21:10
Lisbon (LIS)
T5, 22 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
01:35
Ferents List (BUD)
T7, 24 Thá
+1
2 426 936 ₫
20:30
Lisbon (LIS)
T5, 22 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
01:10
Ferents List (BUD)
T6, 23 Thá
+1
1 986 641 ₫
20:30
Lisbon (LIS)
T6, 23 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
01:10
Ferents List (BUD)
T7, 24 Thá
+1
1 547 285 ₫
17:30
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
15g
1 điểm dừng
09:30
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
2 677 416 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
+1
1 737 412 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T6, 6 Thá
+1
2 092 024 ₫
19:40
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:25
Ferents List (BUD)
T7, 7 Thá
+1
2 228 053 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T7, 7 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
CN, 8 Thá
+1
1 909 402 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
CN, 8 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T2, 9 Thá
+1
2 282 464 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T3, 10 Thá
+1
2 104 845 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T3, 10 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T4, 11 Thá
+1
1 580 119 ₫
19:40
Lisbon (LIS)
T4, 11 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:25
Ferents List (BUD)
T5, 12 Thá
+1
1 384 676 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T5, 12 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T6, 13 Thá
+1
1 687 378 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T6, 13 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T7, 14 Thá
+1
2 479 783 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T7, 14 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
CN, 15 Thá
+1
1 784 944 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
CN, 15 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T2, 16 Thá
+1
2 086 708 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T2, 16 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T3, 17 Thá
+1
1 747 419 ₫
19:35
Lisbon (LIS)
T3, 17 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:20
Ferents List (BUD)
T4, 18 Thá
+1
2 078 578 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T3, 17 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T4, 18 Thá
+1
1 240 830 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T5, 19 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T6, 20 Thá
+1
1 891 577 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T6, 20 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T7, 21 Thá
+1
2 021 039 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T7, 21 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
CN, 22 Thá
+1
1 910 965 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
CN, 22 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T2, 23 Thá
+1
1 722 715 ₫
19:35
Lisbon (LIS)
T2, 23 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:20
Ferents List (BUD)
T3, 24 Thá
+1
2 436 004 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T2, 23 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T3, 24 Thá
+1
1 887 200 ₫
22:35
Lisbon (LIS)
T3, 24 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:20
Ferents List (BUD)
T4, 25 Thá
+1
1 775 562 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T3, 24 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T4, 25 Thá
+1
1 564 796 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T4, 25 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T5, 26 Thá
+1
1 698 011 ₫
19:45
Lisbon (LIS)
T4, 2 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:30
Ferents List (BUD)
T5, 3 Thá
+1
1 817 465 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T5, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T6, 4 Thá
+1
2 417 867 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T7, 5 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
CN, 6 Thá
+1
2 263 389 ₫
19:40
Lisbon (LIS)
CN, 6 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:25
Ferents List (BUD)
T2, 7 Thá
+1
2 283 089 ₫
19:35
Lisbon (LIS)
T2, 7 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:20
Ferents List (BUD)
T3, 8 Thá
+1
1 849 362 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T2, 7 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T3, 8 Thá
+1
1 073 530 ₫
19:35
Lisbon (LIS)
T3, 8 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:20
Ferents List (BUD)
T4, 9 Thá
+1
1 665 802 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T3, 8 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T4, 9 Thá
+1
1 709 581 ₫
19:45
Lisbon (LIS)
T4, 9 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:30
Ferents List (BUD)
T5, 10 Thá
+1
1 207 370 ₫
19:40
Lisbon (LIS)
T5, 10 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:25
Ferents List (BUD)
T6, 11 Thá
+1
1 152 646 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T6, 11 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T7, 12 Thá
+1
2 023 228 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T7, 12 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
CN, 13 Thá
+1
1 337 770 ₫
19:35
Lisbon (LIS)
T2, 14 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:20
Ferents List (BUD)
T3, 15 Thá
+1
1 178 288 ₫
19:35
Lisbon (LIS)
T3, 15 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:20
Ferents List (BUD)
T4, 16 Thá
+1
1 375 607 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T4, 16 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T5, 17 Thá
+1
986 597 ₫
19:45
Lisbon (LIS)
T4, 16 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:30
Ferents List (BUD)
T5, 17 Thá
+1
1 167 343 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T6, 18 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T7, 19 Thá
+1
1 977 885 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T7, 19 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
CN, 20 Thá
+1
2 134 552 ₫
19:40
Lisbon (LIS)
CN, 20 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:25
Ferents List (BUD)
T2, 21 Thá
+1
1 733 034 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T2, 21 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T3, 22 Thá
+1
1 513 825 ₫
19:40
Lisbon (LIS)
T5, 24 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:25
Ferents List (BUD)
T6, 25 Thá
+1
1 136 072 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T6, 25 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:25
Ferents List (BUD)
T7, 26 Thá
+1
2 169 889 ₫