Không tìm thấy ngôn ngữ
Chuyến bay thẳng từ Luân Đôn đến Warszawa: Wizz Air, Ryanair, Mokulele Airlines và 1 hãng khác. Số chuyến bay thẳng mỗi tuần: 47. Thời gian bay: 2 giờ 15 phút. Khoảng cách: 1387 km. Vé từ 572 756 ₫ (khởi hành 9 Tháng mười một).
Giá được cập nhật vào 23 Tháng mười lúc 11:04
So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng
Chuyến bay thẳng: 11 · Hãng bay: 3 · Chuyến đầu: 06:30 · Chuyến cuối: 22:05
Không có chuyến bay thẳng vào giờ này.
Giá tính đến 23 Tháng mười, 11:05 giờ Moscow
Theo dữ liệu thu thập được, chuyến bay rẻ nhất được cung cấp bởi Mokulele Airlines với giá vé trung bình 1 235 562 ₫.
Số lượng lựa chọn chuyến bay nhiều nhất trên tuyến này được cung cấp bởi Ryanair — số lựa chọn tìm thấy: 18.
| Chuyến đi | Chiều đi | Chiều về | Đi + về | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Cuối tuần | T6, 13 Thá | T2, 16 Thá | 1 076 781 ₫ + 505 298 ₫ | |
| Một tuần | CN, 8 Thá | T2, 16 Thá | 574 347 ₫ + 505 298 ₫ | |
| Hai tuần | CN, 8 Thá | T2, 23 Thá | 574 347 ₫ + 541 573 ₫ |
Tổng của hai vé một chiều, giá cho một người lớn. Nhấn vào giá để tìm kiếm theo những ngày này.
Giá tính đến 23 Tháng mười, 11:05 giờ Moscow
Ngày bay rẻ nhất hiện nay là CN, 8 Thá — từ 574 347 ₫. Số ngày trước khi bay: 15. Trước ngày bay 4–7 ngày, giá vé từ 1 182 105 ₫; trước 1–3 ngày, từ 1 103 828 ₫.
Giá thấp nhất của các chuyến bay trong 30 ngày tới.
Hầu hết các chuyến bay diễn ra vào T4 (20), ít nhất vào T3 (11).
Rẻ hơn Warszawa hiện nay: Krakow — từ 372 291 ₫, thấp hơn 200 465 ₫. Hai thành phố cách nhau 246 km.
| Thành phố | Khoảng cách | Bay thẳng | Chuyến bay | Hãng hàng không | Giá từ |
|---|---|---|---|---|---|
| WarszawaWAW | — | 13 | 48 | 9 | |
| LodzLCJ | 118 km | 2 | 6 | 4 | |
| SzymanySZY | 146 km | 2 | 14 | 8 | |
| LublinLUZ | 158 km | 5 | 22 | 9 | |
| BydgoszczBZG | 227 km | 1 | 6 | 4 | |
| RzeszowRZE | 240 km | 3 | 36 | 11 | |
| KrakowKRK | 246 km | 11 | 45 | 9 | rẻ hơn 200 465 ₫ |
Khoảng cách theo đường thẳng giữa các thành phố. Giá là giá thấp nhất cho vé một chiều.
Giá tính đến 23 Tháng mười, 11:04 giờ Moscow
| Từ → đến | Chuyến bay | Bay thẳng | Hãng hàng không | Giá từ |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 5 | 2 | ||
|
London-LutonLTN
Frederik ShopenWAW
|
18 | 7 | 5 | |
| 11 | 0 | 2 | ||
|
London-GatwickLGW
ModlinWMI
|
6 | 0 | 3 | |
|
London-LutonLTN
ModlinWMI
|
3 | 0 | 2 | |
| 3 | 0 | 1 | ||
|
London-SouthendSEN
ModlinWMI
|
1 | 0 | 1 | |
| 1 | 1 | 1 |
Sân bay khởi hành · Luân Đôn
Sân bay đến · Warszawa
Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này
Internet ở nước ngoài