09:15
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
20:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
2 870 891 ₫
09:20
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
48g
1 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
6 037 114 ₫
11:55
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
46g 50ph
1 điểm dừng
10:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
3 527 431 ₫
10:00
Umea (UME)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
2 347 059 ₫
10:05
Skelleftea (SFT)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
2 425 029 ₫
12:10
Flesland (BGO)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
2 458 127 ₫
10:20
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
3 547 799 ₫
12:35
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
1 811 452 ₫
10:50
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
46g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
1 687 655 ₫
10:50
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
4 063 356 ₫
13:00
Adler (AER)
T2, 2 Thá
51g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
10 217 266 ₫
15:20
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
14:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
10 854 711 ₫
11:45
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
13:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
3 807 487 ₫
13:50
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
12:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
6 334 673 ₫
12:20
Malmö Sturup (MMX)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
2 646 210 ₫
14:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
12:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
6 282 481 ₫
12:40
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
2 933 267 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
18:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
7 444 395 ₫
14:30
Kaunas (KUN)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
2 162 477 ₫
14:30
Kaunas (KUN)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
3 658 548 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
10:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
9 065 855 ₫
14:10
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
3 024 922 ₫
16:15
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
1 702 612 ₫
14:50
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
32g
2 điểm dừng
22:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
4 570 003 ₫
16:55
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
1 153 003 ₫
17:00
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
46g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
6 556 490 ₫
18:00
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
8 742 836 ₫
15:05
Flesland (BGO)
T2, 2 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
3 606 356 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
19g
1 điểm dừng
10:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
7 680 533 ₫
16:40
Vantaa (HEL)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
16:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
2 085 780 ₫
15:45
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
2 342 922 ₫
17:55
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
1 708 977 ₫
16:55
Turku (TKU)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
16:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
4 179 834 ₫
19:30
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
7 028 448 ₫
18:45
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
51g 10ph
2 điểm dừng
21:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
3 072 977 ₫
18:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
52g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
2 185 072 ₫
18:10
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
3 572 304 ₫
17:15
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
09:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
5 551 153 ₫
18:30
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
1 929 840 ₫
17:40
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 2 Thá
39g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
1 748 440 ₫
08:44
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
45g 21ph
2 điểm dừng
15:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
15 165 981 ₫
17:50
Pescara (PSR)
T2, 2 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
3 406 816 ₫
20:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
39g 30ph
3 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
11 951 067 ₫
20:10
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
12:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
8 204 046 ₫
18:20
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
09:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
2 639 527 ₫
18:20
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
4 469 119 ₫
20:40
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
13:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
5 758 967 ₫
19:50
Vantaa (HEL)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
19:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
1 688 928 ₫
19:00
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
2 660 213 ₫
21:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
21:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
3 521 703 ₫