22:40
Yakutsk (YKS)
T5, 5 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
06:30
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
8 064 334 ₫
16:05
Yakutsk (YKS)
T6, 6 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
12:15
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
+1
5 375 177 ₫
22:40
Yakutsk (YKS)
T5, 12 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
06:30
Baikal (UUD)
T6, 13 Thá
+1
8 565 825 ₫
22:40
Yakutsk (YKS)
T5, 19 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
06:30
Baikal (UUD)
T6, 20 Thá
+1
8 064 648 ₫
22:40
Yakutsk (YKS)
T5, 26 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
06:30
Baikal (UUD)
T6, 27 Thá
+1
8 151 577 ₫
04:20
Yakutsk (YKS)
T3, 1 Thá
8g 10ph
Bay thẳng
11:30
Baikal (UUD)
T3, 1 Thá
8 191 746 ₫
04:20
Yakutsk (YKS)
T3, 15 Thá
8g 10ph
Bay thẳng
11:30
Baikal (UUD)
T3, 15 Thá
8 514 357 ₫
17:00
Yakutsk (YKS)
T7, 19 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Baikal (UUD)
CN, 20 Thá
+1
5 385 219 ₫
16:05
Yakutsk (YKS)
T6, 25 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Baikal (UUD)
T7, 26 Thá
+1
5 395 261 ₫
17:00
Yakutsk (YKS)
T7, 26 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Baikal (UUD)
CN, 27 Thá
+1
5 385 533 ₫
17:00
Yakutsk (YKS)
T2, 28 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 29 Thá
+1
5 291 386 ₫
17:00
Yakutsk (YKS)
T2, 28 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 29 Thá
+1
5 592 343 ₫
16:15
Yakutsk (YKS)
T4, 30 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
12:10
Baikal (UUD)
T5, 31 Thá
+1
5 385 219 ₫
16:15
Yakutsk (YKS)
T4, 30 Thá
61g 55ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T7, 2 Thá
+1
7 388 043 ₫