
06:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
05:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 14 thá
+1
7 452 458 ₫
07:10
Malmo, Malmö Sturup (MMX)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
07:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
3 012 030 ₫
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
5 048 302 ₫
08:15
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
12:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
4 306 762 ₫
08:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
16:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
4 190 413 ₫
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
48g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
+1
5 092 958 ₫
09:45
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
3 728 355 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
2 515 645 ₫
09:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
32g 20ph
1 điểm dừng
18:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
10 421 046 ₫
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
7 850 112 ₫
10:20
Angelholm, Engelholm (AGH)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
6 244 912 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
6 128 258 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
7 830 670 ₫
10:50
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
14:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 866 152 ₫
11:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
3 242 299 ₫
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
45g 35ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
+1
6 605 201 ₫
11:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
12:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
7 909 958 ₫
12:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
2 147 761 ₫
12:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
15:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
10 187 132 ₫
12:45
Malmo, Malmö Sturup (MMX)
CN, 13 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
19:40
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
1 563 886 ₫
12:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
53g
2 điểm dừng
17:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
+1
6 254 025 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
6 686 919 ₫
13:45
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
07:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
2 257 428 ₫
14:10
Malmo, Malmö Sturup (MMX)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
11 450 270 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
7 353 727 ₫
14:55
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
38g 15ph
1 điểm dừng
05:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
+1
1 580 898 ₫
15:00
Skelleftea (SFT)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
06:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
1 817 850 ₫
15:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
42g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
+1
6 433 258 ₫
15:25
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
3 578 285 ₫
15:30
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
4 223 525 ₫
15:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
07:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
2 382 891 ₫
16:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
07:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
1 594 872 ₫
16:25
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 215 748 ₫
16:25
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 720 943 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
13:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
8 505 681 ₫
16:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
08:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
13 530 591 ₫
17:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
7 676 347 ₫
17:55
Kaunas (KUN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
4 503 311 ₫
18:05
Lulea, Kollaks (LLA)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 664 743 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
6 786 561 ₫
18:30
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
1 657 148 ₫
18:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
7 381 372 ₫
20:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
10 579 622 ₫
20:25
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
15:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
7 827 936 ₫
21:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
710 250 ₫
21:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 363 995 ₫
21:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
11:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
2 489 216 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
+1
5 598 457 ₫
23:40
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
+1
8 044 535 ₫