12:45
Kastrup (CPH)
T5, 5 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
00:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 7 Thá
+1
2 318 217 ₫
12:55
Kastrup (CPH)
T5, 5 Thá
42g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 7 Thá
+1
1 463 361 ₫
15:30
Kastrup (CPH)
T7, 14 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 15 Thá
+1
1 439 510 ₫
18:30
Kastrup (CPH)
T2, 16 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
09:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 17 Thá
+1
1 641 927 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T6, 20 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
22:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 20 Thá
1 723 207 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T7, 21 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
15:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 21 Thá
1 836 812 ₫
15:30
Kastrup (CPH)
T7, 21 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 22 Thá
+1
1 666 719 ₫
15:15
Kastrup (CPH)
CN, 22 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
23:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 23 Thá
+1
1 343 166 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T6, 4 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
19:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 4 Thá
1 779 696 ₫
13:20
Kastrup (CPH)
T5, 24 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
21:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 25 Thá
+1
1 951 671 ₫
12:55
Kastrup (CPH)
T7, 26 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 27 Thá
+1
1 918 406 ₫
12:55
Kastrup (CPH)
T7, 2 Thá
56g 10ph
1 điểm dừng
21:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 4 Thá
+1
1 745 489 ₫
15:15
Kastrup (CPH)
T4, 6 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 7 Thá
+1
1 737 016 ₫
22:10
Kastrup (CPH)
T3, 27 Thá
9g
Bay thẳng
07:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 28 Thá
+1
1 623 097 ₫
16:20
Kastrup (CPH)
T3, 18 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 19 Thá
+1
1 551 232 ₫
15:20
Kastrup (CPH)
T6, 28 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 29 Thá
+1
2 101 679 ₫
15:20
Kastrup (CPH)
T3, 15 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 Thá
+1
979 758 ₫
16:20
Kastrup (CPH)
CN, 20 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 Thá
+1
1 731 367 ₫
16:20
Kastrup (CPH)
T5, 24 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 25 Thá
+1
2 012 239 ₫