00:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 22 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
06:45
Kulob (TJU)
T6, 23 Thá
+1
26 404 321 ₫
00:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:40
Edinburgh (EDI)
T5, 22 Thá
664 114 ₫
00:30
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
03:55
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
+1
6 905 917 ₫
00:30
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
02:55
Dushanbe (DYU)
T6, 23 Thá
+1
8 426 852 ₫
00:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
06:15
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
+1
5 951 041 ₫
00:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 22 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
16:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 23 Thá
+1
13 040 076 ₫
00:45
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:05
Dublin (DUB)
T5, 22 Thá
537 292 ₫
02:20
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
5 697 397 ₫
05:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
+1
2 885 662 ₫
07:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
23g
3 điểm dừng
10:00
Shymkent (CIT)
T6, 23 Thá
+1
7 450 632 ₫
05:35
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
09:45
Malaga (AGP)
T5, 22 Thá
2 520 972 ₫
07:35
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
06:15
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
+1
6 086 523 ₫
05:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
23:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
7 258 853 ₫
07:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
1 205 117 ₫
07:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
12g 40ph
2 điểm dừng
23:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
4 461 656 ₫
05:45
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:25
Kalamata (KLX)
T5, 22 Thá
1 149 749 ₫
05:45
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
11:10
Zakynthos (ZTH)
T5, 22 Thá
2 312 180 ₫
05:45
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
20g 30ph
3 điểm dừng
07:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T6, 23 Thá
+1
6 174 989 ₫
07:45
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:15
Krakow (KRK)
T5, 22 Thá
1 261 723 ₫
05:50
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
46g 50ph
3 điểm dừng
10:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 24 Thá
+1
10 154 413 ₫
05:55
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 22 Thá
2 015 231 ₫
05:55
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
11:10
Thessaloniki (SKG)
T5, 22 Thá
2 700 997 ₫
05:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
18g
1 điểm dừng
00:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 23 Thá
+1
2 899 582 ₫
05:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Paphos (PFO)
T7, 24 Thá
+1
3 224 370 ₫
07:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T5, 22 Thá
865 791 ₫
06:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 22 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
11 678 751 ₫
06:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 22 Thá
22g 25ph
3 điểm dừng
00:55
St. John's (YYT)
T6, 23 Thá
+1
15 159 857 ₫
06:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 22 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
18:10
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
19 047 722 ₫
08:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:30
Inverness (INV)
T5, 22 Thá
1 160 884 ₫
08:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
22:10
Tam Á (SYX)
T6, 23 Thá
+1
15 241 828 ₫
08:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 22 Thá
18g 1ph
2 điểm dừng
21:01
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
16 093 390 ₫
06:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:40
Glasgow (GLA)
T5, 22 Thá
674 631 ₫
06:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:55
Sevilla (SVQ)
T5, 22 Thá
5 634 295 ₫
08:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 Thá
1 578 159 ₫
08:05
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
00:00
Paphos (PFO)
T6, 23 Thá
+1
3 759 496 ₫
08:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
07:50
Osh (OSS)
T6, 23 Thá
+1
8 307 763 ₫
08:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
00:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
+1
11 940 128 ₫
08:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
38g 40ph
3 điểm dừng
17:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T6, 23 Thá
+1
13 165 660 ₫
06:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
28g 15ph
3 điểm dừng
14:25
Urgench (UGC)
T6, 23 Thá
+1
12 917 584 ₫
06:15
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
13g 5ph
2 điểm dừng
20:20
Skopje (SKP)
T5, 22 Thá
3 134 357 ₫
06:15
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
11:35
Plovdiv (PDV)
T5, 22 Thá
4 130 992 ₫
06:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:40
Krakow (KRK)
T5, 22 Thá
2 186 286 ₫
06:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
11:45
Burgas (BOJ)
T5, 22 Thá
3 559 365 ₫
06:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Glasgow, Glasgow Prestwick (PIK)
T5, 22 Thá
5 027 097 ₫
06:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
03:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T6, 23 Thá
+1
5 555 727 ₫
06:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
04:35
Islamabad (ISB)
T6, 23 Thá
+1
11 938 272 ₫
08:20
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
1 094 690 ₫
08:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
13:40
Preveza, Preveza/Lefkas (PVK)
T5, 22 Thá
1 149 749 ₫
08:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
02:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
7 091 510 ₫
08:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
36g 15ph
3 điểm dừng
02:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 24 Thá
+1
12 293 682 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn